CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc/
201.000
20.000
10.439.475
3.067.066
3.067.066
201.000
17.000
8.307.142
2.704.516
2.704.516
~~:.. ~1.
Tinh: PhuThQ'.1: )->:;:_:.~~~ ~ Ph\! bieu so 01.
, CAN f)6IN~~iCl'DlA PHUONG NAM 2015
(1(em theo Quyit ilinh~;cikt~~Q/:D~~f1Rfm ng
A
a,JJlJ/3/2015 cua VBND tinh Phu Thol
\~;V,~~~. "'l\/i'}f;..c'H ':JCXQ' Drl At' h T.... ~~\~ • ;;':;;;'~;./ / y J un VI In :.L rl{!U uong.
'\r/",".-__/O--t' Dv tmlD U6'c thvc DV tmlD
NQI DUN~It: Dam hi~D Dam Dam
2014 2014 (1) 2015
2.954.166 3.288.066 3.388.147
2.736.166 3.067.066 3.150.000
- - 18.147
--
200.000
20.000
9.127.852
3.124.043
3.124.043
S
Trình bày theo thể thức NĐ 30/2020/NĐ-CP. Đối chiếu PDF gốc trên đầu trang.