Điều 3. Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân
dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên
quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.
Nơi nhận:
- Văn phòng Quốc hội;
- Văn phòng Chính phủ;
- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
- UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
- Sở Nội vụ và Sở TN&MT thành phố Hà Nội;
- Cục Kiểm tra văn bản QPPL (Bộ Tư pháp);
- Bộ trưởng và các Thứ trưởng Bộ TN&MT;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ TN&MT, Cổng Thông tin điện
tử Bộ TN&MT;
- Công báo, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ;
- Lưu: VT, PC, ĐĐBĐVN.
KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG
Nguyễn Thị Phương Hoa
BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH MỤC ĐỊA DANH
DÂN CƯ, SƠN VĂN, THUỶ VĂN, KINH TẾ - XÃ HỘI PHỤC VỤ
CÔNG TÁC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
(Ban hành kèm theo Thông tư số: /2022/TT-BTNMT
ngày tháng năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường)
Phần I
QUY ĐỊNH CHUNG
1. Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thuỷ văn, kinh tế - xã hội phục vụ
công tác thành lập bản đồ thành phố Hà Nội được chuẩn hóa từ địa danh thống
kê trên bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:25.000 Hệ tọa độ Quốc gia VN-2000 khu
vực thành phố Hà Nội.
2. Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thuỷ văn, kinh tế - xã hội phục vụ
công tác thành lập bản đồ thành phố Hà Nội được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ
cái tiếng Việt của các đơn vị hành chính cấp huyện gồm các quận, thị xã và
huyện, trong đó:
a) Cột “Địa danh” là các địa danh đã được chuẩn hóa. Địa danh cùng tên
trong một đơn vị hành chính cấp xã thể hiện ghi chú trong ngoặc đơn để phân
biệt địa danh.
b) Cột “Nhóm đối tượng” là ký hiệu các nhóm địa danh, trong đó: DC là
nhóm địa danh dân cư, KX là nhóm địa danh kinh tế - xã hội, SV là nhóm địa
danh sơn văn, TV là nhóm địa danh thuỷ văn.
c) Cột “Tên ĐVHC cấp xã” là tên đơn vị hành chính cấp xã, trong đó: P.
là chữ viết tắt của “phường”, TT. là chữ viết tắt của “thị trấn”.
d) Cột “Tên ĐVHC cấp huyện” là tên đơn vị hành chính cấp huyện, trong
đó: Q. là chữ viết tắt của “quận”, TX. là chữ viết tắt của “thị xã”, H. là chữ viết
tắt của “huyện”.
đ) Cột “Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng” là toạ độ vị trí tương đối
của đối tượng địa lý tương ứng với địa danh trong cột “Địa danh”, nếu đối tượng
địa lý được thể hiện trên bản đồ bằng ký hiệu dạng điểm, dạng vùng thì giá trị
toạ độ tương ứng theo cột “Toạ độ trung tâm”, nếu đối tượng địa lý được thể
hiện trên bản đồ bằng ký hiệu dạng đường thì giá trị toạ độ tương ứng theo 2 cột
“Toạ độ điểm đầu” và “Toạ độ điểm cuối”.
e) Cột “Phiên hiệu mảnh bản đồ địa hình” là ký hiệu mảnh bản đồ địa
hình quốc gia tỷ lệ 1:25.000 chứa địa danh chuẩn hóa ở cột “Địa danh”.
2
Phần II
DANH MỤC ĐỊA DANH DÂN CƯ, SƠN VĂN, THUỶ VĂN,
KINH TẾ - XÃ HỘI PHỤC VỤ CÔNG TÁC THÀNH LẬP BẢN ĐỒ
THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Danh mục địa danh dân cư, sơn văn, thuỷ văn, kinh tế - xã hội phục vụ
công tác thành lập bản đồ thành phố Hà Nội gồm địa danh của các đơn vị hành
chính cấp huyện được thống kê trong bảng sau:
STT Đơn vị hành chí nh cấ p huyệ n Trang
1 Quận Ba Đình 4
2 Quận Bắc Từ Liêm 11
3 Quận Cầu Giấy 22
4 Quận Đống Đa 30
5 Quận Hà Đông 40
6 Quận Hai Bà Trưng 55
7 Quận Hoàn Kiếm 66
8 Quận Hoàng Mai 78
9 Quận Long Biên 84
10 Quận Nam Từ Liêm 92
11 Quận Tây Hồ 102
12 Quận Thanh Xuân 106
13 Thị xã Sơn Tây 112
14 Huyện Ba Vì 124
15 Huyện Chương Mỹ 143
16 Huyện Đan Phượng 159
17 Huyện Đông Anh 168
3
STT Đơn vị hành chí nh cấ p huyệ n Trang
18 Huyện Gia Lâm 183
19 Huyện Hoài Đức 200
20 Huyện Mê Linh 211
21 Huyện Mỹ Đức 219
22 Huyện Phú Xuyên 230
23 Huyện Phúc Thọ 241
24 Huyện Quốc Oai 253
25 Huyện Sóc Sơn 262
26 Huyện Thạch Thất 281
27 Huyện Thanh Oai 292
28 Huyện Thanh Trì 301
29 Huyện Thường Tín 310
30 Huyện Ứng Hòa 324
4
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đình Cống Vị KX P. Cống Vị Q. Ba Đình 21° 02' 18'' 105° 48' 23'' F-48-68-D-c
đình Kim Mã Thượng KX P. Cống Vị Q. Ba Đình 21° 02' 19'' 105° 48' 39'' F-48-68-D-c
Đường Bưởi KX P. Cống Vị Q. Ba Đình 21° 01' 52'' 105° 47' 59'' 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
phố Đào Tấn KX P. Cống Vị Q. Ba Đình 21° 01' 56'' 105° 48' 41'' 21° 02' 07'' 105° 48' 12'' F-48-68-D-c
phố Đội Cấn KX P. Cống Vị Q. Ba Đình 21° 02' 07'' 105° 49' 48'' 21° 02' 19'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
phố Liễu Giai KX P. Cống Vị Q. Ba Đình 21° 01' 53'' 105° 48' 40'' 21° 02' 17'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
Ban Quản lý Lăng Chủ
tịch Hồ Chí Minh KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 09'' 105° 49' 56'' F-48-68-D-c
Bảo tàng lịch sử Quân Sự
Việt Nam KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 02'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Đa khoa Xanh
Pôn KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 01' 56'' 105° 50' 00'' F-48-68-D-c
Bộ Quốc phòng KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 06'' 105° 50' 25'' F-48-68-D-c
Bộ Tư pháp KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 00'' 105° 50' 01'' F-48-68-D-c
chùa Thanh Ninh (chùa
Am Cây Đề) KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 02'' 105° 49' 50'' F-48-68-D-c
Cột cờ Hà Nội (Kỳ đài Hà
Nội) KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 01'' 105° 50' 16'' F-48-68-D-c
Đài tưởng niệm các Anh hùng
Liệt sỹ đã hy sinh vì nền Độc
lập Tự do của Tổ quốc
KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 12'' 105° 50' 13'' F-48-68-D-c
đường Bắc Sơn KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 15'' 105° 50' 05'' 21° 02' 13'' 105° 50' 15'' F-48-68-D-c
đường Điện Biên Phủ KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' 21° 02' 10'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
đường Độc Lập KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 23'' 105° 50' 07'' 21° 02' 10'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Diệu KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 31'' 105° 50' 17'' 21° 01' 51'' 105° 50' 12'' F-48-68-D-c
đường Hùng Vương KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 01' 55'' 105° 49' 56'' 21° 02' 37'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
đường Lê Duẩn KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 01' 52'' 105° 50' 23'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 16'' 105° 49' 58'' F-48-68-D-c
5
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Bà Huyện Thanh
Quan KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 05'' 105° 50' 01'' 21° 02' 12'' 105° 50' 03'' F-48-68-D-c
phố Chu Văn An KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 01' 53'' 105° 50' 03'' 21° 02' 10'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
phố Chùa Một Cột KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 10'' 105° 50' 06'' 21° 02' 11'' 105° 49' 55'' F-48-68-D-c
phố Lê Hồng Phong KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 07'' 105° 49' 48'' 21° 02' 04'' 105° 50' 12'' F-48-68-D-c
phố Lê Trực KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 02'' 105° 49' 52'' 21° 02' 00'' 105° 49' 52'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thái Học KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 00'' 105° 49' 38'' 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Tri Phương KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 01' 56'' 105° 50' 19'' 21° 02' 30'' 105° 50' 25'' F-48-68-D-c
phố Tôn Thất Thiệp KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 01' 49'' 105° 50' 26'' 21° 02' 06'' 105° 50' 34'' F-48-68-D-c
phố Trần Phú KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 01' 52'' 105° 50' 34'' 21° 02' 01'' 105° 49' 41'' F-48-68-D-c
quảng trường Ba Đình KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 18'' 105° 50' 03'' F-48-68-D-c
thành cổ Hà Nội KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
Toà nhà trụ sở Bộ Ngoại giao KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 12'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
Trung tâm Hội nghị Quốc
tế KX P. Điện Biên Q. Ba Đình 21° 02' 04'' 105° 49' 59'' F-48-68-D-c
Bảo tàng Chiến thắng B52 KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 10'' 105° 49' 27'' F-48-68-D-c
Bảo tàng Hồ Chí Minh KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 11'' 105° 49' 51'' F-48-68-D-c
Bộ Khoa học và Công nghệ KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 08'' 105° 49' 12'' F-48-68-D-c
chợ Ngọc Hà KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 05'' 105° 49' 47'' F-48-68-D-c
chùa Bát Tháp KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 13'' 105° 49' 14'' F-48-68-D-c
chùa Một Cột (chùa Diên
Hựu) KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 13'' 105° 49' 54'' F-48-68-D-c
đền Miếu Trắng KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 06'' 105° 49' 19'' F-48-68-D-c
đình Vạn Phúc KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 06'' 105° 49' 20'' F-48-68-D-c
phố Đội Cấn KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 07'' 105° 49' 48'' 21° 02' 19'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
phố Giang Văn Minh KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 01' 50'' 105° 49' 32'' 21° 02' 09'' 105° 49' 31'' F-48-68-D-c
phố Ngọc Hà KX P. Đội Cấn Q. Ba Đình 21° 02' 02'' 105° 49' 46'' 21° 02' 26'' 105° 49' 37'' F-48-68-D-c
6
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Đài Truyền hình Việt Nam KX P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 38'' 105° 48' 40'' F-48-68-D-c
đình Giảng Võ KX P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 34'' 105° 48' 53'' F-48-68-D-c
đường La Thành KX P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 00' 45'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Chí Thanh KX P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 53'' 105° 48' 40'' 21° 00' 59'' 105° 48' 11'' F-48-68-D-c
phố Giảng Võ KX P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 59'' 105° 49' 41'' 21° 01' 28'' 105° 49' 04'' F-48-68-D-c
phố Kim Mã KX P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 02' 00'' 105° 49' 38'' F-48-68-D-c
phố Ngọc Khánh KX P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 54'' 105° 48' 55'' 21° 01' 29'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Núi Trúc KX P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 44'' 105° 49' 23'' 21° 01' 56'' 105° 49' 11'' F-48-68-D-c
hồ Giảng Võ TV P. Giảng Võ Q. Ba Đình 21° 01' 45'' 105° 49' 04'' F-48-68-D-c
Bộ Tư lệnh Thông tin KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 55'' 105° 49' 32'' F-48-68-D-c
Bộ Y tế KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 47'' 105° 49' 23'' F-48-68-D-c
chùa Kim Sơn KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 57'' 105° 49' 29'' F-48-68-D-c
đình Kim Mã KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 56'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
đình Xuân Biểu KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 02' 02'' 105° 49' 44'' F-48-68-D-c
nhà hát Chèo Việt Nam KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 58'' 105° 49' 31'' F-48-68-D-c
phố Giang Văn Minh KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 50'' 105° 49' 32'' 21° 02' 09'' 105° 49' 31'' F-48-68-D-c
phố Giảng Võ KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 59'' 105° 49' 41'' 21° 01' 28'' 105° 49' 04'' F-48-68-D-c
phố Kim Mã KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 02' 00'' 105° 49' 38'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thái Học KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 02' 00'' 105° 49' 38'' 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
phố Núi Trúc KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 44'' 105° 49' 23'' 21° 01' 56'' 105° 49' 11'' F-48-68-D-c
phố Trần Phú KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 01' 52'' 105° 50' 34'' 21° 02' 01'' 105° 49' 41'' F-48-68-D-c
phố Vạn Bảo KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 02' 12'' 105° 48' 57'' 21° 01' 54'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
phố Vạn Phúc KX P. Kim Mã Q. Ba Đình 21° 02' 06'' 105° 48' 44'' 21° 02' 04'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
chùa Vĩnh Khánh KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 31'' 105° 49' 02'' F-48-68-D-c
Cung thể thao tổng hợp
Quần Ngựa KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 29'' 105° 48' 45'' F-48-68-D-c
7
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đền Liễu Giai KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 17'' 105° 48' 56'' F-48-68-D-c
đền Vĩnh Phúc KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 30'' 105° 49' 01'' F-48-68-D-c
đình Liễu Giai KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 17'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
đình Vĩnh Phúc KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 29'' 105° 49' 02'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Hoa Thám KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 34'' 105° 50' 04'' 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường Văn Cao KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 17'' 105° 48' 47'' 21° 02' 45'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
phố Đốc Ngữ KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 38'' 105° 48' 45'' 21° 02' 20'' 105° 48' 42'' F-48-68-D-c
phố Đội Cấn KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 07'' 105° 49' 48'' 21° 02' 19'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
phố Liễu Giai KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 01' 53'' 105° 48' 40'' 21° 02' 17'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
phố Vạn Bảo KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 12'' 105° 48' 57'' 21° 01' 54'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
phố Vạn Phúc KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 06'' 105° 48' 44'' 21° 02' 04'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
Thanh tra Chính phủ KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 09'' 105° 49' 03'' F-48-68-D-c
Toà án Nhân dân tối cao KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 11'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
Viện Hàn lâm Khoa học
xã hội Việt Nam KX P. Liễu Giai Q. Ba Đình 21° 02' 14'' 105° 48' 49'' F-48-68-D-c
Bộ Nông nghiệp và Phát
triển nông thôn KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 21'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
công viên Bách Thảo KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 30'' 105° 49' 49'' F-48-68-D-c
đền Đống Nước KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 25'' 105° 49' 17'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu lưu
niệm Chủ tịch Hồ Chí
Minh tại Phủ Chủ tịch
KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 21'' 105° 49' 53'' F-48-68-D-c
đình Đại Yên KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 16'' 105° 49' 08'' F-48-68-D-c
đình Hữu Tiệp KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 23'' 105° 49' 32'' F-48-68-D-c
đình Ngọc Hà KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 19'' 105° 49' 39'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Hoa Thám KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 34'' 105° 50' 04'' 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường Hùng Vương KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 01' 55'' 105° 49' 56'' 21° 02' 37'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
8
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Đội Cấn KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 07'' 105° 49' 48'' 21° 02' 19'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
phố Ngọc Hà KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 02'' 105° 49' 46'' 21° 02' 26'' 105° 49' 37'' F-48-68-D-c
Văn phòng Chính phủ KX P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 31'' 105° 49' 55'' F-48-68-D-c
Núi Sưa (Núi Nùng) SV P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 27'' 105° 49' 40'' F-48-68-D-c
hồ Hữu Tiệp TV P. Ngọc Hà Q. Ba Đình 21° 02' 20'' 105° 49' 30'' F-48-68-D-c
Cầu Giấy KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 52'' 105° 47' 58'' F-48-68-D-c
công viên Thủ Lệ KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 53'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
đền Voi Phục KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 52'' 105° 48' 05'' F-48-68-D-c
đình Ngọc Khánh KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 49'' 105° 48' 36'' F-48-68-D-c
Đường Bưởi KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 52'' 105° 47' 59'' 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường La Thành KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 00' 45'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Chí Thanh KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 53'' 105° 48' 40'' 21° 00' 59'' 105° 48' 11'' F-48-68-D-c
khách sạn Hà Nội -
Daewoo KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 55'' 105° 48' 38'' F-48-68-D-c
phố Đào Tấn KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 56'' 105° 48' 41'' 21° 02' 07'' 105° 48' 12'' F-48-68-D-c
phố Kim Mã KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 02' 00'' 105° 49' 38'' F-48-68-D-c
phố Liễu Giai KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 53'' 105° 48' 40'' 21° 02' 17'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
phố Ngọc Khánh KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 54'' 105° 48' 55'' 21° 01' 29'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Công Hoan KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 41'' 105° 48' 57'' 21° 01' 43'' 105° 48' 37'' F-48-68-D-c
phố Vạn Bảo KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 02' 12'' 105° 48' 57'' 21° 01' 54'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
phố Vạn Phúc KX P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 02' 06'' 105° 48' 44'' 21° 02' 04'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
hồ Ngọc Khánh TV P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 01' 43'' 105° 48' 33'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Ngọc Khánh Q. Ba Đình 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Hoè Nhai KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 32'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
chùa Hoè Nhai KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 35'' 105° 50' 44'' F-48-68-D-c
9
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
chùa Phúc Lâm KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 31'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
đền Yên Thành KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 32'' 105° 50' 37'' F-48-68-D-c
đường Yên Phụ KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bún KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 45'' 105° 50' 39'' 21° 02' 29'' 105° 50' 31'' F-48-68-D-c
phố Hàng Than KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 42'' 105° 50' 43'' 21° 02' 28'' 105° 50' 45'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thiếp KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 32'' 105° 50' 49'' 21° 02' 24'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Trung Trực KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 32'' 105° 50' 49'' 21° 02' 31'' 105° 50' 44'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Trường Tộ KX P. Nguyễn
Trung Trực Q. Ba Đình 21° 02' 41'' 105° 50' 23'' 21° 02' 35'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
cầu Long Biên KX P. Phúc Xá Q. Ba Đình 21° 02' 38'' 105° 51' 20'' F-48-68-D-c
chợ Long Biên KX P. Phúc Xá Q. Ba Đình 21° 02' 34'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
đường Hồng Hà KX P. Phúc Xá Q. Ba Đình 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' 21° 01' 10'' 105° 51' 37'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Phúc Xá Q. Ba Đình 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
Bộ Kế hoạch và Đầu tư KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 25'' 105° 50' 14'' F-48-68-D-c
Bộ Quốc phòng KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 06'' 105° 50' 25'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử và khảo cổ
Khu trung tâm Hoàng
Thành Thăng Long - Hà Nội
KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 20'' 105° 50' 13'' F-48-68-D-c
đền Quán Thánh KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 39'' 105° 50' 05'' F-48-68-D-c
đường Độc Lập KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 23'' 105° 50' 07'' 21° 02' 10'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Diệu KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 31'' 105° 50' 17'' 21° 01' 51'' 105° 50' 12'' F-48-68-D-c
đường Hùng Vương KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 01' 55'' 105° 49' 56'' 21° 02' 37'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
10
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Thanh Niên KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 37'' 105° 50' 02'' 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
Nhà Quốc hội KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 17'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
nhà thờ Cửa Bắc KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 32'' 105° 50' 19'' F-48-68-D-c
phố Cửa Bắc KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 30'' 105° 50' 25'' 21° 02' 53'' 105° 50' 31'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bún KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 45'' 105° 50' 39'' 21° 02' 29'' 105° 50' 31'' F-48-68-D-c
phố Hoàng Văn Thụ KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 22'' 105° 50' 16'' 21° 02' 24'' 105° 50' 02'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Cảnh Chân KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 32'' 105° 50' 10'' 21° 02' 23'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Tri Phương KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 01' 56'' 105° 50' 19'' 21° 02' 30'' 105° 50' 25'' F-48-68-D-c
phố Phan Đình Phùng KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 34'' 105° 50' 04'' 21° 02' 27'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Quán Thánh KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 29'' 105° 50' 45'' 21° 02' 37'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
phố Trấn Vũ KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 42'' 105° 50' 04'' 21° 02' 54'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
Uỷ ban Dân tộc KX P. Quán Thánh Q. Ba Đình 21° 02' 35'' 105° 50' 09'' F-48-68-D-c
chợ Thành Công KX P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 01' 25'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
đường La Thành KX P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 00' 45'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
khách sạn Fortuna KX P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 01' 21'' 105° 48' 57'' F-48-68-D-c
phố Huỳnh Thúc Kháng KX P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 01' 15'' 105° 48' 23'' 21° 01' 03'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
phố Láng Hạ KX P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 01' 28'' 105° 49' 04'' 21° 00' 43'' 105° 48' 33'' F-48-68-D-c
phố Nguyên Hồng KX P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 01' 33'' 105° 48' 35'' 21° 00' 58'' 105° 48' 27'' F-48-68-D-c
phố Thái Hà KX P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 00' 37'' 105° 49' 21'' 21° 01' 03'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
Trung tâm Chiếu phim
Quốc gia KX P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 01' 04'' 105° 48' 49'' F-48-68-D-c
hồ Thành Công TV P. Thành Công Q. Ba Đình 21° 01' 12'' 105° 48' 43'' F-48-68-D-c
chùa Châu Long KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 44'' 105° 50' 24'' F-48-68-D-c
chùa Ngũ Xã KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 49'' 105° 50' 19'' F-48-68-D-c
đình An Trí KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 58'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
đình Ngũ Xã KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 51'' 105° 50' 19'' F-48-68-D-c
11
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Thanh Niên KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 37'' 105° 50' 02'' 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
đường Yên Phụ KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
Nhà máy Nước Yên Phụ KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 47'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
phố Cửa Bắc KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 30'' 105° 50' 25'' 21° 02' 53'' 105° 50' 31'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Trường Tộ KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 41'' 105° 50' 23'' 21° 02' 35'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Trấn Vũ KX P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 42'' 105° 50' 04'' 21° 02' 54'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
hồ Trúc Bạch TV P. Trúc Bạch Q. Ba Đình 21° 02' 49'' 105° 50' 12'' F-48-68-D-c
Bảo tàng Pháo binh KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 22'' 105° 48' 22'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Phổi Trung ương KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 37'' 105° 48' 42'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Quân y 354 KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 28'' 105° 48' 38'' F-48-68-D-c
chùa Cống Yên KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 48'' 105° 48' 19'' F-48-68-D-c
đền Cống Yên KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 48'' 105° 48' 20'' F-48-68-D-c
Đường Bưởi KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 01' 52'' 105° 47' 59'' 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Hoa Thám KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 34'' 105° 50' 04'' 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
phố Đốc Ngữ KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 38'' 105° 48' 45'' 21° 02' 20'' 105° 48' 42'' F-48-68-D-c
phố Đội Cấn KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 07'' 105° 49' 48'' 21° 02' 19'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Thủ đô
Hà Nội KX P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 44'' 105° 48' 29'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Vĩnh Phúc Q. Ba Đình 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
khu đô thị Cổ Nhuế DC P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 10'' 105° 46' 55'' F-48-68-D-c
khu đô thị Tây Hồ Tây DC P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 31'' 105° 47' 30'' F-48-68-D-c
khu đô thị Thành phố
Giao Lưu DC P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 10'' 105° 46' 31'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Kiến
trúc và Đầu tư xây dựng
Thăng Long 26
KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 00'' 105° 46' 49'' F-48-68-D-c
Đình Hoàng KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 27'' 105° 46' 56'' F-48-68-D-c
12
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Hoàng Quốc Việt KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' 21° 02' 50'' 105° 46' 46'' F-48-68-D-c
đường Phạm Văn Đồng KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 05' 06'' 105° 47' 09'' F-48-68-D-c
đường Phan Bá Vành KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 00'' 105° 46' 03'' 21° 03' 45'' 105° 46' 17'' F-48-68-D-c
Học viện Kỹ thuật Quân sự KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 57'' 105° 47' 02'' F-48-68-D-c
làng nghề May truyền
thống Cổ Nhuế KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 34'' 105° 46' 53'' F-48-68-D-c
phố Phạm Tuấn Tài KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 50'' 105° 47' 04'' 21° 02' 34'' 105° 47' 04'' F-48-68-D-c
phố Trần Cung KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 36'' 105° 46' 52'' 21° 02' 50'' 105° 47' 18'' F-48-68-D-c
Trung tâm Kiểm soát vô
tuyến điện KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 14'' 105° 47' 10'' F-48-68-D-c
Trung tâm MM Mega
Market Thăng Long KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 19'' 105° 46' 42'' F-48-68-D-c
Trung tâm Thông tin Công
nghiệp và Thương mại KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 55'' 105° 46' 49'' F-48-68-D-c
Trung tâm Xúc tiến
Thương mại Nông nghiệp KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 45'' 105° 46' 51'' F-48-68-D-c
Trường Cao đẳng Du lịch
Hà Nội KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 52'' 105° 46' 55'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Điện lực KX P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 52'' 105° 47' 00'' F-48-68-D-c
kênh tiêu Hà Nội TV P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 13'' 105° 48' 02'' 21° 03' 22'' 105° 46' 14'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Cổ Nhuế 1 Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
Cầu Noi KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 45'' 105° 46' 14'' F-48-68-D-c
cầu Trại Gà KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 35'' 105° 45' 46'' F-48-68-D-c
chùa Anh Linh KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 15'' 105° 46' 41'' F-48-68-D-c
chùa Sùng Quang KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 43'' 105° 46' 47'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Giầy
Thuỵ Khuê KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 55'' 105° 45' 25'' F-48-68-D-c
đền Bà Chúa KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 11'' 105° 46' 37'' F-48-68-D-c
13
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đền Thái Y Nguyễn Hữu Đạo KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 39'' 105° 46' 47'' F-48-68-D-c
Đình Viên KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 00'' 105° 46' 38'' F-48-68-D-c
đường Cổ Nhuế KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 36'' 105° 46' 52'' 21° 04' 21'' 105° 46' 31'' F-48-68-D-c
đường Đức Thắng KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 21'' 105° 46' 31'' 21° 05' 05'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
đường Phạm Văn Đồng KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 05' 06'' 105° 47' 09'' F-48-68-D-c
đường Phan Bá Vành KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 00'' 105° 46' 03'' 21° 03' 45'' 105° 46' 17'' F-48-68-D-c
Học viện Cảnh sát nhân
dân KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 02'' 105° 45' 46'' F-48-68-D-c
làng nghề May truyền
thống Cổ Nhuế KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 34'' 105° 46' 53'' F-48-68-D-c
nhà thờ Cổ Nhuế KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 55'' 105° 46' 43'' F-48-68-D-c
Phố Viên KX P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 45'' 105° 46' 17'' 21° 04' 21'' 105° 46' 31'' F-48-68-D-c
kênh tiêu Hà Nội TV P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 13'' 105° 48' 02'' 21° 03' 22'' 105° 46' 14'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
Sông Pheo TV P. Cổ Nhuế 2 Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 31'' 105° 43' 15'' 21° 03' 29'' 105° 46' 15'' F-48-68-D-c
khu đô thị Ciputra DC P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 44'' 105° 47' 53'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Liên Ngạc DC P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 27'' 105° 46' 36'' F-48-68-D-c
cầu Thăng Long KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 55'' 105° 47' 04'' F-48-68-D-c
Chợ Vẽ KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 32'' 105° 46' 35'' F-48-68-D-c
chùa Hoa Diên KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 30'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
chùa Nhật Tảo (chùa Phúc
Khánh) KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 21'' 105° 47' 12'' F-48-68-D-c
chùa Tư Khánh KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 35'' 105° 46' 38'' F-48-68-D-c
đình Đông Ngạc KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 33'' 105° 46' 55'' F-48-68-D-c
đình Liên Ngạc KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 29'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
đình Nhật Tảo KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 30'' 105° 47' 09'' F-48-68-D-c
đường An Dương Vương KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' 21° 05' 33'' 105° 47' 02'' F-48-68-D-c
14
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Đông Ngạc KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 33'' 105° 47' 02'' 21° 05' 41'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Tăng Bí KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 57'' 105° 47' 00'' 21° 05' 04'' 105° 46' 11'' F-48-68-D-c
đường Tân Xuân KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 44'' 105° 47' 07'' 21° 05' 33'' 105° 47' 02'' F-48-68-D-c
đường Thuỵ Phương KX P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 05'' 105° 46' 34'' 21° 05' 25'' 105° 46' 07'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Đông Ngạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Chế tạo
Điện cơ Hà Nội (Phân
xưởng chế tạo về Gang)
KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 51'' 105° 46' 12'' F-48-68-D-c
đường Đức Thắng KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 21'' 105° 46' 31'' 21° 05' 05'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Tăng Bí KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 57'' 105° 47' 00'' 21° 05' 04'' 105° 46' 11'' F-48-68-D-c
đường Thuỵ Phương KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 05'' 105° 46' 34'' 21° 05' 25'' 105° 46' 07'' F-48-68-D-c
Học viện Tài chính KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 35'' 105° 46' 16'' F-48-68-D-c
Phố Viên KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 45'' 105° 46' 17'' 21° 04' 21'' 105° 46' 31'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Mỏ - Địa
chất KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 25'' 105° 46' 19'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Tài
nguyên Môi trường Hà
Nội (Cơ sở 2)
KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 30'' 105° 46' 29'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Y tế công cộng KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 00'' 105° 46' 41'' F-48-68-D-c
Viện Bảo vệ thực vật KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 24'' 105° 46' 24'' F-48-68-D-c
Viện Khoa học Lâm
nghiệp Việt Nam KX P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 24'' 105° 46' 29'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Đức Thắng Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Đại Cát 1 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 06'' 105° 44' 14'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Đại Cát 2 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 04'' 105° 44' 22'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Đại Cát 3 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 06'' 105° 44' 39'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Hoàng Liên 1 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 18'' 105° 45' 17'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Hoàng Liên 2 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 18'' 105° 45' 26'' F-48-68-D-c
15
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố Hoàng Liên 3 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 10'' 105° 45' 22'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Hoàng Xá DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 26'' 105° 45' 58'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Yên Nội 1 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 07'' 105° 44' 57'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Yên Nội 2 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 02'' 105° 45' 02'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Yên Nội 3 DC P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 10'' 105° 45' 08'' F-48-68-D-c
chùa Đại Cát KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 54'' 105° 44' 18'' F-48-68-C-d
chùa Thánh Quang KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 06'' 105° 45' 06'' F-48-68-D-c
Công ty Truyền tải điện 1 KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 52'' 105° 44' 47'' F-48-68-C-d
đình Đại Cát KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 52'' 105° 44' 16'' F-48-68-C-d
đình Hoàng Liên KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 14'' 105° 45' 23'' F-48-68-D-c
đình Hoàng Xá KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 21'' 105° 45' 52'' F-48-68-D-c
đình Yên Nội KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 03'' 105° 45' 04'' F-48-68-D-c
đường Liên Mạc KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 25'' 105° 46' 07'' 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
Khu công nghiệp Nam
Thăng Long KX P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 52'' 105° 45' 33'' F-48-68-D-c
Cống Chèm TV P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 26'' 105° 46' 07'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Liên Mạc Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Ngoạ Long 1 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 09'' 105° 44' 24'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Ngoạ Long 2 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 09'' 105° 44' 32'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Nguyên Xá 1 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 14'' 105° 44' 23'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Nguyên Xá 2 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 13'' 105° 44' 14'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Nguyên Xá 3 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 18'' 105° 44' 05'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Phúc Lý 1 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 11'' 105° 44' 39'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Phúc Lý 2 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 08'' 105° 44' 27'' F-48-68-C-d
16
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố Phúc Lý 3 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 08'' 105° 44' 44'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Phúc Lý 4 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 03'' 105° 44' 33'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Văn Trì 1 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 31'' 105° 44' 32'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Văn Trì 2 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 27'' 105° 44' 23'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Văn Trì 3 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 21'' 105° 44' 35'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Văn Trì 4 DC P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 22'' 105° 44' 21'' F-48-68-C-d
chùa Bồ Đề (chùa Ngoạ
Long) KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 15'' 105° 44' 26'' F-48-68-C-d
chùa Phúc Lý KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 04'' 105° 44' 26'' F-48-68-C-d
chùa Thanh Lâm KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 53'' 105° 44' 11'' F-48-68-C-d
chùa Văn Trì KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 22'' 105° 44' 30'' F-48-68-C-d
Cụm công nghiệp tập
trung vừa và nhỏ Từ Liêm KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 40'' 105° 44' 25'' F-48-68-C-d
đình Ngoạ Long KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 10'' 105° 44' 32'' F-48-68-C-d
đình Phúc Lý KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 03'' 105° 44' 25'' F-48-68-C-d
đình Văn Trì KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 22'' 105° 44' 27'' F-48-68-C-d
đường Cầu Diễn KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
Đường tỉnh 70 KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-68-C-d
đường Xuân Phương KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 01' 25'' 105° 44' 28'' 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' F-48-68-C-d
khu du lịch sinh thái Vườn
quả Từ Liêm KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 28'' 105° 44' 49'' F-48-68-C-d
miếu Đồng Cổ KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 03'' 105° 44' 22'' F-48-68-C-d
Quốc lộ 32 KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
Trường Đại học Công
nghiệp Hà Nội KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 17'' 105° 44' 00'' F-48-68-C-d
17
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Trường Trung cấp Nghề
Giao thông công chính Hà
Nội
KX P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 11'' 105° 44' 07'' F-48-68-C-d
mương tiêu L5 TV P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 01' 24'' 105° 44' 36'' 21° 04' 01'' 105° 44' 57'' F-48-68-C-d
Sông Pheo TV P. Minh Khai Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 31'' 105° 43' 15'' 21° 03' 29'' 105° 46' 15'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 3 DC P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 42'' 105° 45' 40'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 6 DC P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 47'' 105° 45' 22'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 7 DC P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 33'' 105° 45' 47'' F-48-68-D-c
Cầu Diễn KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' F-48-68-D-c
cầu Trại Gà KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 35'' 105° 45' 46'' F-48-68-D-c
chùa Phú Diễn KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 10'' 105° 45' 15'' F-48-68-D-c
Công ty Trách nhiệm hữu
hạn một thành viên Quang
điện - Điện tử
KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 41'' 105° 45' 29'' F-48-68-D-c
đình Phú Diễn KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 24'' 105° 45' 36'' F-48-68-D-c
đường Cầu Diễn KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' F-48-68-D-c
đường Hồ Tùng Mậu KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Công Chất KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 33'' 105° 45' 36'' 21° 03' 00'' 105° 46' 03'' F-48-68-D-c
đường Phan Bá Vành KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 00'' 105° 46' 03'' 21° 03' 45'' 105° 46' 17'' F-48-68-D-c
đường Phú Diễn KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 35'' 105° 45' 32'' 21° 03' 06'' 105° 45' 42'' F-48-68-D-c
đường Trại Gà KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 06'' 105° 45' 42'' 21° 03' 38'' 105° 45' 47'' F-48-68-D-c
ga Phú Diễn KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 09'' 105° 45' 46'' F-48-68-D-c
nhà thờ Nguyễn Đạo An KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 22'' 105° 45' 34'' F-48-68-D-c
Quốc lộ 32 KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Tài nguyên
và Môi trường Hà Nội KX P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 51'' 105° 45' 37'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
18
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Sông Pheo TV P. Phú Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 31'' 105° 43' 15'' 21° 03' 29'' 105° 46' 15'' F-48-68-D-c
Cầu Diễn KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' F-48-68-D-c
chùa Đình Quán KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 04'' 105° 44' 39'' F-48-68-C-d
chùa Đức Diễn KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 09'' 105° 44' 56'' F-48-68-C-d
chùa Kiều Mai KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 25'' 105° 45' 23'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Chế tạo
Điện cơ Hà Nội KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 49'' 105° 44' 41'' F-48-68-C-d
đình Đình Quán KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 03'' 105° 44' 47'' F-48-68-C-d
đình Đức Diễn KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 13'' 105° 44' 57'' F-48-68-C-d
đình Kiều Mai KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 38'' 105° 44' 56'' F-48-68-C-d
đường Cầu Diễn KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
đường Phúc Diễn KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 00' 59'' 105° 45' 13'' 21° 02' 34'' 105° 45' 33'' F-48-68-D-c
đường Văn Tiến Dũng KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 51'' 105° 44' 47'' 21° 04' 08'' 105° 45' 07'' F-48-68-C-d
Quốc lộ 32 KX P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
mương tiêu L5 TV P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 01' 24'' 105° 44' 36'' 21° 04' 01'' 105° 44' 57'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Phúc Diễn Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Hạ 9 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 10'' 105° 43' 57'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Hạ 10 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 11'' 105° 43' 55'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Hạ 11 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 06'' 105° 43' 51'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Hạ 12 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 03'' 105° 44' 00'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 1 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 42'' 105° 43' 31'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 15 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 49'' 105° 43' 39'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Thượng 1 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 29'' 105° 43' 30'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Thượng 2 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 22'' 105° 43' 26'' F-48-68-C-d
19
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố Thượng 3 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 24'' 105° 43' 39'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Thượng 4 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 30'' 105° 43' 39'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Trung 5 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 12'' 105° 43' 41'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Trung 6 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 19'' 105° 43' 40'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Trung 7 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 17'' 105° 43' 52'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Trung 8 DC P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 06'' 105° 43' 45'' F-48-68-C-d
Cầu Đăm KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 34'' 105° 43' 34'' F-48-68-C-d
Cầu Đìa KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 15'' 105° 44' 20'' F-48-68-C-d
chùa Hưng Khánh KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 12'' 105° 43' 47'' F-48-68-C-d
đình Tây Tựu KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 13'' 105° 43' 49'' F-48-68-C-d
đình Trung Tựu KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 59'' 105° 44' 15'' F-48-68-C-d
đường Tây Tựu KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' F-48-68-C-d
Đường tỉnh 70 KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-68-C-d
miếu Tây Tựu KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 33'' 105° 43' 34'' F-48-68-C-d
nhà thờ Nguyễn Hữu Liêu KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 11'' 105° 43' 53'' F-48-68-C-d
Trường Đại học Công
nghiệp Hà Nội (Cơ sở 2) KX P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 37'' 105° 43' 42'' F-48-68-C-d
mương tiêu L5 TV P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 01' 24'' 105° 44' 36'' 21° 04' 01'' 105° 44' 57'' F-48-68-C-d
Sông Pheo TV P. Tây Tựu Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 31'' 105° 43' 15'' 21° 03' 29'' 105° 46' 15'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Đông Ba 1 DC P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 45'' 105° 43' 41'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Đông Ba 2 DC P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 41'' 105° 43' 37'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Đông Ba 3 DC P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 45'' 105° 43' 48'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Thượng Cát 1 DC P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 38'' 105° 44' 03'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Thượng Cát 2 DC P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 36'' 105° 43' 52'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Thượng Cát 3 DC P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 33'' 105° 43' 46'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Thượng Cát 4 DC P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 27'' 105° 44' 07'' F-48-68-C-d
20
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
chùa Kỳ Vũ KX P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 39'' 105° 43' 59'' F-48-68-C-d
chùa Sùng Phúc KX P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 54'' 105° 43' 47'' F-48-68-C-d
đình Đông Ba KX P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 54'' 105° 43' 45'' F-48-68-C-d
đình Thượng Cát KX P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 35'' 105° 44' 01'' F-48-68-C-d
đường Tây Tựu KX P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' F-48-68-C-d
đường Thượng Cát KX P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 21° 06' 07'' 105° 43' 45'' F-48-68-C-d
Đường tỉnh 70 KX P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-68-C-d
Hồ Đình TV P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 32'' 105° 44' 02'' F-48-68-C-d
Sông Hồng TV P. Thượng Cát Q. Bắc Từ Liêm 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-C-d
Làng Chèm DC P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 32'' 105° 46' 16'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Cầu 7 DC P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 20'' 105° 46' 28'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Đại Đồng DC P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 26'' 105° 46' 15'' F-48-68-D-c
Tổ dân phố Đình DC P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 39'' 105° 46' 23'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Đông Sen DC P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 30'' 105° 46' 22'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Hồng Ngự DC P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 38'' 105° 46' 32'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Tân Nhuệ DC P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 13'' 105° 46' 11'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Tân Phong DC P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 55'' 105° 45' 54'' F-48-68-D-c
Chùa Chèm KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 27'' 105° 46' 12'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Trận địa tên
lửa Chèm KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 49'' 105° 45' 58'' F-48-68-D-c
Đình Chèm KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 42'' 105° 46' 20'' F-48-68-D-c
đường Đông Ngạc KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 33'' 105° 47' 02'' 21° 05' 41'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Tăng Bí KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 57'' 105° 47' 00'' 21° 05' 04'' 105° 46' 11'' F-48-68-D-c
đường Thuỵ Phương KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 05'' 105° 46' 34'' 21° 05' 25'' 105° 46' 07'' F-48-68-D-c
Khu công nghiệp Nam
Thăng Long KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 52'' 105° 45' 33'' F-48-68-D-c
phố Tân Phong KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 26'' 105° 46' 05'' 21° 04' 55'' 105° 45' 58'' F-48-68-D-c
21
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Viện Chăn nuôi KX P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 56'' 105° 46' 03'' F-48-68-D-c
Cống Chèm TV P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 26'' 105° 46' 07'' F-48-68-D-c
cống Liên Mạc 2 TV P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 04'' 105° 46' 09'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Thuỵ Phương Q. Bắc Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
khu đô thị Ciputra DC P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 44'' 105° 47' 53'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Nam Thăng Long KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 49'' 105° 47' 03'' F-48-68-D-c
chùa Thiên Lộc KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 15'' 105° 47' 15'' F-48-68-D-c
công viên Hoà Bình KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 58'' 105° 47' 07'' F-48-68-D-c
đền Thanh Vân KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 26'' 105° 47' 15'' F-48-68-D-c
Đình Giàn KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 33'' 105° 47' 05'' F-48-68-D-c
đình Xuân Tảo KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 09'' 105° 47' 30'' F-48-68-D-c
đường Đỗ Nhuận KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 11'' 105° 47' 01'' 21° 04' 06'' 105° 47' 45'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Tăng Bí KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 57'' 105° 47' 00'' 21° 05' 04'' 105° 46' 11'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Hoàng Tôn KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 13'' 105° 48' 35'' 21° 04' 49'' 105° 47' 10'' F-48-68-D-c
đường Phạm Văn Đồng KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 05' 06'' 105° 47' 09'' F-48-68-D-c
đường Tân Xuân KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 44'' 105° 47' 07'' 21° 05' 33'' 105° 47' 02'' F-48-68-D-c
đường Xuân Đỉnh KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 13'' 105° 48' 01'' 21° 04' 44'' 105° 47' 07'' F-48-68-D-c
Miếu Vũ KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 08'' 105° 47' 22'' F-48-68-D-c
mộ Nguyễn Công Cơ KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 03'' 105° 47' 13'' F-48-68-D-c
nhà thờ Nguyễn Công Cơ KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 03'' 105° 47' 16'' F-48-68-D-c
Phủ Chúa KX P. Xuân Đỉnh Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 16'' 105° 47' 16'' F-48-68-D-c
khu đô thị Tây Hồ Tây DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 31'' 105° 47' 30'' F-48-68-D-c
Khu Ngoại giao Đoàn DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 54'' 105° 47' 40'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 1 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 15'' 105° 47' 49'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 2 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 14'' 105° 47' 56'' F-48-68-D-c
22
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố Số 3 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 22'' 105° 47' 55'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 4 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 18'' 105° 48' 02'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 5 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 11'' 105° 48' 07'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 6 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 05'' 105° 48' 03'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 7 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 04'' 105° 48' 01'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 8 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 03'' 105° 47' 59'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 9 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 10" 105° 48' 02" F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 10 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 59" 105° 47' 58" F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 11 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 57" 105° 47' 53" F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 12 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 57" 105° 47' 48" F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 13 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 04" 105° 47' 49" F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 14 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 59" 105° 47' 38" F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 15 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 54" 105° 47' 25" F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 16 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 31" 105° 47' 25" F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 17 DC P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 09" 105° 47' 34" F-48-68-D-c
Đền Sóc KX P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 01'' 105° 48' 10'' F-48-68-D-c
đường Đỗ Nhuận KX P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 11'' 105° 47' 01'' 21° 04' 06'' 105° 47' 45'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Hoàng Tôn KX P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 13'' 105° 48' 35'' 21° 04' 49'' 105° 47' 10'' F-48-68-D-c
đường Xuân Đỉnh KX P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 13'' 105° 48' 01'' 21° 04' 44'' 105° 47' 07'' F-48-68-D-c
đường Xuân La KX P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 03' 44'' 105° 48' 27'' 21° 04' 13'' 105° 48' 01'' F-48-68-D-c
kênh tiêu Hà Nội TV P. Xuân Tảo Q. Bắc Từ Liêm 21° 04' 13'' 105° 48' 02'' 21° 03' 22'' 105° 46' 14'' F-48-68-D-c
chợ Xe máy đồ cũ Dịch Vọng KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 34'' F-48-68-D-c
Chùa Hà KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 17'' 105° 47' 37'' F-48-68-D-c
chùa Thọ Cầu KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 09'' 105° 47' 23'' F-48-68-D-c
công viên Cầu Giấy KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 01' 45'' 105° 47' 20'' F-48-68-D-c
công viên Nghĩa Đô KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 30'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
23
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Cầu Giấy KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 02' 15'' 105° 47' 16'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Khánh Toàn KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 09'' 105° 48' 10'' 21° 02' 18'' 105° 47' 33'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Phong Sắc KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 16'' 21° 02' 50'' 105° 47' 18'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Văn Huyên KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 44'' 21° 02' 06'' 105° 47' 44'' F-48-68-D-c
phố Chùa Hà KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 08'' 105° 47' 36'' 21° 02' 33'' 105° 47' 33'' F-48-68-D-c
phố Dịch Vọng KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 09'' 105° 47' 33'' 21° 01' 50'' 105° 47' 23'' F-48-68-D-c
phố Thành Thái KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 01' 53'' 105° 47' 10'' 21° 01' 47'' 105° 47' 34'' F-48-68-D-c
phố Tô Hiệu KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 41'' 21° 02' 33'' 105° 47' 19'' F-48-68-D-c
phố Trần Đăng Ninh KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 10'' 105° 47' 30'' 21° 02' 28'' 105° 47' 19'' F-48-68-D-c
phố Trần Thái Tông KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 16'' 21° 01' 43'' 105° 47' 08'' F-48-68-D-c
phố Trương Công Giai KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 13'' 105° 47' 23'' 21° 01' 51'' 105° 47' 16'' F-48-68-D-c
Quốc lộ 32 KX P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-D-c
hồ Nghĩa Tân TV P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 31'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
mương Xuân La - Nghĩa Đô TV P. Dịch Vọng Q. Cầu Giấy 21° 02' 07'' 105° 48' 10'' 21° 03' 38'' 105° 47' 59'' F-48-68-D-c
chợ Nông sản Dịch Vọng
Hậu KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 13'' 105° 46' 47'' F-48-68-D-c
chùa Thánh Chúa KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 25'' 105° 46' 55'' F-48-68-D-c
Đại học Quốc gia Hà Nội KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 19'' 105° 46' 47'' F-48-68-D-c
Đình Hậu KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 13'' 105° 47' 16'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Phong Sắc KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 16'' 21° 02' 50'' 105° 47' 18'' F-48-68-D-c
đường Phạm Hùng KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
đường Tôn Thất Thuyết KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 01' 47'' 105° 46' 39'' 21° 01' 43'' 105° 47' 08'' F-48-68-D-c
đường Xuân Thuỷ KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 16'' 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' F-48-68-D-c
Học viện Báo chí và
Tuyên truyền KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 17'' 105° 47' 13'' F-48-68-D-c
Học viện Chính sách và
Phát triển KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 01' 42'' 105° 46' 58'' F-48-68-D-c
24
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Khu Công nghệ Thông tin
tập trung Cầu Giấy KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 01' 54'' 105° 46' 50'' F-48-68-D-c
Nhà máy In Tiền Quốc gia KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 39'' 105° 46' 51'' F-48-68-D-c
phố Dịch Vọng Hậu KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 03'' 105° 47' 13'' 21° 01' 44'' 105° 47' 02'' F-48-68-D-c
phố Duy Tân KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 01' 57'' 105° 46' 40'' 21° 01' 53'' 105° 47' 10'' F-48-68-D-c
phố Nghĩa Tân KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 34'' 21° 02' 40'' 105° 47' 04'' F-48-68-D-c
phố Trần Quốc Hoàn KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 33'' 105° 47' 19'' 21° 02' 34'' 105° 46' 45'' F-48-68-D-c
phố Trần Quốc Vượng KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 06'' 21° 02' 08'' 105° 46' 42'' F-48-68-D-c
phố Trần Thái Tông KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 16'' 21° 01' 43'' 105° 47' 08'' F-48-68-D-c
Quốc lộ 32 KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Ngoại ngữ KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 27'' 105° 46' 47'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Sư phạm
Hà Nội KX P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 18'' 105° 46' 53'' F-48-68-D-c
mương tiêu Đồng Bông TV P. Dịch Vọng Hậu Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 05'' 21° 01' 09'' 105° 46' 50'' F-48-68-D-c
Bệnh viện 19 tháng 8 KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 02'' 105° 46' 32'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Đa khoa Y học
Cổ truyền Hà Nội KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 07'' 105° 46' 39'' F-48-68-D-c
chùa Diên Khánh KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 05'' 105° 46' 20'' F-48-68-D-c
đình Dịch Vọng Sở KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 13'' 105° 46' 23'' F-48-68-D-c
đình Mai Dịch KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 18'' 105° 46' 36'' F-48-68-D-c
đường Hồ Tùng Mậu KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' F-48-68-D-c
đường Lê Đức Thọ KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 21'' 105° 46' 13'' 21° 01' 17'' 105° 45' 52'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Khả Trạc KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 45'' 105° 46' 25'' 21° 02' 46'' 105° 46' 38'' F-48-68-D-c
đường Phạm Hùng KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
đường Phạm Văn Đồng KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 05' 06'' 105° 47' 09'' F-48-68-D-c
Làng trẻ em SOS KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 35'' 105° 46' 37'' F-48-68-D-c
nghĩa trang Mai Dịch KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 28'' 105° 46' 05'' F-48-68-D-c
25
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
nhà thờ Nguyễn Khả Trạc KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 12'' 105° 46' 29'' F-48-68-D-c
phố Doãn Kế Thiện KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 31'' 105° 46' 44'' 21° 02' 37'' 105° 46' 18'' F-48-68-D-c
phố Dương Khuê KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 20'' 105° 46' 19'' 21° 02' 02'' 105° 46' 13'' F-48-68-D-c
phố Phạm Thận Duật KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 33'' 105° 46' 33'' 21° 02' 48'' 105° 46' 35'' F-48-68-D-c
phố Trần Bình KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 16'' 105° 46' 37'' 21° 01' 51'' 105° 46' 24'' F-48-68-D-c
phố Trần Vỹ KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 21'' 105° 46' 13'' 21° 02' 48'' 105° 46' 22'' F-48-68-D-c
Quốc lộ 32 KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-D-c
Trường Cao đẳng Cơ điện
Hà Nội KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 44'' 105° 46' 27'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Sân khấu
- Điện ảnh Hà Nội KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 27'' 105° 46' 25'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Thương
mại KX P. Mai Dịch Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 46' 22'' F-48-68-D-c
chùa Bái Ân KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 03' 23'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
Chùa Dâu KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 51'' 105° 48' 04'' F-48-68-D-c
đền Quán Đôi KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 30'' 105° 48' 12'' F-48-68-D-c
đền Trung Nha KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 03' 03'' 105° 48' 08'' F-48-68-D-c
đình An Phú KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 45'' 105° 48' 08'' F-48-68-D-c
đình Bái Ân KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 03' 17'' 105° 48' 22'' F-48-68-D-c
Đường Bưởi KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 01' 52'' 105° 47' 59'' 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Quốc Việt KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' 21° 02' 50'' 105° 46' 46'' F-48-68-D-c
đường Lạc Long Quân KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Văn
Huyên KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 44'' 21° 02' 06'' 105° 47' 44'' F-48-68-D-c
đường Võ Chí Công KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 05' 08'' 105° 48' 53'' 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
nhà thờ họ Lại (nhà thờ tổ
nghề giấy sắc) KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 57'' 105° 48' 14'' F-48-68-D-c
phố Hoàng Sâm KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 51'' 21° 02' 37'' 105° 47' 55'' F-48-68-D-c
26
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Nghĩa Đô KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 37'' 21° 03' 02'' 105° 47' 37'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Đình Hoàn KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 48' 11'' 21° 02' 28'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
phố Phùng Chí Kiên KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 48' 02'' 21° 02' 29'' 105° 48' 02'' F-48-68-D-c
phố Tô Hiệu KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 41'' 21° 02' 33'' 105° 47' 19'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Khoa học
và Công nghệ Hà Nội KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 57'' 105° 47' 58'' F-48-68-D-c
Viện Hàn lâm Khoa học
và Công nghệ Việt Nam KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 53'' 105° 47' 55'' F-48-68-D-c
Viện Khoa học Công nghệ
và Quân sự KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 41'' 105° 47' 54'' F-48-68-D-c
Viện Khoa học Kỹ thuật
Hạt nhân KX P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 48'' 105° 47' 47'' F-48-68-D-c
gò Quán Cây Ao Cá SV P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 03' 11'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
mương Xuân La - Nghĩa
Đô TV P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 07'' 105° 48' 10'' 21° 03' 38'' 105° 47' 59'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Nghĩa Đô Q. Cầu Giấy 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
Bảo tàng lực lượng Tăng
Thiết giáp KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 51'' 105° 47' 33'' F-48-68-D-c
Bệnh viện E KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 03' 05'' 105° 47' 15'' F-48-68-D-c
chợ Nghĩa Tân KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 46'' 105° 47' 32'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Quốc Việt KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' 21° 02' 50'' 105° 46' 46'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Phong Sắc KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 16'' 21° 02' 50'' 105° 47' 18'' F-48-68-D-c
Học viện Chính trị Quốc
gia Hồ Chí Minh KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 46'' 105° 47' 08'' F-48-68-D-c
Học viện Công nghệ Bưu
chính Viễn thông KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 51'' 105° 47' 25'' F-48-68-D-c
phố Nghĩa Tân KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 34'' 21° 02' 40'' 105° 47' 04'' F-48-68-D-c
phố Tô Hiệu KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 41'' 21° 02' 33'' 105° 47' 19'' F-48-68-D-c
phố Trần Cung KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 03' 36'' 105° 46' 52'' 21° 02' 50'' 105° 47' 18'' F-48-68-D-c
27
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Trần Tử Bình KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 23'' 21° 02' 33'' 105° 47' 24'' F-48-68-D-c
Trường Cao đẳng Sư
phạm Trung ương KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 48'' 105° 47' 25'' F-48-68-D-c
Viện Khoa học Công nghệ
Xây Dựng KX P. Nghĩa Tân Q. Cầu Giấy 21° 02' 59'' 105° 47' 15'' F-48-68-D-c
Bảo tàng Dân tộc học Việt
Nam KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 30'' 105° 47' 48'' F-48-68-D-c
Cầu Giấy KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 01' 52'' 105° 47' 58'' F-48-68-D-c
chợ Cầu Giấy KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 01' 52'' 105° 47' 55'' F-48-68-D-c
Chùa Duệ KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 13'' 105° 48' 02'' F-48-68-D-c
đình Đa Phú KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 09'' 105° 47' 55'' F-48-68-D-c
đình Tăng Phúc KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 10'' 105° 47' 57'' F-48-68-D-c
đường Cầu Giấy KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 02' 15'' 105° 47' 16'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Khang KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 00' 58'' 105° 48' 09'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Khánh Toàn KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 09'' 105° 48' 10'' 21° 02' 18'' 105° 47' 33'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Văn Huyên KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 50'' 105° 47' 44'' 21° 02' 06'' 105° 47' 44'' F-48-68-D-c
phố Chùa Hà KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 08'' 105° 47' 36'' 21° 02' 33'' 105° 47' 33'' F-48-68-D-c
phố Dương Quảng Hàm KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 03'' 105° 47' 47'' 21° 02' 17'' 105° 48' 00'' F-48-68-D-c
phố Quan Hoa KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 28'' 105° 48' 15'' 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' F-48-68-D-c
Quốc lộ 32 KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Thủ đô
Hà Nội KX P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 12'' 105° 47' 58'' F-48-68-D-c
mương Xuân La - Nghĩa Đô TV P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 07'' 105° 48' 10'' 21° 03' 38'' 105° 47' 59'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Quan Hoa Q. Cầu Giấy 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
Bộ Khoa học và Công nghệ KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 38'' 105° 47' 51'' F-48-68-D-c
chùa Trung Kính Hạ KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 51'' 105° 47' 39'' F-48-68-D-c
chùa Trung Kính Thượng KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 51'' 105° 48' 14'' F-48-68-D-c
28
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Di tích lịch sử Hầm chỉ huy
Sư đoàn Phòng không 361 KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 39'' 105° 48' 32'' F-48-68-D-c
đại lộ Thăng Long KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' 20° 59' 28'' 105° 31' 23'' F-48-68-D-c
đền Cây Quế KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 44'' 105° 48' 24'' F-48-68-D-c
đền Dục Anh KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 44'' 105° 48' 25'' F-48-68-D-c
Đình Ngoài KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 33'' 105° 48' 22'' F-48-68-D-c
Đình Trong KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 41'' 105° 48' 19'' F-48-68-D-c
đình Trung Kính Hạ KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 47'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
đình Trung Kính Thượng KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 46'' 105° 48' 07'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Đạo Thuý KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 41'' 105° 47' 51'' 21° 00' 17'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Minh Giám KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 12'' 105° 47' 54'' 21° 00' 31'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
đường Khuất Duy Tiến KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 20° 59' 33'' 105° 48' 05'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
đường Lê Văn Lương KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 41'' 105° 48' 31'' 21° 00' 01'' 105° 47' 42'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Khang KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 00' 58'' 105° 48' 09'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Ngọc Vũ KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 35'' 105° 48' 41'' 21° 00' 58'' 105° 48' 09'' F-48-68-D-c
đường Phạm Hùng KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
đường Trần Duy Hưng KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 58'' 105° 48' 09'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
miếu Thành Hoàng Trung
Kính Hạ KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 51'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
phố Đỗ Quang KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 47'' 105° 47' 57'' 21° 00' 40'' 105° 48' 04'' F-48-68-D-c
phố Hoàng Ngân KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 34'' 105° 47' 59'' 21° 00' 29'' 105° 48' 37'' F-48-68-D-c
phố Mạc Thái Tông KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 55'' 105° 47' 38'' 21° 00' 38'' 105° 47' 13'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Chánh KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 31'' 105° 47' 38'' 21° 01' 13'' 105° 47' 05'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thị Định KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 26'' 105° 48' 15'' 21° 00' 52'' 105° 48' 03'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thị Thập KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 29'' 105° 48' 04'' 21° 00' 18'' 105° 47' 49'' F-48-68-D-c
phố Quan Nhân KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 20° 59' 57'' 105° 48' 27'' 21° 00' 35'' 105° 48' 41'' F-48-68-D-c
phố Trung Hoà KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 52'' 105° 48' 03'' 21° 01' 06'' 105° 47' 47'' F-48-68-D-c
29
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Trung Kính KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 52'' 105° 48' 03'' 21° 01' 27'' 105° 47' 17'' F-48-68-D-c
phố Vũ Phạm Hàm KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 15'' 105° 47' 57'' 21° 00' 55'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
quán Vông Hoà Mục KX P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 55'' 105° 47' 57'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Trung Hoà Q. Cầu Giấy 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
chùa Báo Ân KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 47'' 105° 47' 49'' F-48-68-D-c
chùa Ngọc Quán KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 28'' 105° 47' 27'' F-48-68-D-c
đình An Hoà KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 48'' 105° 47' 48'' F-48-68-D-c
đình Hạ Yên Quyết KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 22'' 105° 47' 40'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Khang KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 00' 58'' 105° 48' 09'' F-48-68-D-c
phố Dương Đình Nghệ KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 27'' 105° 47' 17'' 21° 01' 08'' 105° 46' 50'' F-48-68-D-c
phố Hoa Bằng KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 42'' 105° 47' 42'' 21° 01' 29'' 105° 47' 29'' F-48-68-D-c
phố Mạc Thái Tổ KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 55'' 105° 46' 59'' 21° 01' 12'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Chánh KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 31'' 105° 47' 38'' 21° 01' 13'' 105° 47' 05'' F-48-68-D-c
phố Phạm Văn Bạch KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 27'' 105° 47' 17'' 21° 01' 43'' 105° 47' 08'' F-48-68-D-c
phố Trần Kim Xuyến KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 06'' 105° 47' 47'' 21° 01' 14'' 105° 47' 30'' F-48-68-D-c
phố Trung Hoà KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 52'' 105° 48' 03'' 21° 01' 06'' 105° 47' 47'' F-48-68-D-c
phố Trung Kính KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 00' 52'' 105° 48' 03'' 21° 01' 27'' 105° 47' 17'' F-48-68-D-c
phố Vũ Phạm Hàm KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 15'' 105° 47' 57'' 21° 00' 55'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
phố Yên Hoà KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 29'' 105° 47' 45'' 21° 01' 21'' 105° 47' 21'' F-48-68-D-c
Thanh tra Chính phủ KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 31'' 105° 47' 08'' F-48-68-D-c
Tổng cục Hải quan KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 20'' 105° 47' 12'' F-48-68-D-c
Viện Huyết học - Truyền
máu Trung ương KX P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 01' 34'' 105° 47' 11'' F-48-68-D-c
mương tiêu Đồng Bông TV P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 02' 15'' 105° 47' 05'' 21° 01' 09'' 105° 46' 50'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Yên Hoà Q. Cầu Giấy 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
chùa An Quốc KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 47'' 105° 49' 51'' F-48-68-D-c
30
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
chùa Cát Linh KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 47'' 105° 49' 40'' F-48-68-D-c
Di tích Bích Câu Đạo
Quán KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 47'' 105° 49' 50'' F-48-68-D-c
đường La Thành KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
khách sạn Pullman KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 51'' 105° 49' 37'' F-48-68-D-c
Lăng Phùng Hưng KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 56'' 105° 49' 38'' F-48-68-D-c
phố An Trạch KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 47'' 105° 49' 48'' 21° 01' 41'' 105° 49' 33'' F-48-68-D-c
phố Cát Linh KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 44'' 105° 49' 56'' 21° 01' 50'' 105° 49' 32'' F-48-68-D-c
phố Giảng Võ KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 59'' 105° 49' 41'' 21° 01' 28'' 105° 49' 04'' F-48-68-D-c
phố Hào Nam KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 50'' 105° 49' 32'' 21° 01' 20'' 105° 49' 27'' F-48-68-D-c
phố Tôn Đức Thắng KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 53'' 105° 50' 03'' 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
phố Trịnh Hoài Đức KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 56'' 105° 49' 51'' 21° 01' 47'' 105° 49' 48'' F-48-68-D-c
Sân vận động Hàng Đẫy KX P. Cát Linh Q. Đống Đa 21° 01' 51'' 105° 49' 51'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Dược
phẩm Trung ương I KX P. Hàng Bột Q. Đống Đa 21° 01' 35'' 105° 49' 47'' F-48-68-D-c
đình Thịnh Hào KX P. Hàng Bột Q. Đống Đa 21° 01' 25'' 105° 49' 47'' F-48-68-D-c
đình Văn Hương KX P. Hàng Bột Q. Đống Đa 21° 01' 29'' 105° 50' 01'' F-48-68-D-c
giáo xứ Hàng Bột KX P. Hàng Bột Q. Đống Đa 21° 01' 32'' 105° 49' 49'' F-48-68-D-c
phố Tôn Đức Thắng KX P. Hàng Bột Q. Đống Đa 21° 01' 53'' 105° 50' 03'' 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
hồ Văn Chương TV P. Hàng Bột Q. Đống Đa 21° 01' 21'' 105° 49' 54'' F-48-68-D-c
chùa Liên Hoa KX P. Khâm Thiên Q. Đống Đa 21° 01' 16'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
đền Tương Thuận KX P. Khâm Thiên Q. Đống Đa 21° 01' 13'' 105° 50' 15'' F-48-68-D-c
đường Lê Duẩn KX P. Khâm Thiên Q. Đống Đa 21° 01' 52'' 105° 50' 23'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
Khu di tích Khâm Thiên KX P. Khâm Thiên Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 50' 12'' F-48-68-D-c
phố Khâm Thiên KX P. Khâm Thiên Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' 21° 01' 11'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
đình Khương Thượng KX P. Khương
Thượng Q. Đống Đa 21° 00' 16'' 105° 49' 23'' F-48-68-D-c
31
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Trường Chinh KX P. Khương
Thượng Q. Đống Đa 20° 59' 54'' 105° 50' 27'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Khương Thượng KX P. Khương
Thượng Q. Đống Đa 21° 00' 28'' 105° 49' 16'' 21° 00' 11'' 105° 49' 19'' F-48-68-D-c
phố Tôn Thất Tùng KX P. Khương
Thượng Q. Đống Đa 21° 00' 00'' 105° 49' 35'' 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' F-48-68-D-c
hồ Hố Mẻ TV P. Khương
Thượng Q. Đống Đa 21° 00' 08'' 105° 49' 41'' F-48-68-D-c
Sông Lừ TV P. Khương
Thượng Q. Đống Đa 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-68-D-c
cầu Đông Tác KX P. Kim Liên Q. Đống Đa 21° 00' 25'' 105° 49' 51'' F-48-68-D-c
cầu Trung Tự KX P. Kim Liên Q. Đống Đa 21° 00' 29'' 105° 49' 49'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu lưu
niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh KX P. Kim Liên Q. Đống Đa 21° 00' 33'' 105° 50' 02'' F-48-68-D-c
phố Đào Duy Anh KX P. Kim Liên Q. Đống Đa 21° 00' 42'' 105° 50' 05'' 21° 00' 32'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
phố Lương Định Của KX P. Kim Liên Q. Đống Đa 21° 00' 34'' 105° 49' 55'' 21° 00' 16'' 105° 50' 03'' F-48-68-D-c
phố Phạm Ngọc Thạch KX P. Kim Liên Q. Đống Đa 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' 21° 00' 44'' 105° 50' 07'' F-48-68-D-c
hồ Kim Liên TV P. Kim Liên Q. Đống Đa 21° 00' 23'' 105° 50' 07'' F-48-68-D-c
Sông Lừ TV P. Kim Liên Q. Đống Đa 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-68-D-c
Đài Phát thanh và Truyền
hình Hà Nội KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 01' 04'' 105° 48' 43'' F-48-68-D-c
đình Ứng Thiên KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 00' 45'' 105° 48' 37'' F-48-68-D-c
Đường Láng KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 21° 01' 52'' 105° 47' 59'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Chí Thanh KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 01' 53'' 105° 48' 40'' 21° 00' 59'' 105° 48' 11'' F-48-68-D-c
Học viện Hành chính
Quốc gia KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 01' 27'' 105° 48' 32'' F-48-68-D-c
phố Huỳnh Thúc Kháng KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 01' 15'' 105° 48' 23'' 21° 01' 03'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
phố Láng Hạ KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 01' 28'' 105° 49' 04'' 21° 00' 43'' 105° 48' 33'' F-48-68-D-c
phố Nguyên Hồng KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 01' 33'' 105° 48' 35'' 21° 00' 58'' 105° 48' 27'' F-48-68-D-c
32
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Thái Hà KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 00' 37'' 105° 49' 21'' 21° 01' 03'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
phố Thái Thịnh KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 00' 24'' 105° 49' 14'' 21° 00' 57'' 105° 48' 43'' F-48-68-D-c
phố Yên Lãng KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 00' 53'' 105° 49' 01'' 21° 00' 35'' 105° 48' 45'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Luật Hà Nội KX P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 01' 21'' 105° 48' 29'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Láng Hạ Q. Đống Đa 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Giao thông vận
tải Trung ương KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 37'' 105° 48' 03'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Nhi Trung ương KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 32'' 105° 48' 23'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Thận Hà Nội KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 12'' 105° 48' 16'' F-48-68-D-c
Cầu Giấy KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 52'' 105° 47' 58'' F-48-68-D-c
Chùa Láng KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 32'' 105° 48' 03'' F-48-68-D-c
chùa Nền (Đản Cơ tự) KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 39'' 105° 47' 53'' F-48-68-D-c
Di tích Pháo Đài Láng KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 18'' 105° 48' 16'' F-48-68-D-c
đường La Thành KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
Đường Láng KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 21° 01' 52'' 105° 47' 59'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Chí Thanh KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 53'' 105° 48' 40'' 21° 00' 59'' 105° 48' 11'' F-48-68-D-c
Học viện Ngoại giao KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 26'' 105° 48' 16'' F-48-68-D-c
Học viện Phụ nữ Việt Nam KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 14'' 105° 48' 19'' F-48-68-D-c
Học viện Thanh thiếu niên
Việt Nam KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 25'' 105° 48' 24'' F-48-68-D-c
phố Chùa Láng KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 25'' 105° 48' 29'' 21° 01' 25'' 105° 47' 54'' F-48-68-D-c
phố Pháo Đài Láng KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 15'' 105° 48' 23'' 21° 01' 07'' 105° 48' 05'' F-48-68-D-c
Tổng cục Khí tượng Thuỷ
văn KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 21'' 105° 48' 20'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Giao
thông vận tải KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 44'' 105° 48' 04'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Ngoại
thương KX P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 01' 25'' 105° 48' 12'' F-48-68-D-c
33
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
sông Tô Lịch TV P. Láng Thượng Q. Đống Đa 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
chùa Nam Đồng KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 01' 07'' 105° 49' 35'' F-48-68-D-c
chùa Xã Đàn KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 00' 58'' 105° 49' 43'' F-48-68-D-c
Di tích Đàn Xã Tắc KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 01' 08'' 105° 49' 41'' F-48-68-D-c
đình Nam Đồng KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 01' 04'' 105° 49' 39'' F-48-68-D-c
đường Đê La Thành KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' 21° 00' 45'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
Ô Chợ Dừa KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Lương Bằng KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' 21° 00' 52'' 105° 49' 30'' F-48-68-D-c
phố Trần Hữu Tước KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 00' 47'' 105° 49' 38'' 21° 00' 49'' 105° 49' 50'' F-48-68-D-c
phố Xã Đàn KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 21° 01' 09'' 105° 49' 40'' F-48-68-D-c
Trường Trung học phổ
thông Lê Quý Đôn KX P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 00' 52'' 105° 49' 49'' F-48-68-D-c
hồ Xã Đàn TV P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 00' 49'' 105° 49' 44'' F-48-68-D-c
Sông Lừ TV P. Nam Đồng Q. Đống Đa 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-68-D-c
Cầu Mới KX P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 21° 00' 10'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
Đường Láng KX P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 21° 01' 52'' 105° 47' 59'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Trãi KX P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
đường Trường Chinh KX P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 20° 59' 54'' 105° 50' 27'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Khương Thượng KX P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 21° 00' 28'' 105° 49' 16'' 21° 00' 11'' 105° 49' 19'' F-48-68-D-c
phố Tây Sơn KX P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 21° 00' 52'' 105° 49' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Thái Thịnh KX P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 21° 00' 24'' 105° 49' 14'' 21° 00' 57'' 105° 48' 43'' F-48-68-D-c
Quốc lộ 6 KX P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Ngã Tư Sở Q. Đống Đa 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
chùa Thanh Nhàn KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 26'' 105° 49' 23'' F-48-68-D-c
đền Nhà Bà KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 43'' 105° 49' 29'' F-48-68-D-c
đình Hào Nam KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 42'' 105° 49' 29'' F-48-68-D-c
34
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đình Hoàng Cầu KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 21'' 105° 49' 13'' F-48-68-D-c
đường La Thành KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 46'' 105° 48' 12'' 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
Học viện Âm nhạc Quốc
gia Việt Nam KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 27'' 105° 49' 27'' F-48-68-D-c
Ô Chợ Dừa KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
phố An Trạch KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 47'' 105° 49' 48'' 21° 01' 41'' 105° 49' 33'' F-48-68-D-c
phố Đông Các KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 17'' 105° 49' 25'' 21° 01' 09'' 105° 49' 38'' F-48-68-D-c
phố Hào Nam KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 50'' 105° 49' 32'' 21° 01' 20'' 105° 49' 27'' F-48-68-D-c
phố Hoàng Cầu KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 20'' 105° 49' 27'' 21° 00' 53'' 105° 49' 01'' F-48-68-D-c
phố Mai Anh Tuấn KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 09'' 105° 49' 20'' 21° 01' 06'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Lương Bằng KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' 21° 00' 52'' 105° 49' 30'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Phúc Lai KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 26'' 105° 49' 12'' 21° 01' 13'' 105° 49' 09'' F-48-68-D-c
phố Ô Chợ Dừa KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 09'' 105° 49' 40'' 21° 01' 18'' 105° 49' 26'' F-48-68-D-c
Toà nhà công vụ Văn
phòng Chính phủ KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 00' 57'' 105° 49' 22'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Mỹ thuật
Công nghiệp KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 29'' 105° 49' 19'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Văn hoá
Hà Nội KX P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 30'' 105° 49' 15'' F-48-68-D-c
hồ Hoàng Cầu TV P. Ô Chợ Dừa Q. Đống Đa 21° 01' 08'' 105° 49' 07'' F-48-68-D-c
chùa Kim Liên KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 45'' 105° 50' 09'' F-48-68-D-c
chùa Trung Tự KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 50'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
đình Kim Liên KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 42'' 105° 50' 11'' F-48-68-D-c
đình Trung Tự KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 47'' 105° 50' 11'' F-48-68-D-c
đường Đê La Thành KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' 21° 00' 45'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
đường Lê Duẩn KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 01' 52'' 105° 50' 23'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
phố Đào Duy Anh KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 42'' 105° 50' 05'' 21° 00' 32'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
35
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Kim Hoa KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 45'' 105° 50' 08'' 21° 00' 32'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
phố Phạm Ngọc Thạch KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' 21° 00' 44'' 105° 50' 07'' F-48-68-D-c
phố Xã Đàn KX P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 21° 01' 09'' 105° 49' 40'' F-48-68-D-c
hồ Ba Mẫu TV P. Phương Liên Q. Đống Đa 21° 00' 49'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Bạch Mai KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 12'' 105° 50' 17'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Da liễu Trung ương KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 17'' 105° 50' 12'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Lão Khoa
Trung ương KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 16'' 105° 50' 15'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Nhiệt đới
Trung ương KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 11'' 105° 50' 13'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Tai Mũi Họng
Trung ương KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 03'' 105° 50' 19'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 17'' 105° 50' 19'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Địa điểm lưu
niệm sự kiện lịch sử cách
mạng Bệnh viện Bạch Mai
KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 10'' 105° 50' 20'' F-48-68-D-c
đường Giải Phóng KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 20° 57' 59'' 105° 50' 24'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
đường Trường Chinh KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 20° 59' 54'' 105° 50' 27'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
phố Đào Duy Anh KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 42'' 105° 50' 05'' 21° 00' 32'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
Phố Vọng KX P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 05'' 105° 50' 22'' 20° 59' 38'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
hồ Kim Liên TV P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 23'' 105° 50' 07'' F-48-68-D-c
Sông Lừ TV P. Phương Mai Q. Đống Đa 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Đa khoa Đống Đa KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 01' 00'' 105° 49' 30'' F-48-68-D-c
Chùa Bộc KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 34'' 105° 49' 32'' F-48-68-D-c
chùa Đồng Quang KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 43'' 105° 49' 27'' F-48-68-D-c
công viên Văn hoá Đống Đa KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 47'' 105° 49' 21'' F-48-68-D-c
36
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đền Vua Quang Trung KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 49'' 105° 49' 19'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Địa điểm Chủ
tịch Hồ Chí Minh thăm
Trường Đại học Công đoàn
KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 38'' 105° 49' 25'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Gò Đống Đa KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 46'' 105° 49' 22'' F-48-68-D-c
Học viện Ngân hàng KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 38'' 105° 49' 37'' F-48-68-D-c
nhà thờ Thái Hà KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 57'' 105° 49' 30'' F-48-68-D-c
phố Chùa Bộc KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' 21° 00' 37'' 105° 49' 21'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Lương Bằng KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' 21° 00' 52'' 105° 49' 30'' F-48-68-D-c
phố Tây Sơn KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 52'' 105° 49' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Công đoàn KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 38'' 105° 49' 28'' F-48-68-D-c
Vườn hoa 1-6 KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 01' 03'' 105° 49' 31'' F-48-68-D-c
Vườn hoa Trần Quang Diệu KX P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 53'' 105° 49' 21'' F-48-68-D-c
Sông Lừ TV P. Quang Trung Q. Đống Đa 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-68-D-c
đền Sòng Sơn KX P. Quốc Tử Giám Q. Đống Đa 21° 01' 40'' 105° 49' 56'' F-48-68-D-c
phố An Trạch KX P. Quốc Tử Giám Q. Đống Đa 21° 01' 47'' 105° 49' 48'' 21° 01' 41'' 105° 49' 33'' F-48-68-D-c
phố Cát Linh KX P. Quốc Tử Giám Q. Đống Đa 21° 01' 44'' 105° 49' 56'' 21° 01' 50'' 105° 49' 32'' F-48-68-D-c
phố Quốc Tử Giám KX P. Quốc Tử Giám Q. Đống Đa 21° 01' 44'' 105° 49' 56'' 21° 01' 37'' 105° 50' 11'' F-48-68-D-c
phố Tôn Đức Thắng KX P. Quốc Tử Giám Q. Đống Đa 21° 01' 53'' 105° 50' 03'' 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
Trường Cao đẳng Y tế Hà
Nội KX P. Quốc Tử Giám Q. Đống Đa 21° 01' 38'' 105° 49' 48'' F-48-68-D-c
Hồ Văn TV P. Quốc Tử Giám Q. Đống Đa 21° 01' 39'' 105° 50' 00'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Châm cứu
Trung ương KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 35'' 105° 49' 04'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Nội Tiết Trung
ương (Cơ sở 1) KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 34'' 105° 49' 03'' F-48-68-D-c
chùa Cổ Miễu KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 31'' 105° 48' 50'' F-48-68-D-c
37
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
chùa Phúc Khánh KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 20'' 105° 49' 10'' F-48-68-D-c
đình Thịnh Quang KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 32'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
Đường Láng KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 21° 01' 52'' 105° 47' 59'' F-48-68-D-c
phố Tây Sơn KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 52'' 105° 49' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Thái Thịnh KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 24'' 105° 49' 14'' 21° 00' 57'' 105° 48' 43'' F-48-68-D-c
phố Yên Lãng KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 53'' 105° 49' 01'' 21° 00' 35'' 105° 48' 45'' F-48-68-D-c
Trường Đào tạo cán bộ Lê
Hồng Phong KX P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 00' 27'' 105° 48' 56'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Thịnh Quang Q. Đống Đa 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
chùa Linh Ứng KX P. Thổ Quan Q. Đống Đa 21° 01' 14'' 105° 49' 55'' F-48-68-D-c
đền Trung Tả KX P. Thổ Quan Q. Đống Đa 21° 01' 15'' 105° 49' 58'' F-48-68-D-c
đình Thổ Quan KX P. Thổ Quan Q. Đống Đa 21° 01' 02'' 105° 49' 58'' F-48-68-D-c
đình Trung Tả KX P. Thổ Quan Q. Đống Đa 21° 01' 16'' 105° 49' 58'' F-48-68-D-c
đường Đê La Thành KX P. Thổ Quan Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' 21° 00' 45'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
Ô Chợ Dừa KX P. Thổ Quan Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
phố Khâm Thiên KX P. Thổ Quan Q. Đống Đa 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' 21° 01' 11'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
hồ Văn Chương TV P. Thổ Quan Q. Đống Đa 21° 01' 21'' 105° 49' 54'' F-48-68-D-c
Cụm di tích Lăng Hoàng
Cao Khải và Hồ Bán Nguyệt KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 33'' 105° 49' 15'' F-48-68-D-c
Cụm di tích Lăng Hoàng
Trọng Phu và Am Đá KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 36'' 105° 49' 15'' F-48-68-D-c
Cụm di tích Từ đường Hoàng
Cao Khải và Hồ Vuông KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 43'' 105° 49' 18'' F-48-68-D-c
Di tích Trụ Đèn KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 42'' 105° 49' 21'' F-48-68-D-c
Đình Làng KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 37'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
Đình Tế KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 49'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
phố Chùa Bộc KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' 21° 00' 37'' 105° 49' 21'' F-48-68-D-c
38
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Đặng Tiến Đông KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 42'' 105° 49' 24'' 21° 00' 58'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Hoàng Cầu KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 01' 20'' 105° 49' 27'' 21° 00' 53'' 105° 49' 01'' F-48-68-D-c
phố Khương Thượng KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 28'' 105° 49' 16'' 21° 00' 11'' 105° 49' 19'' F-48-68-D-c
phố Tây Sơn KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 52'' 105° 49' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Thái Hà KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 37'' 105° 49' 21'' 21° 01' 03'' 105° 48' 47'' F-48-68-D-c
phố Thái Thịnh KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 24'' 105° 49' 14'' 21° 00' 57'' 105° 48' 43'' F-48-68-D-c
phố Trung Liệt KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 40'' 105° 49' 00'' 21° 00' 52'' 105° 49' 14'' F-48-68-D-c
phố Yên Lãng KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 53'' 105° 49' 01'' 21° 00' 35'' 105° 48' 45'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Thuỷ lợi KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 27'' 105° 49' 20'' F-48-68-D-c
Trường Trung cấp Công
đoàn thành phố Hà Nội KX P. Trung Liệt Q. Đống Đa 21° 00' 31'' 105° 49' 14'' F-48-68-D-c
chùa Mỹ Quang KX P. Trung Phụng Q. Đống Đa 21° 01' 05'' 105° 50' 14'' F-48-68-D-c
chùa Phụng Thánh KX P. Trung Phụng Q. Đống Đa 21° 01' 06'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
đền Trung Phụng KX P. Trung Phụng Q. Đống Đa 21° 00' 59'' 105° 50' 11'' F-48-68-D-c
đình Trung Phụng KX P. Trung Phụng Q. Đống Đa 21° 00' 58'' 105° 50' 12'' F-48-68-D-c
đường Lê Duẩn KX P. Trung Phụng Q. Đống Đa 21° 01' 52'' 105° 50' 23'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Đại học Y Hà
Nội KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
cầu Đông Tác KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 25'' 105° 49' 51'' F-48-68-D-c
cầu Trung Tự KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 29'' 105° 49' 49'' F-48-68-D-c
phố Chùa Bộc KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' 21° 00' 37'' 105° 49' 21'' F-48-68-D-c
phố Đặng Văn Ngữ KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 31'' 105° 49' 51'' 21° 00' 43'' 105° 49' 44'' F-48-68-D-c
phố Phạm Ngọc Thạch KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' 21° 00' 44'' 105° 50' 07'' F-48-68-D-c
phố Tôn Thất Tùng KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 00'' 105° 49' 35'' 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' F-48-68-D-c
Trung tâm Thương mại
Vincom Center Phạm
Ngọc Thạch
KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 26'' 105° 49' 48'' F-48-68-D-c
39
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Trường Đại học Y Hà Nội KX P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 13'' 105° 49' 45'' F-48-68-D-c
Sông Lừ TV P. Trung Tự Q. Đống Đa 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-68-D-c
chùa Bụt Mọc KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 19'' 105° 49' 57'' F-48-68-D-c
chùa Huy Văn KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 26'' 105° 49' 51'' F-48-68-D-c
chùa Linh Quang KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 25'' 105° 50' 05'' F-48-68-D-c
đền Huy Văn KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 26'' 105° 49' 52'' F-48-68-D-c
đền Lương Sử KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 36'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
đền Văn Chỉ KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 28'' 105° 49' 52'' F-48-68-D-c
điện Huy Văn KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 25'' 105° 49' 52'' F-48-68-D-c
đình Linh Quang KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 24'' 105° 50' 05'' F-48-68-D-c
phố Quốc Tử Giám KX P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 44'' 105° 49' 56'' 21° 01' 37'' 105° 50' 11'' F-48-68-D-c
hồ Linh Quang TV P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 24'' 105° 50' 11'' F-48-68-D-c
hồ Văn Chương TV P. Văn Chương Q. Đống Đa 21° 01' 21'' 105° 49' 54'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Da liễu Hà Nội KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 45'' 105° 50' 12'' F-48-68-D-c
chùa Bà Nành KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 48'' 105° 50' 05'' F-48-68-D-c
chùa Ngọc Hồ KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 48'' 105° 50' 08'' F-48-68-D-c
chùa Phổ Giác KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 39'' 105° 50' 10'' F-48-68-D-c
chùa Quang Minh KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 40'' 105° 50' 16'' F-48-68-D-c
Di tích Y Miếu KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 41'' 105° 50' 16'' F-48-68-D-c
đường Lê Duẩn KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 52'' 105° 50' 23'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
ga Hà Nội KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 30'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
Khu di tích Văn Miếu -
Quốc Tử Giám KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 47'' 105° 50' 02'' F-48-68-D-c
phố Quốc Tử Giám KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 44'' 105° 49' 56'' 21° 01' 37'' 105° 50' 11'' F-48-68-D-c
phố Tôn Đức Thắng KX P. Văn Miếu Q. Đống Đa 21° 01' 53'' 105° 50' 03'' 21° 01' 11'' 105° 49' 42'' F-48-68-D-c
tổ dân phố An Thắng DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 53'' 105° 42' 22'' F-48-80-A-b
40
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố Đoàn Kết DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 56' 06'' 105° 43' 25'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Giang Chính DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 45'' 105° 43' 23'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Giang Lẻ DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 52'' 105° 43' 07'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Hoà Bình DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 55'' 105° 43' 20'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Phú Mỹ DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 27'' 105° 43' 34'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Phúc Tiến DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 51'' 105° 42' 48'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Phượng Bãi DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 56' 06'' 105° 43' 10'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Rạng Đông DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 49'' 105° 43' 22'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Yên Phúc DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 57'' 105° 42' 57'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Yên Thành DC P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 56' 01'' 105° 42' 44'' F-48-80-A-b
cầu Mai Lĩnh KX P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-A-b
Công ty Cổ phần Giống
Tằm Mai Lĩnh KX P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 59'' 105° 43' 27'' F-48-80-A-b
Công ty Trách nhiệm hữu
hạn Văn Đạo KX P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 56' 05'' 105° 43' 01'' F-48-80-A-b
Cụm công nghiệp Biên Giang KX P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 55' 50'' 105° 43' 01'' F-48-80-A-b
đường Biên Giang KX P. Biên Giang Q. Hà Đông 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' 20° 55' 44'' 105° 42' 40'' F-48-80-A-b
Quốc lộ 6 KX P. Biên Giang Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-A-b
Sông Đáy TV P. Biên Giang Q. Hà Đông 21° 08' 46'' 105° 37' 35'' 20° 36' 18'' 105° 48' 36'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 1 DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 57' 54'' 105° 44' 49'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 2 DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 57' 52'' 105° 44' 44'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Đoàn Kết DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 28'' 105° 44' 25'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Hoà Bình DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 54'' 105° 44' 54'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Hoàng Hanh DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 45'' 105° 44' 47'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Hoàng Văn Thụ DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 02'' 105° 44' 42'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Kiên Quyết DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 24'' 105° 44' 22'' F-48-80-A-b
41
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố Quang Minh DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 03'' 105° 44' 52'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Quyết Tâm DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 47'' 105° 44' 32'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Quyết Tiến DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 39'' 105° 44' 13'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Thắng Lợi DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 22'' 105° 44' 34'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Thành Công DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 32'' 105° 44' 18'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Thống Nhất DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 56'' 105° 44' 39'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Trung Bình DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 37'' 105° 44' 06'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Trung Kiên DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 38'' 105° 44' 27'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Vinh Quang DC P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 40'' 105° 44' 39'' F-48-80-A-b
cầu La Khê KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 18'' 105° 44' 54'' F-48-80-A-b
chùa La Cả KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 44' 38'' F-48-80-A-b
chùa La Dương (Diên
Khánh tự) KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 35'' 105° 44' 19'' F-48-80-A-b
đình La Cả KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 41'' 105° 44' 36'' F-48-80-A-b
đình La Dương KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 34'' 105° 44' 17'' F-48-80-A-b
đường Hữu Hưng KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' 20° 59' 40'' 105° 44' 02'' F-48-80-A-b
đường Lê Trọng Tấn KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 57' 48'' 105° 45' 47'' 21° 00' 42'' 105° 43' 43'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
Đường tỉnh 423 KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' 20° 58' 46'' 105° 40' 19'' F-48-80-A-b
làng nghề Dệt In hoa thôn
Ỷ La KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 36'' 105° 44' 31'' F-48-80-A-b
làng nghề Dệt In La Nội KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 01'' 105° 44' 47'' F-48-80-A-b
làng nghề Dệt Vải thôn La
Dương KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 32'' 105° 44' 11'' F-48-80-A-b
miếu La Cả KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 05'' 105° 44' 34'' F-48-80-A-b
phố La Dương KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 59' 39'' 105° 44' 02'' 20° 59' 18'' 105° 44' 19'' F-48-80-A-b
phố La Nội KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 46'' 105° 44' 40'' 20° 59' 21'' 105° 45' 06'' F-48-80-A-b
42
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Ỷ La KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 46'' 105° 44' 40'' 20° 58' 13'' 105° 45' 02'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
phố Yên Lộ KX P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 11'' 105° 45' 06'' 20° 57' 25'' 105° 44' 01'' F-48-80-A-b
kênh La Khê TV P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 17'' 105° 44' 54'' 20° 45' 21'' 105° 43' 59'' F-48-80-A-b
sông La Khê TV P. Dương Nội Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 46' 40'' 20° 57' 24'' 105° 43' 25'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
Tổ dân phố 1 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 56' 19'' 105° 43' 57'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 2 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 56' 16'' 105° 43' 59'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 3 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 56' 22'' 105° 43' 41'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 4 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 56' 11'' 105° 43' 51'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 5 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 56' 08'' 105° 43' 45'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 6 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 58'' 105° 43' 56'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 7 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 49'' 105° 43' 47'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 8 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 50'' 105° 43' 57'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 9 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 52'' 105° 44' 02'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 10 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 35'' 105° 44' 03'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 11 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 29'' 105° 44' 11'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 12 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 23'' 105° 44' 20'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 13 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 21'' 105° 44' 29'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 14 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 12'' 105° 44' 11'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 15 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 04'' 105° 44' 17'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 16 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 55' 02'' 105° 44' 21'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 17 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 54' 58'' 105° 44' 19'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 18 DC P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 54' 48'' 105° 43' 59'' F-48-80-A-b
cầu Mai Lĩnh KX P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-A-b
đường Quang Trung KX P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-A-b
43
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Quốc lộ 6 KX P. Đồng Mai Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-A-b
kênh La Khê TV P. Đồng Mai Q. Hà Đông 20° 58' 17'' 105° 44' 54'' 20° 45' 21'' 105° 43' 59'' F-48-80-A-b
Sông Đáy TV P. Đồng Mai Q. Hà Đông 21° 08' 46'' 105° 37' 35'' 20° 36' 18'' 105° 48' 36'' F-48-80-A-b
cầu Chùa Ngòi KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 18'' 105° 45' 57'' F-48-80-B-a
chùa Cầu Đơ KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 08'' 105° 46' 25'' F-48-80-B-a
chùa Hà Trì KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 01'' 105° 46' 53'' F-48-80-B-a
đình Cầu Đơ KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 16'' 105° 46' 27'' F-48-80-B-a
đình Hà Trì KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 01'' 105° 46' 54'' F-48-80-B-a
đường Đa Sỹ KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 57' 54'' 105° 46' 53'' 20° 57' 33'' 105° 47' 17'' F-48-80-B-a
đường Lê Hồng Phong KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 15'' 105° 46' 37'' 20° 57' 58'' 105° 46' 14'' F-48-80-B-a
đường Quang Trung KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-B-a
đường Tô Hiệu KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 22'' 105° 46' 52'' 20° 58' 04'' 105° 46' 08'' F-48-80-B-a
miếu Hà Trì KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 10'' 105° 46' 55'' F-48-80-B-a
phố Lê Lai KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 07'' 105° 46' 43'' 20° 57' 56'' 105° 46' 30'' F-48-80-B-a
phố Lê Lợi KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 23'' 105° 46' 30'' 20° 58' 00'' 105° 46' 50'' F-48-80-B-a
phố Ngô Thì Nhậm KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 04'' 105° 46' 08'' 20° 58' 19'' 105° 45' 56'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Viết Xuân KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 14'' 105° 46' 21'' 20° 58' 15'' 105° 45' 59'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Trung tâm Nuôi dưỡng trẻ
mồ côi Hà Cầu KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 08'' 105° 46' 24'' F-48-80-B-a
Trung tâm Thương mại
Mê Linh Plaza KX P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 57' 54'' 105° 46' 12'' F-48-80-B-a
sông La Khê TV P. Hà Cầu Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 46' 40'' 20° 57' 24'' 105° 43' 25'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Hà Cầu Q. Hà Đông 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 1 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 49'' 105° 46' 55'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 2 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 46'' 105° 46' 53'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 3 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 42'' 105° 47' 00'' F-48-80-B-a
44
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Tổ dân phố 4 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 38'' 105° 46' 56'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 5 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 33'' 105° 46' 55'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 6 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 36'' 105° 47' 03'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 7 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 29'' 105° 47' 01'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 8 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 36'' 105° 47' 08'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 9 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 33'' 105° 47' 24'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 10 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 22'' 105° 47' 31'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 11 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 32'' 105° 47' 34'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 12 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 30'' 105° 47' 42'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 13 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 39'' 105° 47' 41'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 14 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 48'' 105° 47' 43'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 15 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 42'' 105° 47' 47'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 16 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 37'' 105° 48' 00'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 17 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 42'' 105° 47' 54'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 18 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 40'' 105° 47' 53'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 19 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 01'' 105° 47' 14'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 20 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 56' 56'' 105° 47' 22'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 21 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 56' 45'' 105° 47' 19'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 22 DC P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 56' 44'' 105° 47' 24'' F-48-80-B-a
cầu Kiến Hưng KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 38'' 105° 47' 21'' F-48-80-B-a
cầu Mậu Lương KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 43'' 105° 47' 40'' F-48-80-B-a
chùa Đa Sỹ (Lâm Dương
quán) KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 45'' 105° 47' 02'' F-48-80-B-a
chùa Mậu Lương (chùa
Đại Bi) KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 34'' 105° 47' 20'' F-48-80-B-a
đường Cầu Bươu KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 51'' 105° 47' 42'' 20° 57' 36'' 105° 48' 09'' F-48-80-B-a
đường Đa Sỹ KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 54'' 105° 46' 53'' 20° 57' 33'' 105° 47' 17'' F-48-80-B-a
45
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Phúc La - Văn Phú KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 52'' 105° 47' 39'' 20° 57' 48'' 105° 45' 47'' F-48-80-B-a
Đường tỉnh 70 KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-80-B-a
làng nghề Rèn Đa Sỹ KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 34'' 105° 47' 02'' F-48-80-B-a
miếu Đa Sỹ KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 45'' 105° 47' 03'' F-48-80-B-a
miếu Mậu Lương KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 35'' 105° 47' 22'' F-48-80-B-a
phố Mậu Lương KX P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 20° 57' 33'' 105° 47' 17'' 20° 57' 13'' 105° 48' 18'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Kiến Hưng Q. Hà Đông 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
khu đô thị Lê Trọng Tấn -
Park City Hà Nội DC P. La Khê Q. Hà Đông 20° 57' 53'' 105° 45' 20'' F-48-80-B-a
khu đô thị Văn Khê DC P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 33'' 105° 45' 41'' F-48-80-B-a
bia Bà La Khê KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 13'' 105° 45' 32'' F-48-80-B-a
cầu La Khê KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 18'' 105° 44' 54'' F-48-80-A-b
chùa Diên Khánh (chùa La
Khê) KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 13'' 105° 45' 33'' F-48-80-B-a
chùa Phúc Khê (chùa Ngòi) KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 20'' 105° 45' 55'' F-48-80-B-a
đình La Khê KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 15'' 105° 45' 33'' F-48-80-B-a
đường Lê Trọng Tấn KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 57' 48'' 105° 45' 47'' 21° 00' 42'' 105° 43' 43'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
đường Quang Trung KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-B-a
đường Tố Hữu KX P. La Khê Q. Hà Đông 21° 00' 01'' 105° 47' 42'' 20° 58' 11'' 105° 45' 06'' F-48-80-B-a
phố Ngô Quyền KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 37'' 105° 46' 29'' 20° 58' 22'' 105° 45' 15'' F-48-80-B-a
phố Phan Đình Giót KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 57' 55'' 105° 45' 56'' 20° 58' 07'' 105° 45' 44'' F-48-80-B-a
phố Yên Lộ KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 11'' 105° 45' 06'' 20° 57' 25'' 105° 44' 01'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. La Khê Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Trường Trung học phổ
thông Chuyên Nguyễn Huệ KX P. La Khê Q. Hà Đông 20° 57' 41'' 105° 45' 30'' F-48-80-B-a
46
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
kênh La Khê TV P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 17'' 105° 44' 54'' 20° 45' 21'' 105° 43' 59'' F-48-80-A-b
sông La Khê TV P. La Khê Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 46' 40'' 20° 57' 24'' 105° 43' 25'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
khu đô thị mới Mỗ Lao DC P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 59' 04'' 105° 46' 51'' F-48-80-B-a
cầu Mộ Lao KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 59' 15'' 105° 46' 40'' F-48-80-B-a
Cầu Trắng KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 43'' F-48-80-B-a
chùa Mộ Lao (Trường
Linh tự) KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 58' 38'' 105° 46' 46'' F-48-80-B-a
đình Mộ Lao KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 58' 45'' 105° 46' 44'' F-48-80-B-a
đường Trần Phú KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' F-48-80-B-a
Học viện Công nghệ Bưu
chính Viễn thông (Cơ sở
đào tạo)
KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 58' 55'' 105° 47' 05'' F-48-80-B-a
Học viện Y Dược học Cổ
truyền Việt Nam KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 59' 08'' 105° 47' 25'' F-48-80-B-a
miếu Mộ Lao KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 59' 02'' 105° 46' 54'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Văn Lộc KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 58' 58'' 105° 47' 17'' 20° 59' 09'' 105° 46' 45'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Văn Trỗi KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 58' 50'' 105° 47' 06'' 20° 59' 01'' 105° 46' 52'' F-48-80-B-a
phố Thanh Bình KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 58' 32'' 105° 46' 44'' 20° 59' 24'' 105° 46' 44'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Trung tâm Nuôi dưỡng người
có công thành phố Hà Nội KX P. Mộ Lao Q. Hà Đông 20° 58' 56'' 105° 46' 39'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Mộ Lao Q. Hà Đông 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
Cầu Đen KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 20'' 105° 46' 50'' F-48-80-B-a
chợ Hà Đông KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 14'' 105° 46' 41'' F-48-80-B-a
đường Lê Hồng Phong KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 15'' 105° 46' 37'' 20° 57' 58'' 105° 46' 14'' F-48-80-B-a
đường Quang Trung KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-B-a
đường Tô Hiệu KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 22'' 105° 46' 52'' 20° 58' 04'' 105° 46' 08'' F-48-80-B-a
47
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Bà Triệu KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 26'' 105° 46' 35'' 20° 58' 08'' 105° 46' 49'' F-48-80-B-a
phố Lê Lai KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 07'' 105° 46' 43'' 20° 57' 56'' 105° 46' 30'' F-48-80-B-a
phố Lê Lợi KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 23'' 105° 46' 30'' 20° 58' 00'' 105° 46' 50'' F-48-80-B-a
phố Nhuệ Giang KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 30'' 105° 46' 41'' 20° 58' 10'' 105° 46' 48'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Sân vận động Hà Đông KX P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 20° 58' 14'' 105° 46' 49'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Nguyễn Trãi Q. Hà Đông 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 1 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 45'' 105° 46' 08'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 2 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 37'' 105° 46' 06'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 3 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 52'' 105° 45' 54'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 4 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 41'' 105° 45' 41'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 5 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 45' 44'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 6 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 45' 40'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 7 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 30'' 105° 45' 30'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 8 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 32'' 105° 45' 21'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 9 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 30'' 105° 46' 11'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 10 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 17'' 105° 45' 29'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 11 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 39'' 105° 45' 57'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 12 DC P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 36'' 105° 45' 55'' F-48-80-B-a
chùa Văn La KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 45' 34'' F-48-80-B-a
chùa Văn Phú KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 44'' 105° 46' 03'' F-48-80-B-a
đình Văn La KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 25'' 105° 45' 45'' F-48-80-B-a
đình Văn Phú KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 42'' 105° 46' 04'' F-48-80-B-a
đường Phúc La - Văn Phú KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 52'' 105° 47' 39'' 20° 57' 48'' 105° 45' 47'' F-48-80-B-a
đường Quang Trung KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-B-a
ga Hà Đông KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 15'' 105° 45' 29'' F-48-80-B-a
48
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Ba La KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 45' 20'' 20° 57' 17'' 105° 45' 20'' F-48-80-B-a
phố Văn La KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 38'' 105° 45' 34'' 20° 57' 29'' 105° 45' 44'' F-48-80-B-a
phố Văn Phú KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 56'' 105° 45' 57'' 20° 57' 41'' 105° 46' 01'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Phú La Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
quốc lộ 21B KX P. Phú La Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 45' 20'' 20° 38' 22'' 105° 49' 07'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 1 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 52'' 105° 44' 59'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 2 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 47'' 105° 44' 54'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 3 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 47'' 105° 45' 14'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 4 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 41'' 105° 45' 22'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 5 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 41'' 105° 45' 32'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 6 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 43'' 105° 45' 20'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 7 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 23'' 105° 45' 17'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 8 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 19'' 105° 45' 14'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 9 DC P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 57' 13'' 105° 45' 18'' F-48-80-B-a
chùa Huyền Kỳ (Hiển
Linh tự) KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 11'' 105° 45' 14'' F-48-80-B-a
chùa Quang Lãm (Phúc
Lâm tự) KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 43'' 105° 45' 30'' F-48-80-B-a
chùa Thanh Lãm (Lịch
Sùng tự) KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 52'' 105° 44' 54'' F-48-80-A-b
đền Thanh Lãm (miếu
Linh Tiên) KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 50'' 105° 45' 03'' F-48-80-B-a
đình Huyền Kỳ KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 17'' 105° 45' 18'' F-48-80-B-a
đình Quang Lãm KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 44'' 105° 45' 23'' F-48-80-B-a
đình Thanh Lãm KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 52'' 105° 44' 56'' F-48-80-A-b
đường Nguyễn Trực KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 21'' 105° 45' 21'' 20° 55' 51'' 105° 45' 22'' F-48-80-B-a
đường Quang Trung KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
49
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Phú Lương KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 36'' 105° 45' 18'' 20° 56' 31'' 105° 45' 45'' F-48-80-B-a
Phố Xốm KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 57' 17'' 105° 45' 20'' 20° 56' 21'' 105° 45' 21'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
quốc lộ 21B KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 45' 20'' 20° 38' 22'' 105° 49' 07'' F-48-80-B-a
Trường Cao đẳng Kinh Tế
- Kỹ thuật Thương mại KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 42'' 105° 45' 13'' F-48-80-B-a
Trường Đại học Đại Nam KX P. Phú Lãm Q. Hà Đông 20° 56' 56'' 105° 45' 23'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 1 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 57' 15'' 105° 45' 22'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 2 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 46'' 105° 45' 38'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 3 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 44'' 105° 45' 45'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 4 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 38'' 105° 45' 47'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 5 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 40'' 105° 45' 41'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 6 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 35'' 105° 45' 42'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 7 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 37'' 105° 45' 51'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 8 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 34'' 105° 45' 54'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 9 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 32'' 105° 46' 01'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 10 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 21'' 105° 45' 22'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 11 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 17'' 105° 45' 41'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 12 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 25'' 105° 45' 43'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 13 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 12'' 105° 45' 51'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 14 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 04'' 105° 45' 56'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 15 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 55' 58'' 105° 45' 52'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 16 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 55' 55'' 105° 45' 53'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 17 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 15'' 105° 45' 56'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 18 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 14'' 105° 46' 02'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 19 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 08'' 105° 46' 03'' F-48-80-B-a
50
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Tổ dân phố 20 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 12'' 105° 46' 14'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 21 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 09'' 105° 46' 15'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 22 DC P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 04'' 105° 46' 12'' F-48-80-B-a
chùa Chúc Thánh (chùa
Nhân Trạch) KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 32'' 105° 45' 43'' F-48-80-B-a
chùa Sùng Nghiêm (chùa
Văn Nội) KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 44'' 105° 45' 47'' F-48-80-B-a
chùa Sùng Phúc (chùa Bắc
Lãm) KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 09'' 105° 46' 09'' F-48-80-B-a
chùa Thánh Miên (chùa
Trinh Lương) KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 13'' 105° 45' 43'' F-48-80-B-a
chùa Tường Quang (chùa
Thượng Mạo - Động Lãm) KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 04'' 105° 45' 51'' F-48-80-B-a
đền Đồng Vẽ KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 08'' 105° 46' 30'' F-48-80-B-a
đình Bắc Lãm KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 09'' 105° 46' 02'' F-48-80-B-a
đình Động Lãm KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 55' 57'' 105° 45' 49'' F-48-80-B-a
đình Nhân Trạch KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 32'' 105° 45' 46'' F-48-80-B-a
đình Thượng Mạo KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 05'' 105° 45' 54'' F-48-80-B-a
đình Trinh Lương KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 15'' 105° 45' 42'' F-48-80-B-a
đình Văn Nội KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 43'' 105° 45' 45'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Trực KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 21'' 105° 45' 21'' 20° 55' 51'' 105° 45' 22'' F-48-80-B-a
lăng mộ Chu Bá KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 50'' 105° 45' 57'' F-48-80-B-a
làng nghề Mộc truyền
thống Thượng Mạo KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 05'' 105° 45' 52'' F-48-80-B-a
miếu Voi Phục KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 13'' 105° 45' 53'' F-48-80-B-a
phố Ba La KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 45' 20'' 20° 57' 17'' 105° 45' 20'' F-48-80-B-a
phố Phú Lương KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 36'' 105° 45' 18'' 20° 56' 31'' 105° 45' 45'' F-48-80-B-a
51
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Phố Xốm KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 57' 17'' 105° 45' 20'' 20° 56' 21'' 105° 45' 21'' F-48-80-B-a
phủ Chúa Ba KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 56' 14'' 105° 45' 48'' F-48-80-B-a
quốc lộ 21B KX P. Phú Lương Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 45' 20'' 20° 38' 22'' 105° 49' 07'' F-48-80-B-a
khu đô thị Văn Quán -
Yên Phúc DC P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 24'' 105° 47' 13'' F-48-80-B-a
khu đô thị Xa La DC P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 57' 51'' 105° 47' 22'' F-48-80-B-a
Bệnh viện 103 KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 07'' 105° 47' 19'' F-48-80-B-a
Bệnh viện Bỏng Quốc gia
Lê Hữu Trác KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 04'' 105° 47' 26'' F-48-80-B-a
Cầu Đen KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 20'' 105° 46' 50'' F-48-80-B-a
cầu Kiến Hưng KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 57' 38'' 105° 47' 21'' F-48-80-B-a
cầu Mậu Lương KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 57' 43'' 105° 47' 40'' F-48-80-B-a
đình Xa La KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 57' 56'' 105° 47' 11'' F-48-80-B-a
đình Yên Phúc KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 17'' 105° 47' 09'' F-48-80-B-a
đường 19 tháng 5 KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 22'' 105° 46' 52'' 20° 58' 53'' 105° 47' 36'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Khuyến KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 48'' 105° 47' 05'' 20° 58' 15'' 105° 47' 25'' F-48-80-B-a
đường Phúc La - Văn Phú KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 57' 52'' 105° 47' 39'' 20° 57' 48'' 105° 45' 47'' F-48-80-B-a
đường Phùng Hưng KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 32'' 105° 46' 44'' 20° 57' 51'' 105° 47' 42'' F-48-80-B-a
Đường tỉnh 70 KX P. Phúc La Q. Hà Đông 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-80-B-a
Học viện Quân y KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 02'' 105° 47' 10'' F-48-80-B-a
miếu Yên Phúc KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 12'' 105° 46' 58'' F-48-80-B-a
phố Yên Phúc KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 58' 14'' 105° 46' 59'' 20° 58' 20'' 105° 47' 21'' F-48-80-B-a
Trung tâm Công nghệ Phôi KX P. Phúc La Q. Hà Đông 20° 57' 59'' 105° 47' 23'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Phúc La Q. Hà Đông 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
cầu Chùa Ngòi KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 18'' 105° 45' 57'' F-48-80-B-a
đường Lê Hồng Phong KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 15'' 105° 46' 37'' 20° 57' 58'' 105° 46' 14'' F-48-80-B-a
đường Quang Trung KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-B-a
52
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Tô Hiệu KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 22'' 105° 46' 52'' 20° 58' 04'' 105° 46' 08'' F-48-80-B-a
Học viện Chính trị Quân sự KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 30'' 105° 46' 04'' F-48-80-B-a
phố Ngô Quyền KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 37'' 105° 46' 29'' 20° 58' 22'' 105° 45' 15'' F-48-80-B-a
phố Ngô Thì Nhậm KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 04'' 105° 46' 08'' 20° 58' 19'' 105° 45' 56'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Thái Học KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 21'' 105° 46' 28'' 20° 58' 30'' 105° 46' 21'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Viết Xuân KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 14'' 105° 46' 21'' 20° 58' 15'' 105° 45' 59'' F-48-80-B-a
phố Phan Đình Giót KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 57' 55'' 105° 45' 56'' 20° 58' 07'' 105° 45' 44'' F-48-80-B-a
phố Văn Phú KX P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 57' 56'' 105° 45' 57'' 20° 57' 41'' 105° 46' 01'' F-48-80-B-a
sông La Khê TV P. Quang Trung Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 46' 40'' 20° 57' 24'' 105° 43' 25'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Bạch Đằng DC P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 55'' 105° 46' 18'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Chiến Thắng DC P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 49'' 105° 46' 25'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Đoàn Kết DC P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 46' 31'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Độc Lập DC P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 51'' 105° 46' 32'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Hạnh Phúc DC P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 59' 01'' 105° 46' 23'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Hồng Phong DC P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 57'' 105° 46' 27'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Quyết Tiến DC P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 45'' 105° 46' 27'' F-48-80-B-a
Cầu Am KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 36'' 105° 46' 30'' F-48-80-B-a
chùa Vạn Phúc (Vạn Phúc tự) KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 51'' 105° 46' 16'' F-48-80-B-a
Di tích lịch sử Nhà Hồ
Chủ Tịch ở và làm việc
tháng 12 năm 1946
KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 43'' 105° 46' 29'' F-48-80-B-a
đình Vạn Phúc KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 52'' 105° 46' 25'' F-48-80-B-a
đường Tố Hữu KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 21° 00' 01'' 105° 47' 42'' 20° 58' 11'' 105° 45' 06'' F-48-80-B-a
đường Vạn Phúc KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 36'' 105° 46' 30'' 20° 59' 07'' 105° 46' 02'' F-48-80-B-a
làng nghề Dệt Lụa Vạn Phúc KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 59' 05'' 105° 46' 15'' F-48-80-B-a
miếu Vạn Phúc KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 55'' 105° 46' 31'' F-48-80-B-a
phố Ngô Quyền KX P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 37'' 105° 46' 29'' 20° 58' 22'' 105° 45' 15'' F-48-80-B-a
53
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
sông La Khê TV P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 46' 40'' 20° 57' 24'' 105° 43' 25'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Vạn Phúc Q. Hà Đông 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
Cầu Đen KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 20'' 105° 46' 50'' F-48-80-B-a
Cầu Trắng KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 43'' F-48-80-B-a
chùa Văn Quán KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 30'' 105° 47' 01'' F-48-80-B-a
đình Văn Quán KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 30'' 105° 47' 03'' F-48-80-B-a
đường 19 tháng 5 KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 22'' 105° 46' 52'' 20° 58' 53'' 105° 47' 36'' F-48-80-B-a
đường Chiến Thắng KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 59' 05'' 105° 47' 26'' 20° 58' 29'' 105° 47' 35'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Khuyến KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 48'' 105° 47' 05'' 20° 58' 15'' 105° 47' 25'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Trãi KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
đường Phùng Hưng KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 32'' 105° 46' 44'' 20° 57' 51'' 105° 47' 42'' F-48-80-B-a
Đường tỉnh 70 KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-80-B-a
đường Tô Hiệu KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 22'' 105° 46' 52'' 20° 58' 04'' 105° 46' 08'' F-48-80-B-a
đường Trần Phú KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' F-48-80-B-a
Học viện An ninh nhân dân KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 57'' 105° 47' 22'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Trường Đại học Kiến trúc
Hà Nội KX P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 53'' 105° 47' 15'' F-48-80-B-a
hồ Văn Quán TV P. Văn Quán Q. Hà Đông 20° 58' 44'' 105° 47' 20'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Văn Quán Q. Hà Đông 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố 1 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 42'' 105° 44' 15'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 2 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 37'' 105° 44' 21'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 3 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 42'' 105° 44' 25'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 4 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 46'' 105° 44' 19'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 5 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 57'' 105° 44' 18'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 6 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 09'' 105° 44' 20'' F-48-80-A-b
54
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Tổ dân phố 7 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 17'' 105° 44' 16'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 8 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 16'' 105° 44' 10'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 9 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 54'' 105° 43' 39'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 10 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 25'' 105° 43' 55'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 11 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 27'' 105° 43' 48'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 12 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 29'' 105° 43' 42'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 13 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 35'' 105° 43' 41'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 14 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 48'' 105° 43' 18'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 15 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 49'' 105° 43' 10'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 16 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 43'' 105° 43' 03'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 17 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 01'' 105° 44' 48'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 18 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 41'' 105° 44' 18'' F-48-80-A-b
Tổ dân phố 19 DC P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 47'' 105° 44' 31'' F-48-80-A-b
Bảo tàng Đường Hồ Chí
Minh KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 22'' 105° 44' 42'' F-48-80-A-b
bến xe Yên Nghĩa KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 03'' 105° 44' 44'' F-48-80-A-b
Cầu Tuân KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 50'' 105° 44' 31'' F-48-80-A-b
chùa An Định KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 03'' 105° 44' 17'' F-48-80-A-b
chùa Do Lộ KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 39'' 105° 44' 13'' F-48-80-A-b
đình An Định KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 59'' 105° 44' 20'' F-48-80-A-b
đình Do Lộ KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 56' 40'' 105° 44' 14'' F-48-80-A-b
đình Nghĩa Lộ (đình Thọ
Vực) KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 18'' 105° 44' 06'' F-48-80-A-b
đình Yên Lộ KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 57' 19'' 105° 43' 48'' F-48-80-A-b
đường Quang Trung KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
phố Yên Lộ KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 58' 11'' 105° 45' 06'' 20° 57' 25'' 105° 44' 01'' F-48-80-A-b
55
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Quốc lộ 6 KX P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
kênh La Khê TV P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 58' 17'' 105° 44' 54'' 20° 45' 21'' 105° 43' 59'' F-48-80-A-b
Sông Đáy TV P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 21° 08' 46'' 105° 37' 35'' 20° 36' 18'' 105° 48' 36'' F-48-80-A-b
sông La Khê TV P. Yên Nghĩa Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 46' 40'' 20° 57' 24'' 105° 43' 25'' F-48-80-A-b
Cầu Am KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 20° 58' 36'' 105° 46' 30'' F-48-80-B-a
Cầu Trắng KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 43'' F-48-80-B-a
đường Chu Văn An KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 20° 58' 27'' 105° 46' 37'' 20° 58' 36'' 105° 46' 30'' F-48-80-B-a
đường Quang Trung KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 20° 58' 31'' 105° 46' 42'' 20° 56' 16'' 105° 43' 32'' F-48-80-B-a
Đường tỉnh 70 KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Thái Học KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 20° 58' 21'' 105° 46' 28'' 20° 58' 30'' 105° 46' 21'' F-48-80-B-a
phố Nhuệ Giang KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 20° 58' 30'' 105° 46' 41'' 20° 58' 10'' 105° 46' 48'' F-48-80-B-a
phố Yết Kiêu KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 20° 58' 30'' 105° 46' 41'' 20° 58' 40'' 105° 46' 40'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
sông La Khê TV P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 20° 58' 42'' 105° 46' 40'' 20° 57' 24'' 105° 43' 25'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Yết Kiêu Q. Hà Đông 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
Bệnh viện Hữu Nghị KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 56'' 105° 51' 33'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Quân y 108 KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 08'' 105° 51' 33'' F-48-68-D-c
đường Bạch Đằng KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 59'' 105° 51' 23'' 21° 00' 15'' 105° 52' 12'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Khoái KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 53'' 105° 51' 41'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
đường Trần Khánh Dư KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 34'' 105° 51' 30'' 21° 00' 53'' 105° 51' 41'' F-48-68-D-c
đường Trần Khát Chân KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
đường Vạn Kiếp KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 12'' 105° 51' 43'' 21° 01' 10'' 105° 51' 36'' F-48-68-D-c
miếu Hai Bà KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 52'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
Nhà máy Nước Lương
Yên KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 40'' 105° 51' 35'' F-48-68-D-c
nhà tang lễ Quốc gia KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 53'' 105° 51' 38'' F-48-68-D-c
56
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Lãng Yên KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 40'' 105° 51' 58'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
phố Lê Quý Đôn KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 52'' 105° 51' 29'' 21° 00' 53'' 105° 51' 41'' F-48-68-D-c
phố Lương Yên KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 53'' 105° 51' 41'' 21° 00' 35'' 105° 51' 41'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Huy Tự KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 54'' 105° 51' 40'' 21° 00' 52'' 105° 51' 29'' F-48-68-D-c
phố Trần Hưng Đạo KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 51' 36'' 21° 01' 31'' 105° 50' 23'' F-48-68-D-c
phố Trần Thánh Tông KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 12'' 105° 51' 25'' 21° 00' 52'' 105° 51' 29'' F-48-68-D-c
phố Vân Đồn KX P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 56'' 105° 51' 49'' 21° 00' 53'' 105° 51' 41'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Bạch Đằng Q. Hai Bà Trưng 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
chợ Xanh Bách Khoa KX P. Bách Khoa Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 09'' 105° 50' 40'' F-48-68-D-c
đường Giải Phóng KX P. Bách Khoa Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 20° 57' 59'' 105° 50' 24'' F-48-68-D-c
phố Lê Thanh Nghị KX P. Bách Khoa Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 15'' 105° 50' 57'' 21° 00' 10'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Hiền KX P. Bách Khoa Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 06'' 105° 50' 36'' 21° 00' 12'' 105° 50' 49'' F-48-68-D-c
phố Tạ Quang Bửu KX P. Bách Khoa Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 33'' 105° 50' 44'' 21° 00' 06'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
phố Trần Đại Nghĩa KX P. Bách Khoa Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 32'' 105° 50' 31'' 20° 59' 40'' 105° 50' 28'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Bách
khoa Hà Nội KX P. Bách Khoa Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 27'' 105° 50' 26'' F-48-68-D-c
Viện Đại học Mở Hà Nội KX P. Bách Khoa Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 08'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Tâm thần Ban
ngày Mai Hương KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 59'' 105° 50' 58'' F-48-80-B-a
phố Bạch Mai KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Bùi Ngọc Dương KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 14'' 105° 51' 07'' 21° 00' 02'' 105° 51' 03'' F-48-68-D-c
phố Hồng Mai KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 59'' 105° 50' 54'' 21° 00' 04'' 105° 51' 18'' F-48-68-D-c
phố Lê Thanh Nghị KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 15'' 105° 50' 57'' 21° 00' 10'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
phố Tạ Quang Bửu KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 33'' 105° 50' 44'' 21° 00' 06'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
phố Thanh Nhàn KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 15'' 105° 50' 57'' 21° 00' 14'' 105° 51' 34'' F-48-68-D-c
57
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Trung tâm Bồi dưỡng chính
trị quận Hai Bà Trưng KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 10'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
Trung tâm Giáo dục Kỹ
thuật Tổng hợp Số 2 KX P. Bạch Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 11'' 105° 51' 10'' F-48-68-D-c
chùa Hương Tuyết KX P. Cầu Dền Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 19'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
chùa Liên Phái KX P. Cầu Dền Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 22'' 105° 50' 49'' F-48-68-D-c
Đình Đại KX P. Cầu Dền Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 19'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
đường Đại Cồ Việt KX P. Cầu Dền Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
đường Đê Tô Hoàng KX P. Cầu Dền Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 34'' 105° 50' 58'' 21° 00' 26'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
đường Trần Khát Chân KX P. Cầu Dền Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
phố Bạch Mai KX P. Cầu Dền Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Lê Thanh Nghị KX P. Cầu Dền Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 15'' 105° 50' 57'' 21° 00' 10'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
đường Trần Khát Chân KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
nhà hộ sinh Quận Hai Bà
Trưng KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 44'' 105° 51' 29'' F-48-68-D-c
Ô Đông Mác KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 37'' 105° 51' 33'' F-48-68-D-c
phố Cảm Hội KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 47'' 105° 51' 29'' 21° 00' 42'' 105° 51' 29'' F-48-68-D-c
phố Lê Quý Đôn KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 52'' 105° 51' 29'' 21° 00' 53'' 105° 51' 41'' F-48-68-D-c
phố Lò Đúc KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 51' 11'' 21° 00' 36'' 105° 51' 34'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Cao KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 45'' 105° 51' 27'' 21° 00' 49'' 105° 51' 33'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Công Trứ KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 57'' 105° 51' 28'' 21° 00' 53'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
phố Thọ Lão KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 47'' 105° 51' 25'' 21° 00' 43'' 105° 51' 17'' F-48-68-D-c
phố Yec-xanh KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 52'' 105° 51' 29'' 21° 00' 50'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
Trường phổ thông liên cấp
Hoà Bình Latrobe KX P. Đống Mác Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 43'' 105° 51' 32'' F-48-68-D-c
chùa Hai Bà Trưng KX P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 48'' 105° 51' 12'' F-48-68-D-c
đền Hai Bà Trưng KX P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 47'' 105° 51' 12'' F-48-68-D-c
58
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đình Hai Bà Trưng KX P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 45'' 105° 51' 11'' F-48-68-D-c
phố Đỗ Ngọc Du KX P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 55'' 105° 51' 11'' 21° 00' 49'' 105° 51' 15'' F-48-68-D-c
phố Đồng Nhân KX P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 51'' 105° 51' 09'' 21° 00' 52'' 105° 51' 14'' F-48-68-D-c
phố Lê Gia Đỉnh KX P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 54'' 105° 51' 08'' 21° 00' 40'' 105° 51' 10'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Công Trứ KX P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 57'' 105° 51' 28'' 21° 00' 53'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
phố Thọ Lão KX P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 47'' 105° 51' 25'' 21° 00' 43'' 105° 51' 17'' F-48-68-D-c
hồ Hai Bà Trưng TV P. Đồng Nhân Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 47'' 105° 51' 16'' F-48-68-D-c
chợ Đồng Tâm KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 52'' 105° 50' 37'' F-48-80-B-a
Công ty Cổ phần Thực
phẩm Hà Nội KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 46'' 105° 50' 31'' F-48-80-B-a
đường Giải Phóng KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 20° 57' 59'' 105° 50' 24'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Đại La KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' 20° 59' 54'' 105° 50' 27'' F-48-80-B-a
phố Lê Thanh Nghị KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 15'' 105° 50' 57'' 21° 00' 10'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Nguyễn An Ninh KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 23'' 105° 50' 43'' 20° 59' 43'' 105° 50' 25'' F-48-80-B-a
phố Trần Đại Nghĩa KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 32'' 105° 50' 31'' 20° 59' 40'' 105° 50' 28'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Tương Mai KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 34'' 105° 50' 22'' 20° 59' 35'' 105° 50' 27'' F-48-80-B-a
Phố Vọng KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 05'' 105° 50' 22'' 20° 59' 38'' 105° 50' 21'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
Trường Đại học Kinh tế
Quốc dân KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 02'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Xây dựng
Hà Nội KX P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 14'' 105° 50' 28'' F-48-68-D-c
59
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Sông Sét TV P. Đồng Tâm Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 43'' 105° 50' 05'' 20° 58' 22'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
chùa Chân Tiên KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 54'' 105° 50' 51'' F-48-68-D-c
chùa Vân Hồ KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 45'' 105° 50' 49'' F-48-68-D-c
công viên Thống Nhất KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 01'' 105° 50' 33'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Đàn Nam
Giao KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 42'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
đình Phụ Khánh KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 42'' 105° 50' 49'' F-48-68-D-c
đình Thể Giao KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 57'' 105° 50' 45'' F-48-68-D-c
đường Đại Cồ Việt KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
đường Lê Duẩn KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 52'' 105° 50' 23'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
phố Bà Triệu KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 37'' 105° 50' 59'' 21° 00' 34'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
phố Bùi Thị Xuân KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 11'' 105° 50' 53'' 21° 00' 46'' 105° 50' 52'' F-48-68-D-c
phố Đoàn Trần Nghiệp KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 46'' 105° 50' 46'' 21° 00' 46'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
phố Lê Đại Hành KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 48'' 105° 50' 43'' 21° 00' 35'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Bỉnh Khiêm KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 50' 48'' 21° 00' 51'' 105° 50' 47'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Đình Chiểu KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 05'' 105° 50' 45'' 21° 00' 52'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Thể Giao KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 58'' 105° 50' 45'' 21° 00' 48'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Tô Hiến Thành KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 53'' 105° 50' 59'' 21° 00' 52'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Trần Nhân Tông KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 04'' 105° 50' 55'' 21° 01' 07'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
Trung tâm Thương mại
Vincom KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 44'' 105° 50' 51'' F-48-68-D-c
Trung tâm Triển lãm Vân
Hồ KX P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 42'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
đảo Hoà Bình TV P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 43'' 105° 50' 26'' F-48-68-D-c
hồ Bảy Mẫu TV P. Lê Đại Hành Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 46'' 105° 50' 29'' F-48-68-D-c
cầu Mai Động KX P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 50'' 105° 51' 37'' F-48-80-B-a
60
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
chùa Hưng Ký KX P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 44'' 105° 51' 11'' F-48-80-B-a
đền Mai Sau KX P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 48'' 105° 51' 16'' F-48-80-B-a
đường Tam Trinh (tây) KX P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 50'' 105° 51' 37'' 20° 59' 31'' 105° 51' 39'' F-48-80-B-a
phố Kim Ngưu KX P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 36'' 105° 51' 32'' 20° 59' 50'' 105° 51' 37'' F-48-80-B-a
phố Minh Khai KX P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 25'' 105° 52' 01'' 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' F-48-80-B-a
Trường Đại học Dân lập
Phương Đông KX P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 43'' 105° 51' 07'' F-48-80-B-a
Viện Chỉnh hình phục hồi
chức năng Hà Nội KX P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 52'' 105° 51' 06'' F-48-80-B-a
sông Kim Ngưu TV P. Minh Khai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 30'' 105° 51' 33'' 20° 57' 34'' 105° 51' 23'' F-48-80-B-a
Bệnh viện Mắt Trung ương KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 07'' 105° 50' 52'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Y học Cổ
truyền Trung ương KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 01'' 105° 50' 49'' F-48-68-D-c
chùa Pháp Hoa KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 11'' 105° 50' 33'' F-48-68-D-c
chùa Quang Hoa KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 12'' 105° 50' 33'' F-48-68-D-c
chùa Thiền Quang KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 11'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
đường Lê Duẩn KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 52'' 105° 50' 23'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
phố Bà Triệu KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 37'' 105° 50' 59'' 21° 00' 34'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
phố Bùi Thị Xuân KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 11'' 105° 50' 53'' 21° 00' 46'' 105° 50' 52'' F-48-68-D-c
phố Đoàn Trần Nghiệp KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 46'' 105° 50' 46'' 21° 00' 46'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
Phố Huế KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 15'' 105° 51' 00'' 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Mai Hắc Đế KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 05'' 105° 50' 56'' 21° 00' 46'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Bỉnh Khiêm KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 50' 48'' 21° 00' 51'' 105° 50' 47'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Đình Chiểu KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 05'' 105° 50' 45'' 21° 00' 52'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Du KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 09'' 105° 50' 59'' 21° 01' 18'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thượng Hiền KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 11'' 105° 50' 32'' 21° 01' 11'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
phố Quang Trung KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 39'' 105° 50' 54'' 21° 01' 05'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
61
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Thể Giao KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 58'' 105° 50' 45'' 21° 00' 48'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Tô Hiến Thành KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 53'' 105° 50' 59'' 21° 00' 52'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Trần Bình Trọng KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 26'' 105° 50' 37'' 21° 01' 06'' 105° 50' 30'' F-48-68-D-c
phố Trần Nhân Tông KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 04'' 105° 50' 55'' 21° 01' 07'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
phố Triệu Việt Vương KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 50' 55'' 21° 00' 46'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
phố Tuệ Tĩnh KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 58'' 105° 50' 59'' 21° 00' 59'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Yết Kiêu KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 28'' 105° 50' 31'' 21° 01' 11'' 105° 50' 25'' F-48-68-D-c
rạp xiếc Trung ương KX P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 03'' 105° 50' 26'' F-48-68-D-c
hồ Thiền Quang TV P. Nguyễn Du Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
Chợ Hôm KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 06'' 105° 51' 00'' F-48-68-D-c
chùa Hoà Mã KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 01'' 105° 51' 03'' F-48-68-D-c
chùa Trường Tín KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 51' 18'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Cồn
rượu Hà Nội KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 57'' 105° 51' 12'' F-48-68-D-c
Công ty Xe buýt Hà Nội KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 54'' 105° 51' 04'' F-48-68-D-c
Cung văn hóa thể thao
Thanh Niên KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 04'' 105° 51' 24'' F-48-68-D-c
đền Hoà Mã KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 00'' 105° 51' 03'' F-48-68-D-c
đình Hoà Mã KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 00'' 105° 51' 04'' F-48-68-D-c
Hội liên hiệp Phụ nữ Việt
Nam KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 05'' 105° 51' 20'' F-48-68-D-c
nhà hát Tuổi trẻ KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 06'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
phố Hàn Thuyên KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 12'' 105° 51' 25'' 21° 01' 10'' 105° 51' 11'' F-48-68-D-c
phố Hàng Chuối KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 11'' 105° 51' 17'' 21° 00' 56'' 105° 51' 24'' F-48-68-D-c
phố Hoà Mã KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 58'' 105° 50' 59'' 21° 01' 01'' 105° 51' 16'' F-48-68-D-c
Phố Huế KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 15'' 105° 51' 00'' 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Lê Ngọc Hân KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 06'' 105° 51' 12'' 21° 00' 59'' 105° 51' 12'' F-48-68-D-c
62
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Lê Văn Hưu KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 51' 11'' 21° 01' 09'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
phố Lò Đúc KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 10'' 105° 51' 11'' 21° 00' 36'' 105° 51' 34'' F-48-68-D-c
phố Ngô Thì Nhậm KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 13'' 105° 51' 05'' 21° 00' 53'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Cao KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 45'' 105° 51' 27'' 21° 00' 49'' 105° 51' 33'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Công Trứ KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 57'' 105° 51' 28'' 21° 00' 53'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
phố Phạm Đình Hổ KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 01'' 105° 51' 16'' 21° 01' 04'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
phố Phù Đổng Thiên Vương KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 04'' 105° 51' 06'' 21° 00' 59'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
phố Phùng Khắc Khoan KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 04'' 105° 51' 01'' 21° 00' 58'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
phố Tăng Bạt Hổ KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 11'' 105° 51' 25'' 21° 00' 52'' 105° 51' 27'' F-48-68-D-c
phố Thi Sách KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 08'' 105° 51' 08'' 21° 00' 54'' 105° 51' 09'' F-48-68-D-c
phố Trần Thánh Tông KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 12'' 105° 51' 25'' 21° 00' 52'' 105° 51' 29'' F-48-68-D-c
phố Trần Xuân Soạn KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 06'' 105° 51' 13'' 21° 01' 04'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Yec-Xanh KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 52'' 105° 51' 29'' 21° 00' 50'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
rạp Đại Nam KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 03'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
Vườn hoa Pasteur KX P. Phạm Đình Hổ Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 54'' 105° 51' 27'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Bưu điện KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 44'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
Chùa Vua KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 41'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
điện Đế Thích KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 40'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
đường Trần Khát Chân KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
phố Chùa Vua KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 44'' 105° 51' 07'' 21° 00' 35'' 105° 51' 09'' F-48-68-D-c
phố Đoàn Trần Nghiệp KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 46'' 105° 50' 46'' 21° 00' 46'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
Phố Huế KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 15'' 105° 51' 00'' 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Lê Gia Đỉnh KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 54'' 105° 51' 08'' 21° 00' 40'' 105° 51' 10'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Công Trứ KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 57'' 105° 51' 28'' 21° 00' 53'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
phố Thịnh Yên KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 39'' 105° 50' 59'' 21° 00' 40'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
phố Yên Bái 1 KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 52'' 105° 51' 02'' 21° 00' 42'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
63
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Yên Bái 2 KX P. Phố Huế Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 42'' 105° 51' 01'' 21° 00' 35'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
chùa Quỳnh Lôi KX P. Quỳnh Lôi Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 01'' 105° 51' 22'' F-48-68-D-c
nhà hát Cải lương Trung ương KX P. Quỳnh Lôi Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 59'' 105° 51' 06'' F-48-80-B-a
phố Hồng Mai KX P. Quỳnh Lôi Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 59'' 105° 50' 54'' 21° 00' 04'' 105° 51' 18'' F-48-68-D-c
phố Thanh Nhàn KX P. Quỳnh Lôi Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 15'' 105° 50' 57'' 21° 00' 14'' 105° 51' 34'' F-48-68-D-c
chợ Quỳnh Mai KX P. Quỳnh Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 00'' 105° 51' 33'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Kim Ngưu KX P. Quỳnh Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 36'' 105° 51' 32'' 20° 59' 50'' 105° 51' 37'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Thanh Nhàn KX P. Quỳnh Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 15'' 105° 50' 57'' 21° 00' 14'' 105° 51' 34'' F-48-68-D-c
sông Kim Ngưu TV P. Quỳnh Mai Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 30'' 105° 51' 33'' 20° 57' 34'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
bến khách ngang sông Đen KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 29'' 105° 52' 09'' F-48-68-D-c
cảng Hà Nội KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 21'' 105° 52' 19'' F-48-68-D-c
cầu Vĩnh Tuy KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 27'' 105° 52' 38'' F-48-68-D-d
chùa Hộ Quốc KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 32'' 105° 51' 52'' F-48-68-D-c
chùa Hương Thể KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 27'' 105° 51' 36'' F-48-68-D-c
đình Hương Thể KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 27'' 105° 51' 37'' F-48-68-D-c
đình Lạc Trung KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 22'' 105° 51' 51'' F-48-68-D-c
đường Bạch Đằng KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 01' 59'' 105° 51' 23'' 21° 00' 15'' 105° 52' 12'' F-48-68-D-c
đường Đê Nguyễn Khoái KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' 20° 57' 36'' 105° 52' 15'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
đường Trần Khát Chân KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
nhà thờ Đông Chí KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 25'' 105° 51' 54'' F-48-68-D-c
phố Đông Kim Ngưu KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 31'' 105° 51' 32'' 20° 59' 50'' 105° 51' 38'' F-48-68-D-c
phố Lạc Trung KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 14'' 105° 51' 35'' 21° 00' 15'' 105° 52' 04'' F-48-68-D-c
phố Lãng Yên KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 40'' 105° 51' 58'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
64
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Minh Khai KX P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 25'' 105° 52' 01'' 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
sông Kim Ngưu TV P. Thanh Lương Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 30'' 105° 51' 33'' 20° 57' 34'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Phổi Hà Nội KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 18'' 105° 51' 26'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Thanh Nhàn KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 18'' 105° 51' 27'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Ung Bướu Hà Nội KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 19'' 105° 51' 28'' F-48-68-D-c
chùa Thanh Nhàn (Linh
Sơn tự) KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 51' 20'' F-48-68-D-c
công viên Tuổi trẻ Thủ đô KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 23'' 105° 51' 18'' F-48-68-D-c
đường Trần Khát Chân KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-c
nhà tang lễ Thanh Nhàn KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 19'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
phố Bạch Mai KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Bùi Ngọc Dương KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 14'' 105° 51' 07'' 21° 00' 02'' 105° 51' 03'' F-48-68-D-c
phố Kim Ngưu KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 36'' 105° 51' 32'' 20° 59' 50'' 105° 51' 37'' F-48-68-D-c
phố Lạc Nghiệp KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 36'' 105° 51' 27'' 21° 00' 36'' 105° 51' 16'' F-48-68-D-c
phố Thanh Nhàn KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 15'' 105° 50' 57'' 21° 00' 14'' 105° 51' 34'' F-48-68-D-c
phố Võ Thị Sáu KX P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 36'' 105° 51' 10'' 21° 00' 14'' 105° 51' 11'' F-48-68-D-c
hồ Quang Trung TV P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 29'' 105° 51' 08'' F-48-68-D-c
Hồ Quỳnh TV P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 21'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
hồ Thanh Nhàn 1 TV P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 24'' 105° 51' 21'' F-48-68-D-c
hồ Thanh Nhàn 2 TV P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 31'' 105° 51' 13'' F-48-68-D-c
sông Kim Ngưu TV P. Thanh Nhàn Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 30'' 105° 51' 33'' 20° 57' 34'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
Chợ Mơ KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 51'' 105° 50' 55'' F-48-80-B-a
65
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
chùa Diệu Nam KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 51'' 105° 50' 47'' F-48-80-B-a
Công ty Cổ phần Bánh
kẹo Hải Hà KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 44'' 105° 50' 57'' F-48-80-B-a
đường Hoàng Mai KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 39'' 105° 50' 52'' 20° 59' 05'' 105° 51' 41'' F-48-80-B-a
đường Trương Định KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' 20° 58' 39'' 105° 50' 21'' F-48-80-B-a
phố Bạch Mai KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' F-48-80-B-a
phố Đại La KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' 20° 59' 54'' 105° 50' 27'' F-48-80-B-a
phố Minh Khai KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 25'' 105° 52' 01'' 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' F-48-80-B-a
phố Trần Đại Nghĩa KX P. Trương Định Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 32'' 105° 50' 31'' 20° 59' 40'' 105° 50' 28'' F-48-80-B-a
khu đô thị Times City DC P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 48'' 105° 51' 58'' F-48-80-B-a
Bệnh viện Quốc tế KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 48'' 105° 51' 53'' F-48-80-B-a
cầu Mai Động KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 50'' 105° 51' 37'' F-48-80-B-a
chợ Vĩnh Tuy KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 10'' 105° 52' 11'' F-48-68-D-c
chùa Hợp Thiện KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 56'' 105° 51' 41'' F-48-80-B-a
Công ty Cổ phần Bánh
kẹo Hải Châu KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 02'' 105° 52' 02'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Dệt 10
tháng 10 KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 53'' 105° 51' 43'' F-48-80-B-a
Công ty Cổ phần Đầu tư
và Sản xuất Vật liệu Nam
Thắng
KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 04'' 105° 52' 32'' F-48-68-D-d
Công ty Cổ phần Xây
dựng và Chế biến Lương
thực Vĩnh Hà
KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 13'' 105° 52' 07'' F-48-68-D-c
Công ty Lương thực miền Bắc KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 04'' 105° 51' 56'' F-48-68-D-c
Công ty Trách nhiệm hữu
hạn Dệt 8 tháng 3 KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 42'' 105° 51' 53'' F-48-80-B-a
Công ty Trách nhiệm hữu
hạn Dệt kim Đông Xuân KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 58'' 105° 52' 06'' F-48-80-B-a
66
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Đê Nguyễn Khoái KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' 20° 57' 36'' 105° 52' 15'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
Khu tưởng niệm Nghĩa
trang Hợp Thiện KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 00'' 105° 51' 46'' F-48-68-D-c
phố Đông Kim Ngưu KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 31'' 105° 51' 32'' 20° 59' 50'' 105° 51' 38'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
phố Lạc Trung KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 14'' 105° 51' 35'' 21° 00' 15'' 105° 52' 04'' F-48-68-D-c
phố Minh Khai KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 25'' 105° 52' 01'' 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
phố Vĩnh Tuy KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 03'' 105° 52' 09'' 21° 00' 15'' 105° 52' 13'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Kinh
doanh và Công nghệ Hà
Nội
KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 01'' 105° 52' 35'' F-48-68-D-d
Trường Kỹ thuật Công
nghiệp KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 49'' 105° 51' 49'' F-48-80-B-a
Xí nghiệp Xe buýt Hà Nội KX P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 08'' 105° 51' 49'' F-48-68-D-c
Ao cá Bác Hồ TV P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 46'' 105° 52' 15'' F-48-80-B-a
Hồ Cần TV P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 20° 59' 53'' 105° 52' 25'' F-48-80-B-a
sông Kim Ngưu TV P. Vĩnh Tuy Q. Hai Bà Trưng 21° 00' 30'' 105° 51' 33'' 20° 57' 34'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
đường Bạch Đằng KX P. Chương Dương Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 59'' 105° 51' 23'' 21° 00' 15'' 105° 52' 12'' F-48-68-D-c
đường Hồng Hà KX P. Chương Dương Q. Hoàn Kiếm 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' 21° 01' 10'' 105° 51' 37'' F-48-68-D-c
đường Trần Khánh Dư KX P. Chương Dương Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 34'' 105° 51' 30'' 21° 00' 53'' 105° 51' 41'' F-48-68-D-c
đường Trần Quang Khải KX P. Chương Dương Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 51' 13'' 21° 01' 34'' 105° 51' 30'' F-48-68-D-c
phố Vọng Hà KX P. Chương Dương Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 04'' 105° 51' 16'' 21° 01' 49'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Chương Dương Q. Hoàn Kiếm 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
chợ Hàng Da KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 57'' 105° 50' 40'' F-48-68-D-c
chùa Kim Cổ KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 54'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
67
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Công đoàn Xây dựng Việt
Nam KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 09'' 105° 50' 40'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
đền Hỏa Thần KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 03'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
nhà tang lễ thành phố Hà
Nội KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 02'' 105° 50' 38'' F-48-68-D-c
phố Bát Đàn KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 04'' 105° 50' 37'' 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
phố Cửa Đông KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 09'' 105° 50' 35'' 21° 02' 08'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
phố Đường Thành KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 08'' 105° 50' 38'' 21° 01' 53'' 105° 50' 44'' F-48-68-D-c
phố Hàng Da KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 58'' 105° 50' 42'' 21° 01' 52'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Hàng Điếu KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 42'' 21° 01' 59'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Hàng Nón KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 01'' 105° 50' 40'' 21° 02' 00'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
phố Lý Nam Đế KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 50' 39'' 21° 01' 52'' 105° 50' 31'' F-48-68-D-c
phố Ngõ Trạm KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 56'' 105° 50' 41'' 21° 01' 53'' 105° 50' 35'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Quang Bích KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 00'' 105° 50' 36'' 21° 01' 57'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Văn Tố KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 59'' 105° 50' 41'' 21° 01' 56'' 105° 50' 35'' F-48-68-D-c
phố Nhà Hỏa KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 07'' 105° 50' 42'' 21° 02' 05'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
phố Phùng Hưng KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 50' 42'' 21° 01' 48'' 105° 50' 33'' F-48-68-D-c
phố Trần Phú KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 52'' 105° 50' 34'' 21° 02' 01'' 105° 49' 41'' F-48-68-D-c
phố Yên Thái KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 59'' 105° 50' 47'' 21° 01' 58'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
thư viện Quân đội KX P. Cửa Đông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 01'' 105° 50' 35'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Tim Hà Nội KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 31'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
chùa Bích Lưu KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 39'' 105° 50' 37'' F-48-68-D-c
chùa Thiên Phúc KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 42'' 105° 50' 29'' F-48-68-D-c
đường Điện Biên Phủ KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' 21° 02' 10'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
đường Lê Duẩn KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 52'' 105° 50' 23'' 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' F-48-68-D-c
68
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Hai Bà Trưng KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 26'' 105° 51' 20'' 21° 01' 43'' 105° 50' 23'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bông KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 56'' 105° 50' 50'' 21° 01' 46'' 105° 50' 29'' F-48-68-D-c
phố Lý Thường Kiệt KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 50' 23'' 21° 01' 20'' 105° 51' 22'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thái Học KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 00'' 105° 49' 38'' 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
phố Phan Bội Châu KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' 21° 01' 29'' 105° 50' 27'' F-48-68-D-c
phố Thợ Nhuộm KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 47'' 105° 50' 32'' 21° 01' 21'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
phố Trần Hưng Đạo KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 10'' 105° 51' 36'' 21° 01' 31'' 105° 50' 23'' F-48-68-D-c
phố Yết Kiêu KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 28'' 105° 50' 31'' 21° 01' 11'' 105° 50' 25'' F-48-68-D-c
Trung tâm Thương mại
Chợ Cửa Nam KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 44'' 105° 50' 24'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Mỹ thuật
Việt Nam KX P. Cửa Nam Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 24'' 105° 50' 27'' F-48-68-D-c
cầu Long Biên KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 38'' 105° 51' 20'' F-48-68-D-c
chợ Cầu Đông KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 20'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
chợ Đồng Xuân KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 21'' 105° 50' 52'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
đình Thanh Hà KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 16'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
đường Trần Nhật Duật KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 02' 06'' 105° 51' 13'' F-48-68-D-c
đường Yên Phụ KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
ga Long Biên KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
Ô Quan Chưởng KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 18'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
phố Cao Thắng KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 24'' 105° 50' 59'' 21° 02' 22'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
phố Cầu Đông KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 19'' 105° 50' 50'' 21° 02' 21'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
phố Đào Duy Từ KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 18'' 105° 51' 01'' 21° 02' 09'' 105° 51' 04'' F-48-68-D-c
phố Đồng Xuân KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 21'' 105° 50' 48'' 21° 02' 17'' 105° 50' 51'' F-48-68-D-c
phố Gầm Cầu KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 02' 23'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
69
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Hàng Chiếu KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 18'' 105° 51' 01'' 21° 02' 17'' 105° 50' 51'' F-48-68-D-c
phố Hàng Đậu KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 50' 43'' 21° 02' 30'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
phố Hàng Giấy KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 21'' 105° 50' 48'' 21° 02' 28'' 105° 50' 45'' F-48-68-D-c
phố Hàng Giầy KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 17'' 105° 50' 56'' 21° 02' 09'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Hàng Khoai KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 19'' 105° 50' 46'' 21° 02' 26'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Hàng Than KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 42'' 105° 50' 43'' 21° 02' 28'' 105° 50' 45'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thiện Thuật KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 24'' 105° 50' 53'' 21° 02' 17'' 105° 50' 56'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thiếp KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 32'' 105° 50' 49'' 21° 02' 24'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Ô Quan Chưởng KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 18'' 105° 51' 04'' 21° 02' 18'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
phố Thanh Hà KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 19'' 105° 50' 56'' 21° 02' 18'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
quán Chùa Huyền Thiên KX P. Đồng Xuân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 24'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
đình Kim Ngân KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 51' 04'' F-48-68-D-c
đình Trung Yên KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 04'' 105° 51' 02'' F-48-68-D-c
nhà hát Múa rối Thăng
Long KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 57'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
phố Cầu Gỗ KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 59'' 105° 51' 07'' 21° 02' 00'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Đinh Liệt KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 00'' 105° 51' 00'' 21° 02' 06'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
phố Đinh Tiên Hoàng KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 35'' 105° 51' 05'' 21° 01' 58'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Gia Ngư KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 02'' 105° 51' 07'' 21° 02' 02'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bạc KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 51' 07'' 21° 02' 06'' 105° 50' 56'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bè KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 51' 07'' 21° 01' 59'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
phố Hàng Dầu KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 59'' 105° 51' 07'' 21° 01' 51'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
phố Hàng Thùng KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 01'' 105° 51' 15'' 21° 01' 59'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
phố Mã Mây KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 51' 03'' 21° 02' 05'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
phố Tạ Hiện KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 51' 00'' 21° 02' 06'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
70
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
rạp Chuông Vàng KX P. Hàng Bạc Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 51' 03'' F-48-68-D-c
Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 28'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
phố Bà Triệu KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 50' 59'' 21° 00' 34'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
phố Hàm Long KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 10'' 105° 51' 11'' 21° 01' 18'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bài KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 35'' 105° 51' 05'' 21° 01' 15'' 105° 51' 00'' F-48-68-D-c
Phố Huế KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 15'' 105° 51' 00'' 21° 00' 35'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Lý Thường Kiệt KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 50' 23'' 21° 01' 20'' 105° 51' 22'' F-48-68-D-c
phố Ngô Quyền KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 50'' 105° 51' 17'' 21° 01' 13'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
phố Ngô Thì Nhậm KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 13'' 105° 51' 05'' 21° 00' 53'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
phố Thợ Nhuộm KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 47'' 105° 50' 32'' 21° 01' 21'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
phố Trần Hưng Đạo KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 10'' 105° 51' 36'' 21° 01' 31'' 105° 50' 23'' F-48-68-D-c
phố Trần Quốc Toản KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 12'' 105° 51' 00'' 21° 01' 21'' 105° 50' 28'' F-48-68-D-c
thư viện Hà Nội KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 22'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
thư viện Khoa học và
Công nghệ Quốc gia KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 26'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
Trụ sở Công an thành phố
Hà Nội KX P. Hàng Bài Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 20'' 105° 51' 00'' F-48-68-D-c
chùa Thái Cam KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
đình Thái Cam KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
hội quán Phúc Kiến KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
phố Bát Đàn KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 04'' 105° 50' 37'' 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
phố Bát Sứ KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 43'' 21° 02' 11'' 105° 50' 44'' F-48-68-D-c
phố Cổng Đục KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 15'' 105° 50' 41'' 21° 02' 12'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bồ KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' 21° 02' 06'' 105° 50' 56'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bút KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 09'' 105° 50' 47'' 21° 02' 10'' 105° 50' 44'' F-48-68-D-c
71
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Hàng Đồng KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 15'' 105° 50' 45'' 21° 02' 11'' 105° 50' 44'' F-48-68-D-c
phố Hàng Gà KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 15'' 105° 50' 43'' 21° 02' 05'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
phố Hàng Phèn KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 07'' 105° 50' 46'' 21° 02' 08'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
phố Hàng Vải KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 50' 47'' 21° 02' 12'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
phố Lãn Ông KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 50' 53'' 21° 02' 11'' 105° 50' 47'' F-48-68-D-c
phố Lò Rèn KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 14'' 105° 50' 47'' 21° 02' 14'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Thuốc Bắc KX P. Hàng Bồ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 16'' 105° 50' 48'' 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Hữu nghị Việt
Đức KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 47'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
Bệnh viện K (Cơ sở 1) KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 40'' 105° 50' 40'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Phụ sản Trung
ương KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 40'' 105° 50' 44'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Răng Hàm Mặt
Trung ương KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 43'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
Đài Tiếng nói Việt Nam KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 41'' 105° 50' 37'' F-48-68-D-c
đường Điện Biên Phủ KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' 21° 02' 10'' 105° 50' 06'' F-48-68-D-c
Nhà xuất bản Hà Nội KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 51'' 105° 50' 31'' F-48-68-D-c
phố Hà Trung KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 55'' 105° 50' 39'' 21° 01' 51'' 105° 50' 34'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bông KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 56'' 105° 50' 50'' 21° 01' 46'' 105° 50' 29'' F-48-68-D-c
phố Ngõ Trạm KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 56'' 105° 50' 41'' 21° 01' 53'' 105° 50' 35'' F-48-68-D-c
phố Phùng Hưng KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 50' 42'' 21° 01' 48'' 105° 50' 33'' F-48-68-D-c
phố Quán Sứ KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 52'' 105° 50' 41'' 21° 01' 27'' 105° 50' 34'' F-48-68-D-c
phố Thợ Nhuộm KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 47'' 105° 50' 32'' 21° 01' 21'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
phố Trần Phú KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 52'' 105° 50' 34'' 21° 02' 01'' 105° 49' 41'' F-48-68-D-c
phố Tràng Thi KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 50' 59'' 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
Tổng công ty Xây dựng
Đường thủy Vinawaco KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 50'' 105° 50' 33'' F-48-68-D-c
72
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Ủy ban Trung ương Mặt
trận Tổ quốc Việt Nam KX P. Hàng Bông Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 45'' 105° 50' 37'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Ngôi nhà số
87 Mã Mây KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 07'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
đền Bạch Mã KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 12'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
đền Hương Tượng KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 09'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
đền Quan Đế KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 14'' 105° 51' 00'' F-48-68-D-c
đường Trần Nhật Duật KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 02' 06'' 105° 51' 13'' F-48-68-D-c
hội quán Quảng Đông KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 51' 03'' F-48-68-D-c
phố Chợ Gạo KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 17'' 105° 51' 05'' 21° 02' 16'' 105° 51' 02'' F-48-68-D-c
phố Đào Duy Từ KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 18'' 105° 51' 01'' 21° 02' 09'' 105° 51' 04'' F-48-68-D-c
phố Đông Thái KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 17'' 105° 51' 05'' 21° 02' 13'' 105° 51' 04'' F-48-68-D-c
phố Hàng Buồm KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 51' 03'' 21° 02' 11'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Hàng Chĩnh KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 12'' 105° 51' 09'' 21° 02' 11'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
phố Hàng Giầy KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 17'' 105° 50' 56'' 21° 02' 09'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Lương Ngọc Quyến KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 09'' 105° 51' 09'' 21° 02' 09'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Mã Mây KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 51' 03'' 21° 02' 05'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
phố Ngõ Gạch KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 14'' 105° 50' 56'' 21° 02' 14'' 105° 50' 52'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Hữu Huân KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 51' 10'' 21° 01' 57'' 105° 51' 10'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Siêu KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 16'' 105° 51' 02'' 21° 02' 14'' 105° 50' 56'' F-48-68-D-c
phố Tạ Hiện KX P. Hàng Buồm Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 51' 00'' 21° 02' 06'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
chùa Cầu Đông KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 50' 51'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Ngôi nhà
Số 48 Hàng Ngang KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 07'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
73
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đình Đồng Lạc KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 56'' F-48-68-D-c
đình Đức Môn KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 13'' 105° 50' 52'' F-48-68-D-c
nhà hát Ca múa nhạc
Thăng Long KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 03'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
phố Chả Cá KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 16'' 105° 50' 49'' 21° 02' 11'' 105° 50' 51'' F-48-68-D-c
phố Gia Ngư KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 02'' 105° 51' 07'' 21° 02' 02'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bồ KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' 21° 02' 06'' 105° 50' 56'' F-48-68-D-c
phố Hàng Cá KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 14'' 105° 50' 52'' 21° 02' 14'' 105° 50' 47'' F-48-68-D-c
phố Hàng Cân KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 50' 51'' 21° 02' 06'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Hàng Đào KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 50' 56'' 21° 02' 00'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Hàng Đường KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 17'' 105° 50' 51'' 21° 02' 11'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Hàng Ngang KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 50' 56'' 21° 02' 11'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Lãn Ông KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 50' 53'' 21° 02' 11'' 105° 50' 47'' F-48-68-D-c
phố Lương Văn Can KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 50' 53'' 21° 01' 57'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
phố Ngõ Gạch KX P. Hàng Đào Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 14'' 105° 50' 56'' 21° 02' 14'' 105° 50' 52'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
đình Tú Thị KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 59'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
đình Yên Thái KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 57'' 105° 50' 45'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bông KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 56'' 105° 50' 50'' 21° 01' 46'' 105° 50' 29'' F-48-68-D-c
phố Hàng Điếu KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 42'' 21° 01' 59'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Hàng Gai KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 00'' 105° 50' 58'' 21° 01' 56'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
phố Hàng Hòm KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 00'' 105° 50' 48'' 21° 01' 56'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
phố Hàng Mành KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 00'' 105° 50' 46'' 21° 01' 55'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
phố Hàng Nón KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 01'' 105° 50' 40'' 21° 02' 00'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
phố Hàng Quạt KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 02'' 105° 50' 54'' 21° 02' 00'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
phố Hàng Thiếc KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' 21° 02' 01'' 105° 50' 45'' F-48-68-D-c
74
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Lương Văn Can KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 50' 53'' 21° 01' 57'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
phố Tô Tịch KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 02'' 105° 50' 53'' 21° 01' 59'' 105° 50' 55'' F-48-68-D-c
phố Yên Thái KX P. Hàng Gai Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 59'' 105° 50' 47'' 21° 01' 58'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
chùa Vĩnh Trù KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 19'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Ngôi nhà
Số 105 Phùng Hưng KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
phố Cổng Đục KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 15'' 105° 50' 41'' 21° 02' 12'' 105° 50' 41'' F-48-68-D-c
phố Gầm Cầu KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 02' 23'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Hàng Chai KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 18'' 105° 50' 46'' 21° 02' 19'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Hàng Cót KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 50' 43'' 21° 02' 15'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Hàng Khoai KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 19'' 105° 50' 46'' 21° 02' 26'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Hàng Lược KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 23'' 105° 50' 43'' 21° 02' 16'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
phố Hàng Mã KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 17'' 105° 50' 51'' 21° 02' 16'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
phố Hàng Rươi KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 19'' 105° 50' 46'' 21° 02' 15'' 105° 50' 45'' F-48-68-D-c
phố Hàng Vải KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 50' 47'' 21° 02' 12'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
phố Lý Nam Đế KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 50' 39'' 21° 01' 52'' 105° 50' 31'' F-48-68-D-c
phố Phan Đình Phùng KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 34'' 105° 50' 04'' 21° 02' 27'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
phố Phùng Hưng KX P. Hàng Mã Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 50' 42'' 21° 01' 48'' 105° 50' 33'' F-48-68-D-c
chùa Lý Quốc Sư KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 50'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
đền Phù Ủng KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 53'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
đình Nam Hương KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 46'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
đình Trúc Lâm KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 56'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
nhà thờ Lớn Hà Nội KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 47'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
phố Hàng Trống KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 56'' 105° 50' 50'' 21° 01' 44'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
phố Lê Thái Tổ KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 00'' 105° 50' 58'' 21° 01' 37'' 105° 50' 59'' F-48-68-D-c
75
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Lương Văn Can KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 50' 53'' 21° 01' 57'' 105° 50' 57'' F-48-68-D-c
phố Tràng Thi KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 50' 59'' 21° 01' 45'' 105° 50' 32'' F-48-68-D-c
Tháp Rùa KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 44'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
tượng Vua Lê KX P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 46'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
hồ Hoàn Kiếm TV P. Hàng Trống Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 47'' 105° 51' 02'' F-48-68-D-c
cầu Thê Húc KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 54'' 105° 51' 03'' F-48-68-D-c
Cung Thiếu nhi Hà Nội KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 46'' 105° 51' 11'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Khu phố
Cổ Hà Nội KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 50' 46'' F-48-68-D-c
đền Bà Kiệu KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 56'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
đền Ngọc Sơn KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 54'' 105° 51' 02'' F-48-68-D-c
đường Trần Nhật Duật KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 02' 06'' 105° 51' 13'' F-48-68-D-c
đường Trần Quang Khải KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 51' 13'' 21° 01' 34'' 105° 51' 30'' F-48-68-D-c
phố Đinh Tiên Hoàng KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 35'' 105° 51' 05'' 21° 01' 58'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
phố Hàng Mắm KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 51' 07'' 21° 02' 06'' 105° 51' 13'' F-48-68-D-c
phố Hàng Muối KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 09'' 105° 51' 10'' 21° 02' 05'' 105° 51' 10'' F-48-68-D-c
phố Hàng Thùng KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 01'' 105° 51' 15'' 21° 01' 59'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
phố Hàng Tre KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 05'' 105° 51' 10'' 21° 01' 56'' 105° 51' 14'' F-48-68-D-c
phố Lê Lai KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 44'' 105° 51' 23'' 21° 01' 44'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
phố Lý Thái Tổ KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 57'' 105° 51' 10'' 21° 01' 31'' 105° 51' 18'' F-48-68-D-c
phố Ngô Quyền KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 50'' 105° 51' 17'' 21° 01' 13'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Hữu Huân KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 11'' 105° 51' 10'' 21° 01' 57'' 105° 51' 10'' F-48-68-D-c
phố Tông Đản KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 48'' 105° 51' 18'' 21° 01' 33'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
phố Trần Nguyên Hãn KX P. Lý Thái Tổ Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 49'' 105° 51' 21'' 21° 01' 47'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
Bảo tàng Lịch sử Việt Nam KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 31'' 105° 51' 28'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Ngôi nhà
Số 5D Hàm Long KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 10'' 105° 51' 10'' F-48-68-D-c
76
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Trần Khánh Dư KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 34'' 105° 51' 30'' 21° 00' 53'' 105° 51' 41'' F-48-68-D-c
nhà khách Bộ Quốc phòng KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 27'' 105° 51' 30'' F-48-68-D-c
nhà thờ Hàm Long KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 11'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
phố Hàm Long KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 10'' 105° 51' 11'' 21° 01' 18'' 105° 50' 53'' F-48-68-D-c
phố Lê Thánh Tông KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 31'' 105° 51' 18'' 21° 01' 12'' 105° 51' 25'' F-48-68-D-c
phố Lý Thường Kiệt KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 50' 23'' 21° 01' 20'' 105° 51' 22'' F-48-68-D-c
phố Phan Chu Trinh KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 31'' 105° 51' 18'' 21° 01' 10'' 105° 51' 11'' F-48-68-D-c
phố Trần Hưng Đạo KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 10'' 105° 51' 36'' 21° 01' 31'' 105° 50' 23'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Dược Hà Nội KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 21'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Khoa học
Tự nhiên KX P. Phan Chu Trinh Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 17'' 105° 51' 24'' F-48-68-D-c
cảng Phúc Tân KX P. Phúc Tân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 02'' 105° 51' 28'' F-48-68-D-c
cầu Chương Dương KX P. Phúc Tân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 20'' 105° 51' 32'' F-48-68-D-c
cầu Long Biên KX P. Phúc Tân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 38'' 105° 51' 20'' F-48-68-D-c
đường Đê 401 KX P. Phúc Tân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 02' 03'' 105° 51' 14'' F-48-68-D-c
đường Hồng Hà KX P. Phúc Tân Q. Hoàn Kiếm 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' 21° 01' 10'' 105° 51' 37'' F-48-68-D-c
phố Phúc Tân KX P. Phúc Tân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 25'' 105° 51' 04'' 21° 01' 59'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
Trung tâm Văn hóa - Thông
tin và Thể thao Hoàn Kiếm KX P. Phúc Tân Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 27'' 105° 51' 04'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Phúc Tân Q. Hoàn Kiếm 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
Bộ Giao thông vận tải KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 28'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
chùa Quán Sứ KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 30'' 105° 50' 36'' F-48-68-D-c
Cung văn hóa Lao động
Hữu Nghị Việt Xô KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 24'' 105° 50' 33'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Ngôi nhà
Số 90 phố Thợ Nhuộm KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 25'' 105° 50' 48'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Nhà tù Hỏa Lò KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 36'' 105° 50' 39'' F-48-68-D-c
77
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Hai Bà Trưng KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 26'' 105° 51' 20'' 21° 01' 43'' 105° 50' 23'' F-48-68-D-c
phố Lý Thường Kiệt KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 50' 23'' 21° 01' 20'' 105° 51' 22'' F-48-68-D-c
phố Quán Sứ KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 52'' 105° 50' 41'' 21° 01' 27'' 105° 50' 34'' F-48-68-D-c
phố Quang Trung KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 39'' 105° 50' 54'' 21° 01' 05'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
phố Thợ Nhuộm KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 47'' 105° 50' 32'' 21° 01' 21'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
phố Trần Bình Trọng KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 26'' 105° 50' 37'' 21° 01' 06'' 105° 50' 30'' F-48-68-D-c
phố Trần Hưng Đạo KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 10'' 105° 51' 36'' 21° 01' 31'' 105° 50' 23'' F-48-68-D-c
phố Trần Quốc Toản KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 12'' 105° 51' 00'' 21° 01' 21'' 105° 50' 28'' F-48-68-D-c
Toà án Nhân dân tối cao KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 33'' 105° 50' 43'' F-48-68-D-c
Tổng liên đoàn Lao động
Việt Nam KX P. Trần Hưng Đạo Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 29'' 105° 50' 36'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Mắt Hà Nội KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 31'' 105° 50' 54'' F-48-68-D-c
Bộ Lao động - Thương
binh và Xã hội KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 51' 10'' F-48-68-D-c
bưu điện thành phố Hà Nội KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 40'' 105° 51' 07'' F-48-68-D-c
chùa Vũ Thạch KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 34'' 105° 51' 01'' F-48-68-D-c
đền Vũ Thạch KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 33'' 105° 51' 00'' F-48-68-D-c
đình Vũ Thạch KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 34'' 105° 51' 00'' F-48-68-D-c
đường Trần Quang Khải KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 02' 06'' 105° 51' 13'' 21° 01' 34'' 105° 51' 30'' F-48-68-D-c
khách sạn Metropole Hà
Nội KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 35'' 105° 51' 15'' F-48-68-D-c
ngân hàng Nhà nước Việt
Nam KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 41'' 105° 51' 17'' F-48-68-D-c
nhà hát Lớn Hà Nội KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 30'' 105° 51' 21'' F-48-68-D-c
nhà khách Chính phủ KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 40'' 105° 51' 12'' F-48-68-D-c
phố Bà Triệu KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 37'' 105° 50' 59'' 21° 00' 34'' 105° 50' 50'' F-48-68-D-c
phố Đinh Tiên Hoàng KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 35'' 105° 51' 05'' 21° 01' 58'' 105° 50' 58'' F-48-68-D-c
78
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Hai Bà Trưng KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 26'' 105° 51' 20'' 21° 01' 43'' 105° 50' 23'' F-48-68-D-c
phố Hàng Bài KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 35'' 105° 51' 05'' 21° 01' 15'' 105° 51' 00'' F-48-68-D-c
phố Lê Lai KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 44'' 105° 51' 23'' 21° 01' 44'' 105° 51' 06'' F-48-68-D-c
phố Lê Thánh Tông KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 31'' 105° 51' 18'' 21° 01' 12'' 105° 51' 25'' F-48-68-D-c
phố Lý Thái Tổ KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 57'' 105° 51' 10'' 21° 01' 31'' 105° 51' 18'' F-48-68-D-c
phố Ngô Quyền KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 50'' 105° 51' 17'' 21° 01' 13'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
phố Phan Chu Trinh KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 31'' 105° 51' 18'' 21° 01' 10'' 105° 51' 11'' F-48-68-D-c
phố Quang Trung KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 39'' 105° 50' 54'' 21° 01' 05'' 105° 50' 42'' F-48-68-D-c
phố Tông Đản KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 48'' 105° 51' 18'' 21° 01' 33'' 105° 51' 23'' F-48-68-D-c
phố Tràng Tiền KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 34'' 105° 51' 30'' 21° 01' 35'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
quảng trường Cách mạng
Tháng 8 KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 31'' 105° 51' 19'' F-48-68-D-c
Trung tâm Thương mại
Tràng Tiền Plaza KX P. Tràng Tiền Q. Hoàn Kiếm 21° 01' 33'' 105° 51' 05'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Y học cổ truyền
Quân đội KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 26'' 105° 49' 15'' F-48-80-B-a
Cầu Dậu KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 17'' 105° 49' 23'' F-48-80-B-a
chùa Kim Giang KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 58'' 105° 48' 51'' F-48-80-B-a
đền Kim Giang KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 49'' 105° 49' 04'' F-48-80-B-a
đình Kim Giang KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 56'' 105° 48' 54'' F-48-80-B-a
đường Kim Giang KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 59' 14'' 105° 48' 42'' 20° 57' 26'' 105° 48' 27'' F-48-80-B-a
đường Nghiêm Xuân Yêm KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 46'' 105° 48' 40'' 20° 58' 19'' 105° 49' 21'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Xiển KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 59' 33'' 105° 48' 05'' 20° 58' 46'' 105° 48' 40'' F-48-80-B-a
lăng mộ Nguyễn Trọng
Hợp KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 29'' 105° 49' 20'' F-48-80-B-a
lăng mộ Nguyễn Văn Siêu KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 45'' 105° 49' 15'' F-48-80-B-a
nhà thờ họ Nguyễn Trọng
Hợp KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 28'' 105° 49' 19'' F-48-80-B-a
79
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Bằng Liệt KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 17'' 105° 49' 25'' 20° 57' 50'' 105° 48' 59'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Hữu Thọ KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 16'' 105° 50' 22'' 20° 57' 57'' 105° 49' 26'' F-48-80-B-a
phố Trần Hoà KX P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 53'' 105° 49' 03'' 20° 58' 48'' 105° 50' 00'' F-48-80-B-a
hồ Linh Đàm TV P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 20° 58' 13'' 105° 50' 03'' F-48-80-B-a
Sông Lừ TV P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-80-B-a
sông Tô Lịch TV P. Đại Kim Q. Hoàng Mai 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-80-B-a
chùa Liên Hoa KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 59' 01'' 105° 49' 45'' F-48-80-B-a
chùa Thiên Phúc KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 58' 57'' 105° 49' 03'' F-48-80-B-a
đền Mẫu Đầm Sen KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 58' 58'' 105° 49' 44'' F-48-80-B-a
đình Định Công Hạ KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 59' 00'' 105° 49' 42'' F-48-80-B-a
đình Định Công Thượng KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 58' 56'' 105° 49' 02'' F-48-80-B-a
miếu Định Công Thượng KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 58' 58'' 105° 49' 04'' F-48-80-B-a
phố Bùi Xương Trạch KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 59' 35'' 105° 48' 55'' 20° 59' 02'' 105° 49' 10'' F-48-80-B-a
phố Định Công KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 59' 11'' 105° 50' 21'' 20° 58' 56'' 105° 49' 44'' F-48-80-B-a
phố Định Công Hạ KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 59' 04'' 105° 49' 27'' 20° 58' 56'' 105° 49' 44'' F-48-80-B-a
phố Định Công Thượng KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 58' 53'' 105° 49' 03'' 20° 59' 04'' 105° 49' 27'' F-48-80-B-a
phố Trần Điền KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 59' 34'' 105° 49' 51'' 20° 59' 16'' 105° 49' 30'' F-48-80-B-a
phố Trần Hoà KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 58' 53'' 105° 49' 03'' 20° 58' 48'' 105° 50' 00'' F-48-80-B-a
phố Trần Nguyên Đán KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 59' 25'' 105° 49' 42'' 20° 59' 05'' 105° 49' 54'' F-48-80-B-a
phố Vũ Tông Phan KX P. Định Công Q. Hoàng Mai 21° 00' 02'' 105° 49' 00'' 20° 58' 53'' 105° 49' 03'' F-48-80-B-a
hồ Định Công TV P. Định Công Q. Hoàng Mai 20° 58' 48'' 105° 49' 44'' F-48-80-B-a
Sông Lừ TV P. Định Công Q. Hoàng Mai 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-80-B-a
sông Tô Lịch TV P. Định Công Q. Hoàng Mai 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-80-B-a
bến xe Phía Nam Hà Nội KX P. Giáp Bát Q. Hoàng Mai 20° 58' 54'' 105° 50' 24'' F-48-80-B-a
Cầu Trắng KX P. Giáp Bát Q. Hoàng Mai 20° 59' 33'' 105° 50' 22'' F-48-80-B-a
đường Giải Phóng KX P. Giáp Bát Q. Hoàng Mai 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 20° 57' 59'' 105° 50' 24'' F-48-80-B-a
80
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Giáp Bát KX P. Giáp Bát Q. Hoàng Mai 20° 59' 26'' 105° 50' 21'' 20° 58' 54'' 105° 50' 34'' F-48-80-B-a
đường Trương Định KX P. Giáp Bát Q. Hoàng Mai 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' 20° 58' 39'' 105° 50' 21'' F-48-80-B-a
phố Kim Đồng KX P. Giáp Bát Q. Hoàng Mai 20° 59' 05'' 105° 50' 21'' 20° 59' 05'' 105° 50' 39'' F-48-80-B-a
Sông Sét TV P. Giáp Bát Q. Hoàng Mai 20° 59' 43'' 105° 50' 05'' 20° 58' 22'' 105° 51' 07'' F-48-80-B-a
bến xe Nước Ngầm KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 57' 58'' 105° 50' 26'' F-48-80-B-a
chùa Liên Đàm KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 57' 59'' 105° 50' 02'' F-48-80-B-a
chùa Tứ Kỳ KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 57' 53'' 105° 50' 21'' F-48-80-B-a
công viên Yên Sở KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 57' 53'' 105° 51' 11'' F-48-80-B-a
đình Linh Đàm KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 09'' 105° 50' 01'' F-48-80-B-a
đường cao tốc Pháp Vân -
Cầu Giẽ KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 00'' 105° 50' 50'' 20° 42' 40'' 105° 55' 00'' F-48-68-D-a
đường Giải Phóng KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 20° 57' 59'' 105° 50' 24'' F-48-80-B-a
đường Ngọc Hồi KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 57' 59'' 105° 50' 24'' 20° 54' 02'' 105° 51' 08'' F-48-80-B-a
Miếu Gàn KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 57' 39'' 105° 49' 43'' F-48-80-B-a
phố Bằng Liệt KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 17'' 105° 49' 25'' 20° 57' 50'' 105° 48' 59'' F-48-80-B-a
phố Hoàng Liệt KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 00'' 105° 50' 50'' 20° 58' 06'' 105° 49' 49'' F-48-80-B-a
phố Linh Đường KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 57' 58'' 105° 50' 24'' 20° 57' 57'' 105° 49' 26'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Hữu Thọ KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 16'' 105° 50' 22'' 20° 57' 57'' 105° 49' 26'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 1 KX P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-80-B-a
hồ Công viên Yên Sở TV P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 08'' 105° 51' 09'' F-48-80-B-a
hồ Linh Đàm TV P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 13'' 105° 50' 03'' F-48-80-B-a
sông Tô Lịch TV P. Hoàng Liệt Q. Hoàng Mai 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-80-B-a
chùa Nga My KX P. Hoàng Văn Thụ Q. Hoàng Mai 20° 59' 32'' 105° 51' 01'' F-48-80-B-a
đền Lư Giang KX P. Hoàng Văn Thụ Q. Hoàng Mai 20° 59' 12'' 105° 51' 41'' F-48-80-B-a
đình Hoàng Mai KX P. Hoàng Văn Thụ Q. Hoàng Mai 20° 59' 32'' 105° 51' 02'' F-48-80-B-a
đường Hoàng Mai KX P. Hoàng Văn Thụ Q. Hoàng Mai 20° 59' 39'' 105° 50' 52'' 20° 59' 05'' 105° 51' 41'' F-48-80-B-a
81
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Tam Trinh (đông) KX P. Hoàng Văn Thụ Q. Hoàng Mai 20° 59' 50'' 105° 51' 38'' 20° 57' 56'' 105° 52' 00'' F-48-80-B-a
phố Tân Mai KX P. Hoàng Văn Thụ Q. Hoàng Mai 20° 59' 05'' 105° 50' 39'' 20° 59' 05'' 105° 51' 43'' F-48-80-B-a
hồ Đền Lừ TV P. Hoàng Văn Thụ Q. Hoàng Mai 20° 59' 09'' 105° 51' 14'' F-48-80-B-a
sông Kim Ngưu TV P. Hoàng Văn Thụ Q. Hoàng Mai 21° 00' 30'' 105° 51' 33'' 20° 57' 34'' 105° 51' 23'' F-48-80-B-a
cầu Thanh Trì KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 59' 33'' 105° 53' 51'' F-48-80-B-b
chùa Cổ Linh KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 58' 56'' 105° 53' 02'' F-48-80-B-b
chùa Nam Dư Thượng KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 59' 03'' 105° 52' 43'' F-48-80-B-b
chùa Thúy Lĩnh KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 58' 35'' 105° 53' 31'' F-48-80-B-b
Công ty Cổ phần Đầu tư
và Bê tông Thịnh Liệt KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 58' 55'' 105° 53' 28'' F-48-80-B-b
đình Nam Dư Thượng KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 59' 08'' 105° 52' 59'' F-48-80-B-b
đình Thúy Lĩnh KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 58' 36'' 105° 53' 32'' F-48-80-B-b
đình Trung Lập KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 58' 54'' 105° 52' 58'' F-48-80-B-b
đường Đê Nguyễn Khoái KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' 20° 57' 36'' 105° 52' 15'' F-48-80-B-b
đường Lĩnh Nam KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 20° 59' 35'' 105° 51' 40'' 20° 58' 46'' 105° 53' 22'' F-48-80-B-a
F-48-80-B-b
Quốc lộ 1 KX P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-80-B-b
Sông Hồng TV P. Lĩnh Nam Q. Hoàng Mai 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-80-B-b
Công ty Cổ phần Dệt Công
nghiệp Hà Nội KX P. Mai Động Q. Hoàng Mai 20° 59' 32'' 105° 51' 58'' F-48-80-B-a
đình Mai Động KX P. Mai Động Q. Hoàng Mai 20° 59' 40'' 105° 51' 23'' F-48-80-B-a
đường Lĩnh Nam KX P. Mai Động Q. Hoàng Mai 20° 59' 35'' 105° 51' 40'' 20° 58' 46'' 105° 53' 22'' F-48-80-B-a
đường Tam Trinh (đông) KX P. Mai Động Q. Hoàng Mai 20° 59' 50'' 105° 51' 38'' 20° 57' 56'' 105° 52' 00'' F-48-80-B-a
đường Tam Trinh (tây) KX P. Mai Động Q. Hoàng Mai 20° 59' 50'' 105° 51' 37'' 20° 59' 31'' 105° 51' 39'' F-48-80-B-a
nghè Mai Động KX P. Mai Động Q. Hoàng Mai 20° 59' 41'' 105° 51' 23'' F-48-80-B-a
phố Mai Động KX P. Mai Động Q. Hoàng Mai 20° 59' 32'' 105° 51' 40'' 20° 59' 17'' 105° 51' 29'' F-48-80-B-a
sông Kim Ngưu TV P. Mai Động Q. Hoàng Mai 21° 00' 30'' 105° 51' 33'' 20° 57' 34'' 105° 51' 23'' F-48-80-B-b
82
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Trương Định KX P. Tân Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' 20° 58' 39'' 105° 50' 21'' F-48-80-B-a
phố Kim Đồng KX P. Tân Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 05'' 105° 50' 21'' 20° 59' 05'' 105° 50' 39'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Chính KX P. Tân Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 05'' 105° 50' 45'' 20° 58' 44'' 105° 50' 48'' F-48-80-B-a
phố Tân Mai KX P. Tân Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 05'' 105° 50' 39'' 20° 59' 05'' 105° 51' 43'' F-48-80-B-a
Sông Sét TV P. Tân Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 43'' 105° 50' 05'' 20° 58' 22'' 105° 51' 07'' F-48-80-B-a
cầu Thanh Trì KX P. Thanh Trì Q. Hoàng Mai 20° 59' 33'' 105° 53' 51'' F-48-80-B-b
chùa Triệu Khánh KX P. Thanh Trì Q. Hoàng Mai 20° 59' 43'' 105° 53' 17'' F-48-80-B-b
Công ty Cổ phần Đóng tàu
Hà Nội KX P. Thanh Trì Q. Hoàng Mai 20° 59' 41'' 105° 53' 35'' F-48-80-B-b
đường Đê Nguyễn Khoái KX P. Thanh Trì Q. Hoàng Mai 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' 20° 57' 36'' 105° 52' 15''
F-48-80-B-b
F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
phố Vĩnh Hưng KX P. Thanh Trì Q. Hoàng Mai 20° 59' 06'' 105° 52' 23'' 21° 00' 06'' 105° 52' 39'' F-48-80-B-b
Quốc lộ 1 KX P. Thanh Trì Q. Hoàng Mai 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-80-B-b
Sông Hồng TV P. Thanh Trì Q. Hoàng Mai 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-80-B-b
F-48-68-D-d
đường Giải Phóng KX P. Thịnh Liệt Q. Hoàng Mai 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 20° 57' 59'' 105° 50' 24'' F-48-80-B-a
đường Trương Định KX P. Thịnh Liệt Q. Hoàng Mai 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' 20° 58' 39'' 105° 50' 21'' F-48-80-B-a
ga Giáp Bát KX P. Thịnh Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 48'' 105° 50' 18'' F-48-80-B-a
phố Định Công KX P. Thịnh Liệt Q. Hoàng Mai 20° 59' 11'' 105° 50' 21'' 20° 58' 56'' 105° 49' 44'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Chính KX P. Thịnh Liệt Q. Hoàng Mai 20° 59' 05'' 105° 50' 45'' 20° 58' 44'' 105° 50' 48'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 1 KX P. Thịnh Liệt Q. Hoàng Mai 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-80-B-a
hồ Công viên Yên Sở TV P. Thịnh Liệt Q. Hoàng Mai 20° 58' 08'' 105° 51' 09'' F-48-80-B-a
Sông Sét TV P. Thịnh Liệt Q. Hoàng Mai 20° 59' 43'' 105° 50' 05'' 20° 58' 22'' 105° 51' 07'' F-48-80-B-a
chùa Khuyến Lương KX P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 20° 58' 27'' 105° 52' 44'' F-48-80-B-b
chùa Nam Dư Hạ KX P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 20° 58' 42'' 105° 52' 56'' F-48-80-B-b
83
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Công ty Cổ phần Cơ khí
Hồng Nam KX P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 20° 58' 45'' 105° 52' 32'' F-48-80-B-b
đình Khuyến Lương KX P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 20° 58' 15'' 105° 52' 45'' F-48-80-B-b
đình Nam Dư Hạ KX P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 20° 58' 41'' 105° 53' 02'' F-48-80-B-b
đường Đê Nguyễn Khoái KX P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' 20° 57' 36'' 105° 52' 15'' F-48-80-B-b
F-48-80-B-a
đường Lĩnh Nam KX P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 20° 59' 35'' 105° 51' 40'' 20° 58' 46'' 105° 53' 22'' F-48-80-B-b
Quốc lộ 1 KX P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-80-B-b
F-48-80-B-a
Sông Hồng TV P. Trần Phú Q. Hoàng Mai 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-80-B-b
chùa Tương Mai (Linh
Ứng tự) KX P. Tương Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 26'' 105° 50' 45'' F-48-80-B-a
Công ty Cổ phần Điện cơ
Thống Nhất KX P. Tương Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 15'' 105° 51' 06'' F-48-80-B-a
đường Trương Định KX P. Tương Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 49'' 105° 50' 53'' 20° 58' 39'' 105° 50' 21'' F-48-80-B-a
phố Lương Khánh Thiện KX P. Tương Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 17'' 105° 50' 58'' 20° 59' 04'' 105° 50' 58'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn An Ninh KX P. Tương Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 23'' 105° 50' 43'' 20° 59' 43'' 105° 50' 25'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Đức Cảnh KX P. Tương Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 19'' 105° 50' 42'' 20° 59' 16'' 105° 51' 08'' F-48-80-B-a
phố Tân Mai KX P. Tương Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 05'' 105° 50' 39'' 20° 59' 05'' 105° 51' 43'' F-48-80-B-a
Sông Sét TV P. Tương Mai Q. Hoàng Mai 20° 59' 43'' 105° 50' 05'' 20° 58' 22'' 105° 51' 07'' F-48-80-B-a
chùa Đông Thiên KX P. Vĩnh Hưng Q. Hoàng Mai 20° 59' 28'' 105° 52' 39'' F-48-80-B-b
Công ty Cổ phần Điện tử
Hanel KX P. Vĩnh Hưng Q. Hoàng Mai 20° 59' 02'' 105° 52' 34'' F-48-80-B-b
đền Đông Thiên KX P. Vĩnh Hưng Q. Hoàng Mai 20° 59' 26'' 105° 52' 39'' F-48-80-B-b
đình Đông Thiên KX P. Vĩnh Hưng Q. Hoàng Mai 20° 59' 27'' 105° 52' 38'' F-48-80-B-b
đường Lĩnh Nam KX P. Vĩnh Hưng Q. Hoàng Mai 20° 59' 35'' 105° 51' 40'' 20° 58' 46'' 105° 53' 22'' F-48-80-B-a
F-48-80-B-b
84
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Vĩnh Hưng KX P. Vĩnh Hưng Q. Hoàng Mai 20° 59' 06'' 105° 52' 23'' 21° 00' 06'' 105° 52' 39''
F-48-68-D-d
F-48-80-B-a
F-48-80-B-b
cảng Khuyến Lương KX P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 20° 57' 18'' 105° 53' 12'' F-48-80-B-b
chùa Sở Thượng KX P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 20° 57' 51'' 105° 51' 55'' F-48-80-B-a
công viên Yên Sở KX P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 20° 57' 53'' 105° 51' 11'' F-48-80-B-a
đường cao tốc Pháp Vân -
Cầu Giẽ KX P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 20° 58' 00'' 105° 50' 50'' 20° 42' 40'' 105° 55' 00'' F-48-80-B-a
đường Đê Nguyễn Khoái KX P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 21° 00' 35'' 105° 51' 50'' 20° 57' 36'' 105° 52' 15'' F-48-80-B-a
đường Tam Trinh (đông) KX P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 20° 59' 50'' 105° 51' 38'' 20° 57' 56'' 105° 52' 00'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 1 KX P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-80-B-a
Đầm Lớn TV P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 20° 57' 17'' 105° 51' 48'' F-48-80-B-a
đầm Thủy Tích TV P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 20° 57' 14'' 105° 52' 05'' F-48-80-B-a
hồ Công viên Yên Sở TV P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 20° 58' 08'' 105° 51' 09'' F-48-80-B-a
Sông Hồng TV P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-80-B-b
sông Kim Ngưu TV P. Yên Sở Q. Hoàng Mai 21° 00' 30'' 105° 51' 33'' 20° 57' 34'' 105° 51' 23'' F-48-80-B-a
cầu Chương Dương KX P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 02' 20'' 105° 51' 32'' F-48-68-D-c
Cục Hải Quan KX P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 02' 35'' 105° 52' 09'' F-48-68-D-c
đường Cổ Linh KX P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 02' 42'' 105° 52' 15'' 21° 00' 47'' 105° 54' 57'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
đường Đê Long Biên -
Xuân Quan KX P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 02' 49'' 105° 51' 48'' 20° 58' 36'' 105° 55' 04'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
đường Nguyễn Văn Cừ KX P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' 21° 02' 27'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-d
F-48-68-D-c
phố Bồ Đề KX P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 02' 32'' 105° 52' 03'' 21° 02' 02'' 105° 52' 30'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
phố Nguyễn Sơn KX P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 02' 58'' 105° 52' 22'' 21° 02' 16'' 105° 53' 52'' F-48-68-D-d
Tổng Công ty Hàng không
Việt Nam KX P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 02' 37'' 105° 52' 35'' F-48-68-D-d
85
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
hồ Long Biên TV P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 01' 58'' 105° 52' 42'' F-48-68-D-d
Sông Hồng TV P. Bồ Đề Q. Long Biên 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
chùa Thổ Khối KX P. Cự Khối Q. Long Biên 21° 00' 32'' 105° 54' 14'' F-48-68-D-d
chùa Xuân Đỗ Hạ KX P. Cự Khối Q. Long Biên 21° 00' 43'' 105° 54' 36'' F-48-68-D-d
đình Thổ Khối KX P. Cự Khối Q. Long Biên 21° 00' 35'' 105° 54' 14'' F-48-68-D-d
đình Xuân Đỗ Hạ KX P. Cự Khối Q. Long Biên 21° 00' 45'' 105° 54' 32'' F-48-68-D-d
đường Bát Khối KX P. Cự Khối Q. Long Biên 21° 01' 52'' 105° 52' 45'' 21° 00' 36'' 105° 54' 12'' F-48-68-D-d
đường Đê Long Biên -
Xuân Quan KX P. Cự Khối Q. Long Biên 21° 02' 49'' 105° 51' 48'' 20° 58' 36'' 105° 55' 04'' F-48-68-D-d
Đường tỉnh 379 KX P. Cự Khối Q. Long Biên 20° 58' 25'' 105° 55' 41'' 21° 00' 18'' 105° 54' 34'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 1 KX P. Cự Khối Q. Long Biên 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-68-D-d
Sông Hồng TV P. Cự Khối Q. Long Biên 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-80-B-b
F-48-68-D-d
Bệnh viện Đức Giang KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 03' 44'' 105° 53' 47'' F-48-68-D-d
Cầu Đuống KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 04' 43'' 105° 54' 24'' F-48-68-D-d
Công ty Cổ phần Diêm
Thống Nhất KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 04' 31'' 105° 54' 25'' F-48-68-D-d
Công ty Xăng dầu khu vực 1 KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 04' 00'' 105° 53' 35'' F-48-68-D-d
đình Ô Cách KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 03' 42'' 105° 53' 32'' F-48-68-D-d
đường Đê Vàng KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 04' 39'' 105° 54' 20'' 21° 02' 19'' 105° 57' 08'' F-48-68-D-d
đường Lý Sơn KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 04' 14'' 105° 52' 38'' 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' F-48-68-D-d
đường Ngô Gia Tự KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 04' 40'' 105° 54' 21'' 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' F-48-68-D-d
Nhà máy Gỗ Cầu Đuống KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 04' 36'' 105° 54' 27'' F-48-68-D-d
phố Đặng Vũ Hỷ KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 04' 39'' 105° 53' 36'' 21° 04' 15'' 105° 54' 01'' F-48-68-D-d
phố Đức Giang KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 03' 52'' 105° 53' 38'' 21° 04' 17'' 105° 52' 46'' F-48-68-D-d
phố Trường Lâm KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 03' 49'' 105° 53' 36'' 21° 03' 49'' 105° 53' 55'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 5 KX P. Đức Giang Q. Long Biên 21° 07' 35'' 105° 46' 46'' 20° 59' 50'' 105° 58' 12'' F-48-68-D-d
86
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
bến xe Gia Lâm KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 02' 59'' 105° 52' 37'' F-48-68-D-d
Di tích lịch sử Gò Mộ Tổ KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 08'' 105° 53' 05'' F-48-68-D-d
đình Gia Thuỵ KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 05'' 105° 53' 03'' F-48-68-D-d
đường Ngọc Lâm KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 02' 40'' 105° 51' 49'' 21° 03' 07'' 105° 52' 59'' F-48-68-D-d
đường Nguyễn Văn Cừ KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' 21° 02' 27'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-d
đường Nguyễn Văn Linh KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' 21° 01' 33'' 105° 55' 38'' F-48-68-D-d
ga Gia Lâm KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 12'' 105° 52' 42'' F-48-68-D-d
phố Ngô Gia Khảm KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 02' 53'' 105° 52' 37'' 21° 03' 09'' 105° 52' 34'' F-48-68-D-d
phố Nguyễn Sơn KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 02' 58'' 105° 52' 22'' 21° 02' 16'' 105° 53' 52'' F-48-68-D-d
phố Việt Hưng KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 00'' 105° 53' 27'' 21° 03' 22'' 105° 54' 13'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 5 KX P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 07' 35'' 105° 46' 46'' 20° 59' 50'' 105° 58' 12'' F-48-68-D-d
hồ Cầu Tình TV P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 01'' 105° 52' 42'' F-48-68-D-d
hồ Sân Bay TV P. Gia Thuỵ Q. Long Biên 21° 02' 45'' 105° 53' 03'' F-48-68-D-d
khu đô thị Việt Hưng DC P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 03' 39'' 105° 54' 21'' F-48-68-D-d
khu đô thị Vinhomes
Riverside DC P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 03' 13'' 105° 54' 23'' F-48-68-D-d
Cầu Đuống KX P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 04' 43'' 105° 54' 24'' F-48-68-D-d
chùa Tình Quang KX P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 04' 14'' 105° 54' 51'' F-48-68-D-d
đình Tình Quang KX P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 04' 23'' 105° 54' 58'' F-48-68-D-d
đường Đê Vàng KX P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 04' 39'' 105° 54' 20'' 21° 02' 19'' 105° 57' 08'' F-48-68-D-d
đường Mai Chí Thọ KX P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 04' 15'' 105° 54' 32'' 21° 03' 36'' 105° 54' 43'' F-48-68-D-d
đường Phúc Lợi KX P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 03' 36'' 105° 54' 43'' 21° 02' 08'' 105° 55' 56'' F-48-68-D-d
phố Hội Xá KX P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 03' 36'' 105° 54' 43'' 21° 02' 28'' 105° 55' 19'' F-48-68-D-d
Sông Đuống TV P. Giang Biên Q. Long Biên 21° 04' 53'' 105° 50' 35'' 21° 04' 14'' 105° 59' 57'' F-48-68-D-d
cầu Vĩnh Tuy KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 00' 27'' 105° 52' 38'' F-48-68-D-d
chùa Sùng Khánh KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 01' 46'' 105° 52' 54'' F-48-68-D-d
87
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đình Thôn Nha KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 01' 21'' 105° 53' 43'' F-48-68-D-d
đình Tư Đình KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 01' 42'' 105° 52' 55'' F-48-68-D-d
đường Bát Khối KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 01' 52'' 105° 52' 45'' 21° 00' 36'' 105° 54' 12'' F-48-68-D-d
đường Cổ Linh KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 02' 42'' 105° 52' 15'' 21° 00' 47'' 105° 54' 57'' F-48-68-D-d
đường Đê Long Biên -
Xuân Quan KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 02' 49'' 105° 51' 48'' 20° 58' 36'' 105° 55' 04'' F-48-68-D-d
Khu công nghiệp Sài
Đồng B KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 01' 56'' 105° 54' 14'' F-48-68-D-d
phố Đàm Quang Trung KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 01' 41'' 105° 53' 40'' 21° 02' 12'' 105° 54' 01'' F-48-68-D-d
phố Huỳnh Tấn Phát KX P. Long Biên Q. Long Biên 21° 02' 00'' 105° 54' 25'' 21° 01' 28'' 105° 54' 08'' F-48-68-D-d
hồ Long Biên TV P. Long Biên Q. Long Biên 21° 01' 58'' 105° 52' 42'' F-48-68-D-d
hồ Tư Đình TV P. Long Biên Q. Long Biên 21° 01' 37'' 105° 53' 11'' F-48-68-D-d
Sông Hồng TV P. Long Biên Q. Long Biên 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
cầu Chương Dương KX P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 02' 20'' 105° 51' 32'' F-48-68-D-c
cầu Long Biên KX P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 02' 38'' 105° 51' 20'' F-48-68-D-c
đường Đê Long Biên -
Xuân Quan KX P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 02' 49'' 105° 51' 48'' 20° 58' 36'' 105° 55' 04'' F-48-68-D-c
đường Ngọc Lâm KX P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 02' 40'' 105° 51' 49'' 21° 03' 07'' 105° 52' 59'' F-48-68-D-d
F-48-68-D-c
đường Nguyễn Văn Cừ KX P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' 21° 02' 27'' 105° 51' 50'' F-48-68-D-d
F-48-68-D-c
phố Ngô Gia Khảm KX P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 02' 53'' 105° 52' 37'' 21° 03' 09'' 105° 52' 34'' F-48-68-D-d
phố Nguyễn Sơn KX P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 02' 58'' 105° 52' 22'' 21° 02' 16'' 105° 53' 52'' F-48-68-D-d
F-48-68-D-c
hồ Tai Trâu TV P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 02' 53'' 105° 52' 06'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Ngọc Lâm Q. Long Biên 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
cầu Đông Trù KX P. Ngọc Thuỵ Q. Long Biên 21° 04' 20'' 105° 52' 34'' F-48-68-D-d
88
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
cầu Long Biên KX P. Ngọc Thuỵ Q. Long Biên 21° 02' 38'' 105° 51' 20'' F-48-68-D-c
chùa Bắc Biên (Phúc Xá
tự) KX P. Ngọc Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 24'' 105° 51' 44'' F-48-68-D-c
đình Phúc Xá (đình Bắc
Biên) KX P. Ngọc Thuỵ Q. Long Biên 21° 03' 24'' 105° 51' 45'' F-48-68-D-c
đường Ngọc Thuỵ KX P. Ngọc Thuỵ Q. Long Biên 21° 02' 49'' 105° 51' 48'' 21° 04' 14'' 105° 52' 38'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
Sông Đuống TV P. Ngọc Thuỵ Q. Long Biên 21° 04' 53'' 105° 50' 35'' 21° 04' 14'' 105° 59' 57'' F-48-68-D-c
F-48-68-D-d
Sông Hồng TV P. Ngọc Thuỵ Q. Long Biên 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
khu đô thị Sài Đồng DC P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 13'' 105° 54' 08'' F-48-68-D-d
khu đô thị Vinhomes
Riverside DC P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 03' 13'' 105° 54' 23'' F-48-68-D-d
chùa Mai Phúc KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 29'' 105° 53' 49'' F-48-68-D-d
Công ty Cổ phần Kinh doanh
Nước sạch số 2 Hà Nội KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 53'' 105° 53' 51'' F-48-68-D-d
Công ty May 20 KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 06'' 105° 53' 55'' F-48-68-D-d
Công ty Trực thăng Miền Bắc KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 55'' 105° 53' 27'' F-48-68-D-d
đình Mai Phúc KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 32'' 105° 53' 55'' F-48-68-D-d
đình Sài Đồng KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 22'' 105° 53' 53'' F-48-68-D-d
đường Nguyễn Văn Linh KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' 21° 01' 33'' 105° 55' 38'' F-48-68-D-d
phố Chu Huy Mân KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 12'' 105° 54' 01'' 21° 03' 06'' 105° 54' 57'' F-48-68-D-d
phố Đàm Quang Trung KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 01' 41'' 105° 53' 40'' 21° 02' 12'' 105° 54' 01'' F-48-68-D-d
phố Huỳnh Văn Nghệ KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 06'' 105° 54' 12'' 21° 02' 37'' 105° 54' 39'' F-48-68-D-d
phố Nguyễn Sơn KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 58'' 105° 52' 22'' 21° 02' 16'' 105° 53' 52'' F-48-68-D-d
phố Sài Đồng KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 00'' 105° 54' 25'' 21° 02' 31'' 105° 54' 42'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 5 KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 07' 35'' 105° 46' 46'' 20° 59' 50'' 105° 58' 12'' F-48-68-D-d
sân bay Gia Lâm KX P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 02' 21'' 105° 53' 12'' F-48-68-D-d
89
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
mương Ao Đình TV P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 03' 01'' 105° 54' 00'' 21° 02' 46'' 105° 54' 28'' F-48-68-D-d
mương Nam Quốc lộ 5 TV P. Phúc Đồng Q. Long Biên 21° 01' 39'' 105° 55' 17'' 21° 02' 10'' 105° 54' 02'' F-48-68-D-d
khu đô thị Vinhomes
Riverside DC P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 03' 13'' 105° 54' 23'' F-48-68-D-d
cầu Phù Đổng KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 02' 36'' 105° 56' 15'' F-48-68-D-d
chùa Linh Tiên (chùa Hội
Xá) KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 03' 20'' 105° 55' 09'' F-48-68-D-d
chùa Nông Vụ Đông KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 02' 23'' 105° 56' 00'' F-48-68-D-d
chùa Thượng Đồng KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 02' 47'' 105° 55' 38'' F-48-68-D-d
Công ty Cổ phần Công
nghiệp thực phẩm Ngọc Lâm KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 02' 10'' 105° 55' 08'' F-48-68-D-d
đình Hội Xá KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 03' 21'' 105° 55' 08'' F-48-68-D-d
đình Nông Vụ Đông KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 02' 28'' 105° 55' 56'' F-48-68-D-d
đình Thượng Đồng KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 02' 46'' 105° 55' 38'' F-48-68-D-d
đường Đê Vàng KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 04' 39'' 105° 54' 20'' 21° 02' 19'' 105° 57' 08'' F-48-68-D-d
đường Phúc Lợi KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 03' 36'' 105° 54' 43'' 21° 02' 08'' 105° 55' 56'' F-48-68-D-d
Khu công nghiệp Hà Nội -
Đài Tư KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 01' 58'' 105° 55' 16'' F-48-68-D-d
phố Chu Huy Mân KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 02' 12'' 105° 54' 01'' 21° 03' 06'' 105° 54' 57'' F-48-68-D-d
phố Hội Xá KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 03' 36'' 105° 54' 43'' 21° 02' 28'' 105° 55' 19'' F-48-68-D-d
phố Trần Danh Tuyên KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 02' 52'' 105° 54' 30'' 21° 01' 54'' 105° 55' 47'' F-48-68-D-d
phố Vũ Xuân Thiều KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 01' 52'' 105° 54' 42'' 21° 02' 34'' 105° 55' 28'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 1 KX P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-68-D-d
Sông Đuống TV P. Phúc Lợi Q. Long Biên 21° 04' 53'' 105° 50' 35'' 21° 04' 14'' 105° 59' 57'' F-48-68-D-d
khu đô thị Sài Đồng DC P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 02' 13'' 105° 54' 08'' F-48-68-D-d
Bệnh viện Tâm thần Hà Nội KX P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 02' 08'' 105° 54' 26'' F-48-68-D-d
Công ty Cổ phần May 10 KX P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 01' 50'' 105° 55' 01'' F-48-68-D-d
90
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Nguyễn Văn Linh KX P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' 21° 01' 33'' 105° 55' 38'' F-48-68-D-d
phố Cầu Bây KX P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 02' 05'' 105° 54' 58'' 21° 01' 41'' 105° 55' 18'' F-48-68-D-d
phố Huỳnh Văn Nghệ KX P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 02' 06'' 105° 54' 12'' 21° 02' 37'' 105° 54' 39'' F-48-68-D-d
phố Sài Đồng KX P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 02' 00'' 105° 54' 25'' 21° 02' 31'' 105° 54' 42'' F-48-68-D-d
phố Vũ Xuân Thiều KX P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 01' 52'' 105° 54' 42'' 21° 02' 34'' 105° 55' 28'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 5 KX P. Sài Đồng Q. Long Biên 21° 07' 35'' 105° 46' 46'' 20° 59' 50'' 105° 58' 12'' F-48-68-D-d
chùa Cầu Bây KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 17'' 105° 55' 02'' F-48-68-D-d
chùa Đống Lim KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 24'' 105° 54' 29'' F-48-68-D-d
chùa Linh Ứng (chùa
Thôn Ngô) KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 15'' 105° 54' 39'' F-48-68-D-d
Công ty Trách nhiệm hữu
hạn Bất động sản Thạch Bàn KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 39'' 105° 54' 35'' F-48-68-D-d
đền Trấn Vũ KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 22'' 105° 53' 57'' F-48-68-D-d
đình Cự Đồng KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 49'' 105° 54' 21'' F-48-68-D-d
đình Thạch Cầu Bây KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 22'' 105° 55' 04'' F-48-68-D-d
đình Thôn Ngô KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 16'' 105° 54' 43'' F-48-68-D-d
đường Bát Khối KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 52'' 105° 52' 45'' 21° 00' 36'' 105° 54' 12'' F-48-68-D-d
đường cao tốc Hà Nội -
Hải Phòng KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 00' 47'' 105° 54' 57'' 20° 58' 09'' 105° 57' 04'' F-48-68-D-d
đường Cổ Linh KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 02' 42'' 105° 52' 15'' 21° 00' 47'' 105° 54' 57'' F-48-68-D-d
đường Đê Long Biên -
Xuân Quan KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 02' 49'' 105° 51' 48'' 20° 58' 36'' 105° 55' 04'' F-48-68-D-d
đường Nguyễn Đức Thuận KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 33'' 105° 55' 38'' 21° 00' 41'' 105° 57' 05'' F-48-68-D-d
đường Nguyễn Văn Linh KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' 21° 01' 33'' 105° 55' 38'' F-48-68-D-d
đường Thạch Bàn KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 52'' 105° 54' 42'' 21° 01' 17'' 105° 53' 58'' F-48-68-D-d
ga Cầu Bây KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 46'' 105° 55' 00'' F-48-68-D-d
ga Cổ Bi KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 29'' 105° 55' 44'' F-48-68-D-d
91
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
nghè Thôn Ngô KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 15'' 105° 54' 29'' F-48-68-D-d
phố Huỳnh Tấn Phát KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 02' 00'' 105° 54' 25'' 21° 01' 28'' 105° 54' 08'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 1 KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 05' 24'' 105° 57' 28'' 20° 40' 25'' 105° 54' 46'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 5 KX P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 07' 35'' 105° 46' 46'' 20° 59' 50'' 105° 58' 12'' F-48-68-D-d
hồ Thạch Bàn TV P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 29'' 105° 54' 41'' F-48-68-D-d
kênh tiêu Kiên Thành -
Tân Quang TV P. Thạch Bàn Q. Long Biên 20° 59' 23'' 105° 58' 01'' 21° 01' 15'' 105° 55' 25'' F-48-68-D-d
mương Dãy Cây TV P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 00' 56'' 105° 55' 27'' 21° 00' 49'' 105° 54' 39'' F-48-68-D-d
mương Nam Quốc lộ 5 TV P. Thạch Bàn Q. Long Biên 21° 01' 39'' 105° 55' 17'' 21° 02' 10'' 105° 54' 02'' F-48-68-D-d
cảng Đức Giang KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 29'' 105° 52' 56'' F-48-68-D-d
cầu Đông Trù KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 20'' 105° 52' 34'' F-48-68-D-d
Cầu Đuống KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 43'' 105° 54' 24'' F-48-68-D-d
chùa Thanh Am KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 31'' 105° 53' 58'' F-48-68-D-d
Công ty Cổ phần Tập đoàn
xây lắp 1 Petrolimex KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 08'' 105° 52' 48'' F-48-68-D-d
đình Thanh Am KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 31'' 105° 53' 59'' F-48-68-D-d
đường Gia Thượng KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 14'' 105° 52' 38'' 21° 04' 39'' 105° 54' 20'' F-48-68-D-d
đường Lý Sơn KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 14'' 105° 52' 38'' 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' F-48-68-D-d
phố Đặng Vũ Hỷ KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 39'' 105° 53' 36'' 21° 04' 15'' 105° 54' 01'' F-48-68-D-d
phố Đức Giang KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 03' 52'' 105° 53' 38'' 21° 04' 17'' 105° 52' 46'' F-48-68-D-d
Quốc lộ 5 KX P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 07' 35'' 105° 46' 46'' 20° 59' 50'' 105° 58' 12'' F-48-68-D-d
Sông Đuống TV P. Thượng Thanh Q. Long Biên 21° 04' 53'' 105° 50' 35'' 21° 04' 14'' 105° 59' 57'' F-48-68-D-d
khu đô thị Việt Hưng DC P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 39'' 105° 54' 21'' F-48-68-D-d
khu đô thị Vinhomes
Riverside DC P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 13'' 105° 54' 23'' F-48-68-D-d
chùa Kim Quan KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 38'' 105° 53' 47'' F-48-68-D-d
chùa Trường Lâm KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 30'' 105° 53' 34'' F-48-68-D-d
92
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đình Kim Quan KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 32'' 105° 53' 56'' F-48-68-D-d
đình Lệ Mật KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 15'' 105° 53' 54'' F-48-68-D-d
đình Trường Lâm KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 29'' 105° 53' 35'' F-48-68-D-d
đường Ngô Gia Tự KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 04' 40'' 105° 54' 21'' 21° 03' 22'' 105° 53' 11'' F-48-68-D-d
phố Chu Huy Mân KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 02' 12'' 105° 54' 01'' 21° 03' 06'' 105° 54' 57'' F-48-68-D-d
phố Đoàn Khuê KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 49'' 105° 53' 55'' 21° 02' 52'' 105° 54' 30'' F-48-68-D-d
phố Huỳnh Văn Nghệ KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 02' 06'' 105° 54' 12'' 21° 02' 37'' 105° 54' 39'' F-48-68-D-d
phố Sài Đồng KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 02' 00'' 105° 54' 25'' 21° 02' 31'' 105° 54' 42'' F-48-68-D-d
phố Trần Danh Tuyên KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 02' 52'' 105° 54' 30'' 21° 01' 54'' 105° 55' 47'' F-48-68-D-d
phố Trường Lâm KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 49'' 105° 53' 36'' 21° 03' 49'' 105° 53' 55'' F-48-68-D-d
phố Việt Hưng KX P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 00'' 105° 53' 27'' 21° 03' 22'' 105° 54' 13'' F-48-68-D-d
hồ Kim Quan TV P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 47'' 105° 54' 06'' F-48-68-D-d
mương Ao Đình TV P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 03' 01'' 105° 54' 00'' 21° 02' 46'' 105° 54' 28'' F-48-68-D-d
mương Con Tiên TV P. Việt Hưng Q. Long Biên 21° 02' 58'' 105° 53' 49'' 21° 03' 22'' 105° 53' 32'' F-48-68-D-d
khu đô thị Mỹ Đình DC P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 01'' 105° 45' 38'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 9 DC P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 02'' 105° 45' 46'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 12 DC P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 45' 37'' F-48-68-D-c
Cầu Diễn KX P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' F-48-68-D-c
đường Hồ Tùng Mậu KX P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Cơ Thạch KX P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 26'' 105° 45' 57'' 21° 01' 49'' 105° 45' 44'' F-48-68-D-c
đường Trần Hữu Dực KX P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 44'' 105° 45' 59'' 21° 01' 51'' 105° 45' 36'' F-48-68-D-c
phố Hàm Nghi KX P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 04'' 105° 46' 05'' 21° 02' 15'' 105° 45' 27'' F-48-68-D-c
phố Tân Mỹ KX P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 29'' 105° 45' 54'' 21° 01' 38'' 105° 45' 26'' F-48-68-D-c
Quốc lộ 32 KX P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Cầu Diễn Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
tổ dân phố An Thái DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 07'' 105° 45' 22'' F-48-68-D-c
93
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Tổ dân phố Chợ DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 43'' 105° 45' 22'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Giao Quang DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 19'' 105° 45' 28'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Liên Cơ DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 39'' 105° 45' 39'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố Ngang DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 59'' 105° 44' 53'' F-48-80-A-b
tổ dân phố Ngọc Đại DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 13'' 105° 45' 54'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 1 - Đình DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 01'' 105° 45' 08'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 1 - Ngọc Trục DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 32'' 105° 46' 13'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 2 - Đình DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 57'' 105° 45' 24'' F-48-80-B-a
tổ dân phố Số 2 - Ngọc Trục DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 26'' 105° 46' 23'' F-48-80-B-a
Tổ dân phố Tháp DC P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 43'' 105° 45' 10'' F-48-80-B-a
cầu đê hữu Sông Nhuệ KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 27'' 105° 45' 39'' F-48-68-D-c
Cầu Đôi KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 53'' 105° 45' 40'' F-48-80-B-a
Cầu Triền KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 05'' 105° 44' 57'' F-48-68-C-d
chùa Ngọc Trục KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 29'' 105° 46' 17'' F-48-80-B-a
Công ty Cổ phần Các hệ
thống viễn thông VINECO KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 18'' 105° 45' 52'' F-48-80-B-a
đại lộ Thăng Long KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' 20° 59' 28'' 105° 31' 23'' F-48-68-D-c
đình Đại Mỗ KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 00'' 105° 45' 05'' F-48-80-B-a
đình Ngọc Trục KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 34'' 105° 46' 13'' F-48-80-B-a
đường Đại Mỗ KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 07'' 105° 46' 02'' 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' F-48-80-B-a
đường Hữu Hưng KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' 20° 59' 40'' 105° 44' 02'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
đường Tây Mỗ KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' 21° 00' 37'' 105° 44' 45''
F-48-68-C-d
F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
Đường tỉnh 70 KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19''
F-48-68-C-d
F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
94
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Đường tỉnh 423 KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' 20° 58' 46'' 105° 40' 19'' F-48-80-A-b
F-48-80-B-a
miếu Vườn Chùa KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 55'' 105° 45' 33'' F-48-80-B-a
nhà thờ họ Nguyễn Quý KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 58'' 105° 45' 18'' F-48-80-B-a
phố Ngọc Trục KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 13'' 105° 45' 58'' 20° 59' 27'' 105° 46' 17'' F-48-80-B-a
phố Quang Tiến KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 27'' 105° 45' 26'' 20° 59' 48'' 105° 45' 14'' F-48-68-C-d
F-48-80-A-b
phố Sa Đôi KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 22'' 105° 46' 02'' 20° 59' 40'' 105° 45' 32'' F-48-80-B-a
phố Tố Hữu KX P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 01'' 105° 47' 42'' 20° 59' 01'' 105° 46' 07'' F-48-80-B-a
mương Đồng Dầu TV P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 59'' 105° 45' 16'' 21° 00' 08'' 105° 45' 14'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Đại Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
khu đô thị Mễ Trì Hạ DC P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 57'' 105° 46' 50'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Ecolife DC P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 59' 42'' 105° 47' 05'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Golden Palace DC P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 21'' 105° 48' 02'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Vinhomes
Green Bay DC P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 05'' 105° 47' 13'' F-48-68-D-c
tổ dân phố số 5 Mễ Trì Hạ DC P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 44'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
toà nhà Keangnam Hanoi
Landmark Tower DC P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 06'' 105° 46' 55'' F-48-68-D-c
Bảo tàng Hà Nội KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 40'' 105° 47' 04'' F-48-68-D-c
Bộ Ngoại giao KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 27'' 105° 46' 24'' F-48-68-D-c
chùa Mễ Trì Thượng KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 36'' 105° 46' 30'' F-48-68-D-c
chùa Thích Ca KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 49'' 105° 46' 35'' F-48-68-D-c
đại lộ Thăng Long KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' 20° 59' 28'' 105° 31' 23'' F-48-68-D-c
Đài Phát sóng - Phát thanh
Mễ Trì KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 56'' 105° 47' 01'' F-48-80-B-a
95
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đình Mễ Trì Hạ KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 45'' 105° 46' 40'' F-48-68-D-c
đình Mễ Trì Thượng KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 29'' 105° 46' 39'' F-48-68-D-c
đường Châu Văn Liêm KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 42'' 105° 46' 14'' 21° 00' 24'' 105° 45' 51'' F-48-68-D-c
đường Đình Thôn KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 52'' 105° 46' 15'' 21° 01' 22'' 105° 46' 38'' F-48-68-D-c
đường Lê Quang Đạo KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 17'' 105° 45' 52'' 21° 00' 19'' 105° 46' 17'' F-48-68-D-c
đường Lương Thế Vinh KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 21'' 105° 47' 49'' 20° 59' 55'' 105° 47' 07'' F-48-80-B-a
đường Mễ Trì KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 08'' 105° 46' 50'' 21° 00' 42'' 105° 46' 14'' F-48-68-D-c
đường Phạm Hùng KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
khách sạn JW Marriott Hanoi KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 31'' 105° 46' 52'' F-48-68-D-c
làng Cốm Mễ Trì KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 38'' 105° 46' 39'' F-48-68-D-c
miếu Bản Thổ KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 52'' 105° 46' 31'' F-48-68-D-c
Miếu Đầm KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 24'' 105° 46' 58'' F-48-68-D-c
phố Cương Kiên KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 12'' 105° 46' 49'' 20° 59' 40'' 105° 46' 32'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Đỗ Đức Dục KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 46'' 105° 47' 06'' 21° 00' 31'' 105° 46' 46'' F-48-68-D-c
phố Đồng Me KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 49'' 105° 46' 24'' 21° 00' 41'' 105° 46' 36'' F-48-68-D-c
phố Mạc Thái Tổ KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 55'' 105° 46' 59'' 21° 01' 12'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
phố Mạc Thái Tông KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 55'' 105° 47' 38'' 21° 00' 38'' 105° 47' 13'' F-48-68-D-c
phố Mễ Trì Thượng KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 41'' 105° 46' 36'' 21° 00' 13'' 105° 46' 43'' F-48-68-D-c
phố Miếu Đầm KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 31'' 105° 46' 46'' 21° 00' 12'' 105° 46' 49'' F-48-68-D-c
phố Sa Đôi KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 22'' 105° 46' 02'' 20° 59' 40'' 105° 45' 32'' F-48-68-D-c
Trung tâm Hội nghị Quốc gia KX P. Mễ Trì Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 27'' 105° 47' 07'' F-48-68-D-c
Bảo tàng Hậu Cần KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 12'' 105° 46' 16'' F-48-68-D-c
Bệnh viện Thể thao Việt Nam KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 27'' 105° 45' 35'' F-48-68-D-c
cung thể thao Dưới nước
Mỹ Đình KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 23'' 105° 46' 00'' F-48-68-D-c
đình Nhân Mỹ KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 28'' 105° 46' 14'' F-48-68-D-c
96
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Đình Thôn KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 52'' 105° 46' 15'' 21° 01' 22'' 105° 46' 38'' F-48-68-D-c
đường Lê Đức Thọ KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 21'' 105° 46' 13'' 21° 01' 17'' 105° 45' 52'' F-48-68-D-c
đường Lê Quang Đạo KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 17'' 105° 45' 52'' 21° 00' 19'' 105° 46' 17'' F-48-68-D-c
đường Mễ Trì KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 08'' 105° 46' 50'' 21° 00' 42'' 105° 46' 14'' F-48-68-D-c
đường Mỹ Đình KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 58'' 105° 46' 20'' 21° 01' 21'' 105° 46' 23'' F-48-68-D-c
đường Phạm Hùng KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
Học viện Khoa học Quân sự KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 33'' 105° 46' 15'' F-48-68-D-c
phố Dương Đình Nghệ KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 27'' 105° 47' 17'' 21° 01' 08'' 105° 46' 50'' F-48-68-D-c
phố Tân Mỹ KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 29'' 105° 45' 54'' 21° 01' 38'' 105° 45' 26'' F-48-68-D-c
Sân vận động Quốc gia
Mỹ Đình KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 17'' 105° 45' 44'' F-48-68-D-c
Trung tâm Thương mại
The Garden KX P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 58'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
mương tiêu Đồng Bông TV P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 15'' 105° 47' 05'' 21° 00' 44'' 105° 45' 33'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Mỹ Đình 1 Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
khu đô thị Mỹ Đình II DC P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 56'' 105° 45' 55'' F-48-68-D-c
bến xe khách Mỹ Đình KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 46'' 105° 46' 34'' F-48-68-D-c
Bộ Nội vụ KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 42'' 105° 46' 53'' F-48-68-D-c
Bộ Tài nguyên và Môi trường KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 43'' 105° 46' 50'' F-48-68-D-c
chùa Đại An KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 51'' 105° 45' 58'' F-48-68-D-c
đình Phú Mỹ KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 46' 09'' F-48-68-D-c
đường Hồ Tùng Mậu KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 02' 34'' 105° 45' 35'' F-48-68-D-c
đường Lê Đức Thọ KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 21'' 105° 46' 13'' 21° 01' 17'' 105° 45' 52'' F-48-68-D-c
đường Mỹ Đình KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 58'' 105° 46' 20'' 21° 01' 21'' 105° 46' 23'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Cơ Thạch KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 26'' 105° 45' 57'' 21° 01' 49'' 105° 45' 44'' F-48-68-D-c
đường Phạm Hùng KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 43'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
97
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Tôn Thất Thuyết KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 47'' 105° 46' 39'' 21° 01' 43'' 105° 47' 08'' F-48-68-D-c
đường Trần Hữu Dực KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 44'' 105° 45' 59'' 21° 01' 51'' 105° 45' 36'' F-48-68-D-c
phố Dương Khuê KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 20'' 105° 46' 19'' 21° 02' 02'' 105° 46' 13'' F-48-68-D-c
phố Duy Tân KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 57'' 105° 46' 40'' 21° 01' 53'' 105° 47' 10'' F-48-68-D-c
phố Hàm Nghi KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 04'' 105° 46' 05'' 21° 02' 15'' 105° 45' 27'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Hoàng KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 47'' 105° 46' 39'' 21° 02' 04'' 105° 46' 05'' F-48-68-D-c
phố Tân Mỹ KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 29'' 105° 45' 54'' 21° 01' 38'' 105° 45' 26'' F-48-68-D-c
phố Trần Bình KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 46' 37'' 21° 01' 51'' 105° 46' 24'' F-48-68-D-c
Quốc lộ 32 KX P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-D-c
mương tiêu Đồng Bông TV P. Mỹ Đình 2 Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 15'' 105° 47' 05'' 21° 00' 44'' 105° 45' 33'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 1 DC P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 52'' 105° 45' 52'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 2 DC P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 47'' 105° 45' 46'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 3 DC P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 37'' 105° 45' 46'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 4 DC P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 37'' 105° 45' 53'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 5 DC P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 43'' 105° 45' 56'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 6 DC P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 49'' 105° 46' 00'' F-48-68-D-c
cầu đê hữu Sông Nhuệ KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 27'' 105° 45' 39'' F-48-68-D-c
Cầu Đôi KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 53'' 105° 45' 40'' F-48-80-B-a
đại lộ Thăng Long KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' 20° 59' 28'' 105° 31' 23'' F-48-68-D-c
đình Phú Đô KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 41'' 105° 45' 54'' F-48-68-D-c
đường Châu Văn Liêm KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 42'' 105° 46' 14'' 21° 00' 24'' 105° 45' 51'' F-48-68-D-c
đường Đình Thôn KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 52'' 105° 46' 15'' 21° 01' 22'' 105° 46' 38'' F-48-68-D-c
đường Lê Quang Đạo KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 17'' 105° 45' 52'' 21° 00' 19'' 105° 46' 17'' F-48-68-D-c
làng nghề Bún truyền
thống Phú Đô KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 46'' 105° 45' 52'' F-48-68-D-c
phố Đại Linh KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 40'' 105° 46' 32'' 20° 59' 58'' 105° 45' 43'' F-48-80-B-a
98
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Sa Đôi KX P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 22'' 105° 46' 02'' 20° 59' 40'' 105° 45' 32'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
mương tiêu Đồng Bông TV P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 15'' 105° 47' 05'' 21° 00' 44'' 105° 45' 33'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Phú Đô Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 1 Tu Hoàng DC P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 03' 10'' 105° 43' 48'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 2 Tu Hoàng DC P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 03' 00'' 105° 43' 49'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 3 Hoè Thị DC P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 25'' 105° 44' 09'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 4 Hoè Thị DC P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 19'' 105° 44' 15'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 5 Hoè Thị DC P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 28'' 105° 44' 36'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 6 Hoè Thị DC P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 18'' 105° 44' 29'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 7 Hoè Thị DC P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 10'' 105° 44' 19'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 8 Tu Hoàng DC P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 03' 05'' 105° 43' 38'' F-48-68-C-d
Chợ Nhổn KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 03' 21'' 105° 43' 46'' F-48-68-C-d
chùa Hoè Thị (chùa
Hương Đỗ) KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 16'' 105° 44' 12'' F-48-68-C-d
Chùa Nhổn (Càn Phúc tự) KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 03' 18'' 105° 43' 41'' F-48-68-C-d
Cụm công nghiệp tập
trung vừa và nhỏ Từ Liêm KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 40'' 105° 44' 25'' F-48-68-C-d
đình Hoè Thị KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 13'' 105° 44' 18'' F-48-68-C-d
đình Tu Hoàng KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 03' 08'' 105° 43' 44'' F-48-68-C-d
đường Phương Canh KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 18'' 105° 45' 22'' 21° 02' 09'' 105° 44' 12'' F-48-68-C-d
Đường tỉnh 70 KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-68-C-d
đường Xuân Phương KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 25'' 105° 44' 28'' 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' F-48-68-C-d
Phố Nhổn KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' 21° 03' 29'' 105° 43' 37'' F-48-68-C-d
Quốc lộ 32 KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-C-d
Trung tâm Huấn luyện thể
thao Quốc gia Hà Nội KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 03' 16'' 105° 43' 37'' F-48-68-C-d
99
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Trung tâm Huấn luyện thể
thao Quốc gia Hà Nội -
Khu B
KX P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 41'' 105° 43' 56'' F-48-68-C-d
hồ Đại La TV P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 36'' 105° 44' 18'' F-48-68-C-d
mương tiêu L5 TV P. Phương Canh Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 24'' 105° 44' 36'' 21° 04' 01'' 105° 44' 57'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
khu đô thị Dream Town DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 05'' 105° 44' 44'' F-48-68-C-d
tổ dân phố 1 Miêu Nha DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 15'' 105° 44' 07'' F-48-68-C-d
tổ dân phố 2 Miêu Nha DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 54'' 105° 44' 11'' F-48-68-C-d
tổ dân phố 3 Miêu Nha DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 58'' 105° 44' 20'' F-48-68-C-d
tổ dân phố 4 Miêu Nha DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 19'' 105° 44' 19'' F-48-68-C-d
Tổ dân phố Dộc DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 18'' 105° 44' 36'' F-48-68-C-d
Tổ dân phố Dưới DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 19'' 105° 44' 45'' F-48-68-C-d
Tổ dân phố Hạnh DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 05'' 105° 44' 39'' F-48-68-C-d
Tổ dân phố Lò DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 06'' 105° 44' 25'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Nhuệ Giang DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 15'' 105° 45' 04'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Phú Hà DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 07'' 105° 45' 08'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Phú Thứ DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 15'' 105° 45' 01'' F-48-68-D-c
Tổ dân phố Phượng DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 11'' 105° 44' 49'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 6 DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 08'' 105° 44' 45'' F-48-68-C-d
Tổ dân phố Tó DC P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 47'' 105° 44' 37'' F-48-80-A-b
cầu Kênh Liên Tỉnh KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 41'' 105° 44' 05'' F-48-68-C-d
Cầu Ngà KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 50'' 105° 44' 40'' F-48-68-C-d
Cầu Triền KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 05'' 105° 44' 57'' F-48-68-C-d
chùa Thiên Phúc KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 21'' 105° 45' 01'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Cơ khí
Số 5 KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 04'' 105° 44' 40'' F-48-68-C-d
100
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đại lộ Thăng Long KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' 20° 59' 28'' 105° 31' 23'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
Đền Am KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 02'' 105° 44' 36'' F-48-68-C-d
đình Miêu Nha KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 03'' 105° 44' 07'' F-48-68-C-d
đình Phú Thứ KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 13'' 105° 44' 56'' F-48-68-C-d
đình Tây Mỗ KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 10'' 105° 44' 40'' F-48-68-C-d
đường Hữu Hưng KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' 20° 59' 40'' 105° 44' 02'' F-48-80-A-b
đường Phúc Diễn KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 59'' 105° 45' 13'' 21° 02' 34'' 105° 45' 33'' F-48-68-D-c
đường Tây Mỗ KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' 21° 00' 37'' 105° 44' 45'' F-48-68-C-d
Đường tỉnh 70 KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-68-C-d
Đường tỉnh 423 KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 48'' 105° 45' 04'' 20° 58' 46'' 105° 40' 19'' F-48-80-A-b
miếu Miêu Nha KX P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 58'' 105° 44' 08'' F-48-68-C-d
mương Đồng Dầu TV P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 59'' 105° 45' 16'' 21° 00' 08'' 105° 45' 14'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Tây Mỗ Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
khu đô thị Trung Văn DC P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 32'' 105° 47' 16'' F-48-80-B-a
Bệnh viện Y học cổ truyền
- Bộ Công an KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 50'' 105° 47' 14'' F-48-80-B-a
chùa Phùng Khoang KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 20'' 105° 47' 30'' F-48-80-B-a
chùa Trung Văn KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 47'' 105° 46' 09'' F-48-80-B-a
đình Phùng Khoang KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 26'' 105° 47' 27'' F-48-80-B-a
đình Trung Văn KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 45'' 105° 46' 21'' F-48-80-B-a
đường Lương Thế Vinh KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 21'' 105° 47' 49'' 20° 59' 55'' 105° 47' 07'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Trãi KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
đường Trung Văn KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 36'' 105° 47' 33'' 20° 59' 40'' 105° 46' 32'' F-48-80-B-a
nhà thờ Xứ Phùng Khoang KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 27'' 105° 47' 25'' F-48-80-B-a
phố Cương Kiên KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 12'' 105° 46' 49'' 20° 59' 40'' 105° 46' 32'' F-48-80-B-a
phố Đại Linh KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 40'' 105° 46' 32'' 20° 59' 58'' 105° 45' 43'' F-48-80-B-a
101
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Tố Hữu KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 01'' 105° 47' 42'' 20° 59' 01'' 105° 46' 07'' F-48-80-B-a
phố Vũ Hữu KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 04'' 105° 47' 40'' 20° 59' 33'' 105° 47' 37'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Trường Đại học Hà Nội KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 24'' 105° 47' 36'' F-48-80-B-a
Viện Sốt rét - Ký sinh
trùng - Côn trùng Trung
ương
KX P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 20° 59' 35'' 105° 47' 26'' F-48-80-B-a
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Trung Văn Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-80-B-a
khu đô thị Sinh thái Xuân
Phương DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 41'' 105° 44' 35'' F-48-68-C-d
khu đô thị Xuân Phương
Viglacera DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 37'' 105° 44' 19'' F-48-68-C-d
khu nhà ở Cán bộ Văn
phòng Quốc hội DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 55'' 105° 45' 13'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 1 DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 46'' 105° 45' 14'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 2 DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 19'' 105° 45' 15'' F-48-68-D-c
tổ dân phố Số 3 DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 07'' 105° 44' 50'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 4 DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 04'' 105° 44' 37'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 5 DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 59'' 105° 44' 18'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 6 DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 53'' 105° 44' 22'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 7 DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 51'' 105° 44' 13'' F-48-68-C-d
tổ dân phố Số 8 DC P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 58'' 105° 45' 05'' F-48-68-D-c
chùa Linh Ứng KX P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 21'' 105° 45' 21'' F-48-68-D-c
chùa Ngọc Mạch KX P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 56'' 105° 44' 16'' F-48-68-C-d
đình Ngọc Mạch KX P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 52'' 105° 44' 19'' F-48-68-C-d
đình Thị Cấm KX P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 10'' 105° 44' 51'' F-48-68-C-d
đường Phúc Diễn KX P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 00' 59'' 105° 45' 13'' 21° 02' 34'' 105° 45' 33'' F-48-68-D-c
102
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Phương Canh KX P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 02' 18'' 105° 45' 22'' 21° 02' 09'' 105° 44' 12'' F-48-68-C-d
F-48-68-D-c
Đường tỉnh 70 KX P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 17'' 105° 44' 15'' 20° 55' 23'' 105° 52' 19'' F-48-68-C-d
đường Xuân Phương KX P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 25'' 105° 44' 28'' 21° 03' 18'' 105° 43' 53'' F-48-68-C-d
mương tiêu L5 TV P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 01' 24'' 105° 44' 36'' 21° 04' 01'' 105° 44' 57'' F-48-68-D-c
Sông Nhuệ (nhánh 1) TV P. Xuân Phương Q. Nam Từ Liêm 21° 05' 37'' 105° 46' 11'' 20° 39' 11'' 105° 53' 40'' F-48-68-D-c
Chợ Bưởi KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 56'' 105° 48' 17'' F-48-68-D-c
chùa Mật Dụng KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 55'' 105° 48' 32'' F-48-68-D-c
chùa Thanh Lâu (chùa
Tĩnh Lâu) KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 03' 04'' 105° 48' 40'' F-48-68-D-c
chùa Thiên Niên KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 03' 47'' 105° 48' 28'' F-48-68-D-c
chùa Võng Thị KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 03' 14'' 105° 48' 36'' F-48-68-D-c
đền Đồng Cổ KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 50'' 105° 48' 34'' F-48-68-D-c
đền Vệ Quốc KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 50'' 105° 48' 40'' F-48-68-D-c
đình An Thái KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 59'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Hoa Thám KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 34'' 105° 50' 04'' 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường Lạc Long Quân KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
đường Thuỵ Khuê KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 59'' 105° 48' 17'' 21° 02' 37'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
phố Trích Sài KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 02' 45'' 105° 48' 55'' 21° 03' 28'' 105° 48' 25'' F-48-68-D-c
phố Võng Thị KX P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 03' 06'' 105° 48' 41'' 21° 03' 12'' 105° 48' 26'' F-48-68-D-c
Hồ Tây TV P. Bưởi Q. Tây Hồ 21° 03' 04'' 105° 49' 11'' F-48-68-D-c
chùa Tảo Sách KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 04' 10'' 105° 48' 36'' F-48-68-D-c
Công ty Điện lực KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 04' 31'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
công viên nước Hồ Tây KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 04' 29'' 105° 48' 52'' F-48-68-D-c
đền Bảo Linh KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 04' 24'' 105° 48' 43'' F-48-68-D-c
đình Nhật Tân KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 04' 38'' 105° 49' 10'' F-48-68-D-c
103
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đường Âu Cơ KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 03' 36'' 105° 49' 57'' 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
đường Lạc Long Quân KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
phố Nhật Chiêu KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 04' 12'' 105° 48' 38'' 21° 04' 29'' 105° 48' 48'' F-48-68-D-c
phố Trịnh Công Sơn KX P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 04' 37'' 105° 48' 50'' 21° 04' 49'' 105° 49' 03'' F-48-68-D-c
Hồ Tây TV P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 03' 04'' 105° 49' 11'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Nhật Tân Q. Tây Hồ 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
khu đô thị Ciputra DC P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 04' 44'' 105° 47' 53'' F-48-68-D-c
cầu Nhật Tân KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 40'' 105° 49' 09'' F-48-68-D-c
chùa Bà Già KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 26'' 105° 48' 08'' F-48-68-D-c
Di tích lịch sử Nhà bà Hai Vẽ KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 26'' 105° 48' 25'' F-48-68-D-c
đình Phú Gia KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 24'' 105° 48' 10'' F-48-68-D-c
đình Thượng Thuỵ KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 16'' 105° 47' 43'' F-48-68-D-c
đường An Dương Vương KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' 21° 05' 33'' 105° 47' 02'' F-48-68-D-c
đường Lạc Long Quân KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
đường Võ Chí Công KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 08'' 105° 48' 53'' 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
làng nghề Xôi truyền
thống Phú Thượng KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 22'' 105° 48' 01'' F-48-68-D-c
mộ Đoàn Thị Điểm KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 13'' 105° 48' 42'' F-48-68-D-c
phố Phú Gia KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 27'' 105° 48' 23'' 21° 05' 08'' 105° 48' 31'' F-48-68-D-c
phố Phú Thượng KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 21'' 105° 48' 35'' 21° 05' 14'' 105° 48' 17'' F-48-68-D-c
phố Phú Xá KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 21'' 105° 48' 25'' 21° 05' 11'' 105° 48' 41'' F-48-68-D-c
phố Thượng Thuỵ KX P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 05' 26'' 105° 47' 37'' 21° 05' 12'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Phú Thượng Q. Tây Hồ 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
khu biệt thự Hồ Tây DC P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 34'' 105° 49' 20'' F-48-68-D-c
chợ hoa Quảng An KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 04' 08'' 105° 49' 32'' F-48-68-D-c
chùa Hoằng Ân KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 46'' 105° 49' 13'' F-48-68-D-c
104
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
chùa Kim Liên KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 34'' 105° 49' 52'' F-48-68-D-c
chùa Phổ Linh KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 41'' 105° 49' 14'' F-48-68-D-c
đình Quảng Bá KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 04' 04'' 105° 49' 17'' F-48-68-D-c
đường Âu Cơ KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 36'' 105° 49' 57'' 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
đường Đặng Thai Mai KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 58'' 105° 49' 32'' 21° 03' 33'' 105° 49' 13'' F-48-68-D-c
đường Nghi Tàm KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' 21° 03' 36'' 105° 49' 57'' F-48-68-D-c
đường Tô Ngọc Vân KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 04' 10'' 105° 49' 27'' 21° 04' 05'' 105° 49' 05'' F-48-68-D-c
đường Xuân Diệu KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 43'' 105° 49' 52'' 21° 04' 11'' 105° 49' 27'' F-48-68-D-c
khách sạn Công đoàn
Quảng Bá KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 04' 03'' 105° 49' 04'' F-48-68-D-c
khách sạn Tây Hồ KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 54'' 105° 49' 08'' F-48-68-D-c
phủ Tây Hồ KX P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 22'' 105° 49' 05'' F-48-68-D-c
Hồ Tây TV P. Quảng An Q. Tây Hồ 21° 03' 04'' 105° 49' 11'' F-48-68-D-c
chùa Châu Lâm KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 38'' 105° 49' 05'' F-48-68-D-c
đền Voi Phục KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 41'' 105° 48' 49'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Hoa Thám KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 34'' 105° 50' 04'' 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường Hùng Vương KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 01' 55'' 105° 49' 56'' 21° 02' 37'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
đường Thanh Niên KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 37'' 105° 50' 02'' 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
đường Thuỵ Khuê KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 59'' 105° 48' 17'' 21° 02' 37'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
đường Văn Cao KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 17'' 105° 48' 47'' 21° 02' 45'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Đình Thi KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 41'' 105° 50' 03'' 21° 02' 45'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
phố Trích Sài KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 45'' 105° 48' 55'' 21° 03' 28'' 105° 48' 25'' F-48-68-D-c
Trường Trung học phổ
thông Chu Văn An KX P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 02' 40'' 105° 49' 49'' F-48-68-D-c
Hồ Tây TV P. Thuỵ Khuê Q. Tây Hồ 21° 03' 04'' 105° 49' 11'' F-48-68-D-c
chùa Tứ Liên KX P. Tứ Liên Q. Tây Hồ 21° 03' 55'' 105° 49' 40'' F-48-68-D-c
chùa Vạn Ngọc KX P. Tứ Liên Q. Tây Hồ 21° 03' 55'' 105° 49' 45'' F-48-68-D-c
105
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
đình Tứ Liên KX P. Tứ Liên Q. Tây Hồ 21° 03' 52'' 105° 49' 44'' F-48-68-D-c
đường Âu Cơ KX P. Tứ Liên Q. Tây Hồ 21° 03' 36'' 105° 49' 57'' 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
đường Xuân Diệu KX P. Tứ Liên Q. Tây Hồ 21° 03' 43'' 105° 49' 52'' 21° 04' 11'' 105° 49' 27'' F-48-68-D-c
hồ Tứ Liên TV P. Tứ Liên Q. Tây Hồ 21° 03' 51'' 105° 49' 41'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Tứ Liên Q. Tây Hồ 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
Bộ Văn hoá Thể thao và
Du lịch KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 03' 07'' 105° 47' 47'' F-48-68-D-c
chùa Quán La (Khai
Nguyên tự) KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 04' 16'' 105° 48' 13'' F-48-68-D-c
chùa Vạn Niên KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 03' 59'' 105° 48' 32'' F-48-68-D-c
đình Quán La KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 04' 16'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường Lạc Long Quân KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 02' 54'' 105° 48' 15'' 21° 04' 56'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Hoàng Tôn KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 04' 13'' 105° 48' 35'' 21° 04' 49'' 105° 47' 10'' F-48-68-D-c
đường Võ Chí Công KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 05' 08'' 105° 48' 53'' 21° 02' 50'' 105° 48' 15'' F-48-68-D-c
đường Xuân La KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 03' 44'' 105° 48' 27'' 21° 04' 13'' 105° 48' 01'' F-48-68-D-c
Trường Đại học Nội vụ KX P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 04' 07'' 105° 48' 11'' F-48-68-D-c
Hồ Tây TV P. Xuân La Q. Tây Hồ 21° 03' 04'' 105° 49' 11'' F-48-68-D-c
chùa Trấn Quốc KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 02' 55'' 105° 50' 05'' F-48-68-D-c
đền An Thọ KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 03' 05'' 105° 50' 14'' F-48-68-D-c
đình Yên Phụ KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 03' 12'' 105° 50' 04'' F-48-68-D-c
đường Hồng Hà KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' 21° 01' 10'' 105° 51' 37'' F-48-68-D-c
đường Nghi Tàm KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' 21° 03' 36'' 105° 49' 57'' F-48-68-D-c
đường Thanh Niên KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 02' 37'' 105° 50' 02'' 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
đường Yên Phụ KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 02' 28'' 105° 50' 56'' 21° 03' 06'' 105° 50' 18'' F-48-68-D-c
khách sạn Thắng Lợi KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 03' 24'' 105° 49' 51'' F-48-68-D-c
phố Yên Phụ KX P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 03' 05'' 105° 50' 16'' 21° 03' 36'' 105° 49' 57'' F-48-68-D-c
106
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Hồ Tây TV P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 03' 04'' 105° 49' 11'' F-48-68-D-c
Sông Hồng TV P. Yên Phụ Q. Tây Hồ 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-D-c
chùa Tam Huyền KX P. Hạ Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 51'' 105° 48' 47'' F-48-80-B-a
Đình Vòng KX P. Hạ Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 26'' 105° 48' 39'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Xiển KX P. Hạ Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 33'' 105° 48' 05'' 20° 58' 46'' 105° 48' 40'' F-48-80-B-a
Lăng Từ Vinh KX P. Hạ Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 49'' 105° 48' 47'' F-48-80-B-a
mộ Đặng Trần Côn KX P. Hạ Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 27'' 105° 48' 35'' F-48-80-B-a
phố Khương Đình KX P. Hạ Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 57'' 105° 48' 41'' 20° 59' 14'' 105° 48' 42'' F-48-80-B-a
phố Thượng Đình KX P. Hạ Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 09'' 105° 48' 58'' 20° 59' 46'' 105° 48' 46'' F-48-80-B-a
sông Tô Lịch TV P. Hạ Đình Q. Thanh Xuân 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-80-B-a
chùa Khương Hạ KX P. Khương Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 27'' 105° 48' 51'' F-48-80-B-a
đình Khương Hạ KX P. Khương Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 37'' 105° 48' 52'' F-48-80-B-a
phố Bùi Xương Trạch KX P. Khương Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 35'' 105° 48' 55'' 20° 59' 02'' 105° 49' 10'' F-48-80-B-a
phố Khương Hạ KX P. Khương Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 38'' 105° 48' 45'' 20° 59' 35'' 105° 48' 55'' F-48-80-B-a
phố Khương Trung KX P. Khương Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 10'' 105° 48' 59'' 20° 59' 35'' 105° 48' 55'' F-48-80-B-a
phố Vũ Tông Phan KX P. Khương Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 02'' 105° 49' 00'' 20° 58' 53'' 105° 49' 03'' F-48-80-B-a
sông Tô Lịch TV P. Khương Đình Q. Thanh Xuân 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-80-B-a
Di tích lịch sử Sở chỉ huy
K18 KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 20° 59' 59'' 105° 49' 38'' F-48-80-B-a
đường Lê Trọng Tấn KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 21° 00' 07'' 105° 49' 35'' 20° 59' 18'' 105° 50' 02'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
đường Trường Chinh KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 20° 59' 54'' 105° 50' 27'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Cù Chính Lan KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 21° 00' 11'' 105° 49' 20'' 20° 59' 54'' 105° 49' 18'' F-48-68-D-c
phố Hoàng Văn Thái KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 20° 59' 53'' 105° 49' 39'' 20° 59' 59'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Lân KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 21° 00' 00'' 105° 50' 02'' 20° 59' 16'' 105° 50' 01'' F-48-80-B-a
107
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Nguyễn Ngọc Nại KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 20° 59' 50'' 105° 49' 32'' 21° 00' 05'' 105° 49' 13'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Nguyễn Viết Xuân KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 21° 00' 02'' 105° 49' 34'' 20° 59' 54'' 105° 49' 29'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Tôn Thất Tùng KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 21° 00' 00'' 105° 49' 35'' 21° 00' 26'' 105° 49' 45'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Trần Điền KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 20° 59' 34'' 105° 49' 51'' 20° 59' 16'' 105° 49' 30'' F-48-80-B-a
phố Vương Thừa Vũ KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 21° 00' 12'' 105° 49' 15'' 20° 59' 57'' 105° 49' 12'' F-48-68-D-c
sân bay Bạch Mai KX P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 20° 59' 52'' 105° 49' 49'' F-48-80-B-a
Sông Lừ TV P. Khương Mai Q. Thanh Xuân 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-80-B-a
Cầu Mới KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 10'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
chùa Khương Trung KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 46'' 105° 48' 57'' F-48-80-B-a
đình Khương Trung KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 47'' 105° 48' 58'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Trãi KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
đường Trường Chinh KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 54'' 105° 50' 27'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
phố Hoàng Văn Thái KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 53'' 105° 49' 39'' 20° 59' 59'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
phố Khương Trung KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 10'' 105° 48' 59'' 20° 59' 35'' 105° 48' 55'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Tô Vĩnh Diện KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 59'' 105° 49' 06'' 21° 00' 05'' 105° 49' 13'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Vũ Tông Phan KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 02'' 105° 49' 00'' 20° 58' 53'' 105° 49' 03'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Vương Thừa Vũ KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 12'' 105° 49' 15'' 20° 59' 57'' 105° 49' 12'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Khương Trung Q. Thanh Xuân 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
đường Kim Giang KX P. Kim Giang Q. Thanh Xuân 20° 59' 14'' 105° 48' 42'' 20° 57' 26'' 105° 48' 27'' F-48-80-B-a
phố Hoàng Đạo Thành KX P. Kim Giang Q. Thanh Xuân 20° 59' 05'' 105° 48' 47'' 20° 58' 58'' 105° 48' 31'' F-48-80-B-a
108
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
sông Tô Lịch TV P. Kim Giang Q. Thanh Xuân 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-80-B-a
khu đô thị Trung Hoà
Nhân Chính DC P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 14'' 105° 47' 54'' F-48-68-D-c
chùa Bồ Đề KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 03'' 105° 48' 28'' F-48-68-D-c
chùa Giáp Nhất KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 29'' 105° 48' 46'' F-48-68-D-c
chùa Quan Nhân KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 19'' 105° 48' 27'' F-48-68-D-c
công viên Hồ Điều Hoà
Nhân Chính KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 11'' 105° 47' 40'' F-48-68-D-c
đình Cự Chính KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 13'' 105° 48' 31'' F-48-68-D-c
đình Giáp Nhất KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 26'' 105° 48' 46'' F-48-68-D-c
đình Hội Xuân KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 18'' 105° 48' 33'' F-48-68-D-c
đình Quan Nhân KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 17'' 105° 48' 28'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Đạo Thuý KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 41'' 105° 47' 51'' 21° 00' 17'' 105° 48' 18'' F-48-68-D-c
đường Hoàng Minh Giám KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 12'' 105° 47' 54'' 21° 00' 31'' 105° 47' 38'' F-48-68-D-c
đường Khuất Duy Tiến KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 20° 59' 33'' 105° 48' 05'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
đường Lê Văn Lương KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 41'' 105° 48' 31'' 21° 00' 01'' 105° 47' 42'' F-48-68-D-c
đường Nguyễn Trãi KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Tuân KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 20° 59' 42'' 105° 48' 18'' 21° 00' 12'' 105° 47' 54'' F-48-68-D-c
đường Tố Hữu KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 01'' 105° 47' 42'' 20° 58' 11'' 105° 45' 06'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Chính Kinh KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 08'' 105° 48' 30'' 20° 59' 54'' 105° 48' 37'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Giáp Nhất KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 35'' 105° 48' 41'' 21° 00' 09'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
phố Hoàng Ngân KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 34'' 105° 47' 59'' 21° 00' 29'' 105° 48' 37'' F-48-68-D-c
phố Lê Văn Thiêm KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 16'' 105° 48' 00'' 20° 59' 58'' 105° 48' 14'' F-48-68-D-c
phố Nguỵ Như Kon Tum KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 20° 59' 54'' 105° 47' 48'' 21° 00' 16'' 105° 48' 19'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
109
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
phố Nguyễn Thị Định KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 26'' 105° 48' 15'' 21° 00' 52'' 105° 48' 03'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Thị Thập KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 29'' 105° 48' 04'' 21° 00' 18'' 105° 47' 49'' F-48-68-D-c
phố Nhân Hoà KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 10'' 105° 48' 17'' 21° 00' 12'' 105° 48' 32'' F-48-68-D-c
phố Quan Nhân KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 20° 59' 57'' 105° 48' 27'' 21° 00' 35'' 105° 48' 41'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Vũ Hữu KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 04'' 105° 47' 40'' 20° 59' 33'' 105° 47' 37'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Trung tâm Văn hoá Thông tin
và Thể thao quận Thanh Xuân KX P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 00' 08'' 105° 47' 42'' F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Nhân Chính Q. Thanh Xuân 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
Cầu Trắng KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 20° 59' 33'' 105° 50' 22'' F-48-80-B-a
chùa Limh Quang KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 20° 59' 47'' 105° 50' 25'' F-48-80-B-a
đình Phương Liệt KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 20° 59' 49'' 105° 50' 18'' F-48-80-B-a
đường Giải Phóng KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 21° 00' 31'' 105° 50' 22'' 20° 57' 59'' 105° 50' 24'' F-48-80-B-a
đường Trường Chinh KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 20° 59' 54'' 105° 50' 27'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
Học viện Quản lý giáo dục KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 20° 59' 31'' 105° 50' 11'' F-48-80-B-a
miếu Ông Trạng KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 20° 59' 43'' 105° 50' 09'' F-48-80-B-a
phố Định Công KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 20° 59' 11'' 105° 50' 21'' 20° 58' 56'' 105° 49' 44'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Lân KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 21° 00' 00'' 105° 50' 02'' 20° 59' 16'' 105° 50' 01'' F-48-80-B-a
Phố Vọng KX P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 21° 00' 05'' 105° 50' 22'' 20° 59' 38'' 105° 50' 21'' F-48-80-B-a
Sông Lừ TV P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 21° 00' 44'' 105° 49' 44'' 20° 58' 22'' 105° 49' 24'' F-48-80-B-a
Sông Sét TV P. Phương Liệt Q. Thanh Xuân 20° 59' 43'' 105° 50' 05'' 20° 58' 22'' 105° 51' 07'' F-48-80-B-a
110
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Di tích lịch sử Địa điểm
Chủ tịch Hồ Chí Minh
công bố Thành lập Binh
chủng Đặc công
KX P. Thanh Xuân
Bắc Q. Thanh Xuân 20° 59' 52'' 105° 47' 43'' F-48-80-B-a
đường Khuất Duy Tiến KX P. Thanh Xuân
Bắc Q. Thanh Xuân 20° 59' 33'' 105° 48' 05'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
đường Lương Thế Vinh KX P. Thanh Xuân
Bắc Q. Thanh Xuân 20° 59' 21'' 105° 47' 49'' 20° 59' 55'' 105° 47' 07'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Trãi KX P. Thanh Xuân
Bắc Q. Thanh Xuân 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
Học viện Chính trị khu
vực I KX P. Thanh Xuân
Bắc Q. Thanh Xuân 20° 59' 48'' 105° 47' 43'' F-48-80-B-a
phố Nguyễn Quý Đức KX P. Thanh Xuân
Bắc Q. Thanh Xuân 20° 59' 28'' 105° 47' 57'' 20° 59' 40'' 105° 47' 39'' F-48-80-B-a
phố Vũ Hữu KX P. Thanh Xuân
Bắc Q. Thanh Xuân 21° 00' 04'' 105° 47' 40'' 20° 59' 33'' 105° 47' 37'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Thanh Xuân
Bắc Q. Thanh Xuân 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Trãi KX P. Thanh Xuân
Nam Q. Thanh Xuân 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Xiển KX P. Thanh Xuân
Nam Q. Thanh Xuân 20° 59' 33'' 105° 48' 05'' 20° 58' 46'' 105° 48' 40'' F-48-80-B-a
Học viện Khoa Học xã hội KX P. Thanh Xuân
Nam Q. Thanh Xuân 20° 59' 25'' 105° 47' 56'' F-48-80-B-a
phố Triều Khúc KX P. Thanh Xuân
Nam Q. Thanh Xuân 20° 59' 18'' 105° 47' 43'' 20° 58' 30'' 105° 48' 05'' F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Thanh Xuân
Nam Q. Thanh Xuân 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Trường Đại học Công
nghệ Giao thông vận tải KX P. Thanh Xuân
Nam Q. Thanh Xuân 20° 59' 07'' 105° 47' 45'' F-48-80-B-a
111
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Công ty Cổ phần Giày
Thượng Đình KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 37'' 105° 48' 17'' F-48-80-B-a
Di tích lịch sử Gò Đống
Thây KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 41'' 105° 48' 06'' F-48-80-B-a
đường Khuất Duy Tiến KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 33'' 105° 48' 05'' 21° 00' 22'' 105° 47' 26'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Trãi KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Tuân KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 42'' 105° 48' 18'' 21° 00' 12'' 105° 47' 54'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
đường Nguyễn Xiển KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 33'' 105° 48' 05'' 20° 58' 46'' 105° 48' 40'' F-48-80-B-a
phố Chính Kinh KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 08'' 105° 48' 30'' 20° 59' 54'' 105° 48' 37'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Hạ Đình KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 38'' 105° 48' 12'' 20° 59' 24'' 105° 48' 23'' F-48-80-B-a
phố Lê Văn Thiêm KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 16'' 105° 48' 00'' 20° 59' 58'' 105° 48' 14'' F-48-68-D-c
phố Nguỵ Như Kon Tum KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 54'' 105° 47' 48'' 21° 00' 16'' 105° 48' 19'' F-48-68-D-c
phố Nguyễn Huy Tưởng KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 45'' 105° 47' 55'' 21° 00' 03'' 105° 48' 22'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Nhân Hoà KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 10'' 105° 48' 17'' 21° 00' 12'' 105° 48' 32'' F-48-68-D-c
phố Quan Nhân KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 57'' 105° 48' 27'' 21° 00' 35'' 105° 48' 41'' F-48-80-B-a
phố Vũ Trọng Phụng KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 51'' 105° 48' 31'' 21° 00' 13'' 105° 48' 14'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
112
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Quốc lộ 6 KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
Trường Đại học Khoa học
Tự nhiên KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 50'' 105° 48' 24'' F-48-80-B-a
Trường Đại học Khoa học
Xã hội và Nhân Văn KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 48'' 105° 48' 20'' F-48-80-B-a
Viện Công nghiệp thực
phẩm KX P. Thanh Xuân
Trung Q. Thanh Xuân 20° 59' 32'' 105° 48' 13'' F-48-80-B-a
khu đô thị Royal City DC P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 12'' 105° 48' 50'' F-48-68-D-c
Cầu Mới KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 10'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
Công ty Cơ khí Hà Nội KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 12'' 105° 48' 46'' F-48-68-D-c
Công ty Cổ phần Cao su
Sao Vàng KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 49'' 105° 48' 37'' F-48-80-B-a
Công ty Trách nhiệm hữu
hạn một thành viên Thuốc
lá Thăng Long
KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 41'' 105° 48' 26'' F-48-80-B-a
đường Nguyễn Trãi KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 08'' 105° 47' 30'' 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
phố Giáp Nhất KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 35'' 105° 48' 41'' 21° 00' 09'' 105° 48' 58'' F-48-68-D-c
phố Khương Đình KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 20° 59' 57'' 105° 48' 41'' 20° 59' 14'' 105° 48' 42'' F-48-80-B-a
phố Thượng Đình KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 09'' 105° 48' 58'' 20° 59' 46'' 105° 48' 46'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
Quốc lộ 6 KX P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 21° 00' 14'' 105° 49' 06'' 20° 53' 03'' 105° 33' 03'' F-48-80-B-a
F-48-68-D-c
sông Tô Lịch TV P. Thượng Đình Q. Thanh Xuân 21° 02' 56'' 105° 48' 10'' 20° 53' 03'' 105° 49' 16'' F-48-68-D-c
F-48-80-B-a
tổ dân phố Hậu An DC P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 08' 40'' 105° 30' 15'' F-48-68-C-a
tổ dân phố Hậu Bình DC P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 09' 01'' 105° 30' 12'' F-48-68-C-a
tổ dân phố Hồng Hà DC P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 09' 09'' 105° 30' 14'' F-48-68-C-a
113
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố Lạc Sơn DC P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 08' 32'' 105° 30' 23'' F-48-68-C-a
tổ dân phố Ninh Tĩnh DC P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 08' 47'' 105° 30' 12'' F-48-68-C-a
tổ dân phố Trạng Trình DC P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 09' 12'' 105° 30' 08'' F-48-68-C-a
Bệnh viện Đa khoa Sơn Tây KX P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 09' 12'' 105° 30' 14'' F-48-68-C-a
cảng Hồng Hà KX P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 09' 22'' 105° 30' 14'' F-48-68-C-a
đường La Thành KX P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 08' 53'' 105° 30' 12'' 21° 07' 44'' 105° 30' 50'' F-48-68-C-a
đường Phú Thịnh KX P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 08' 53'' 105° 30' 12'' 21° 09' 18'' 105° 29' 12'' F-48-68-C-a
Quốc lộ 32 KX P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-68-C-a
thành cổ Sơn Tây KX P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 08' 25'' 105° 30' 09'' F-48-68-C-a
Toà giám mục Hưng Hoá KX P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 08' 37'' 105° 30' 17'' F-48-68-C-a
Sông Hồng TV P. Lê Lợi TX. Sơn Tây 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-C-a
Tổ dân phố 1 DC P. Ngô Quyền TX. Sơn Tây 21° 08' 37'' 105° 30' 04'' F-48-68-C-a
Tổ dân phố 2 DC P. Ngô Quyền TX. Sơn Tây 21° 08' 40'' 105° 30' 07'' F-48-68-C-a
Tổ dân phố 4 DC P. Ngô Quyền TX. Sơn Tây 21° 08' 31'' 105° 29' 58'' F-48-67-D-b
Tổ dân phố 6 DC P. Ngô Quyền TX. Sơn Tây 21° 08' 40'' 105° 29' 57'' F-48-67-D-b
Tổ dân phố 7 DC P. Ngô Quyền TX. Sơn Tây 21° 08' 43'' 105° 29' 50'' F-48-67-D-b
đường Phú Thịnh KX P. Ngô Quyền TX. Sơn Tây 21° 08' 53'' 105° 30' 12'' 21° 09' 18'' 105° 29' 12'' F-48-67-D-b
Quốc lộ 32 KX P. Ngô Quyền TX. Sơn Tây 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-67-D-b
Sông Tích (nhánh 1) TV P. Ngô Quyền TX. Sơn Tây 21° 07' 45'' 105° 18' 48'' 20° 54' 24'' 105° 35' 45'' F-48-67-D-b
khu nhà ở Phú Thịnh DC P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 12'' 105° 30' 02'' F-48-68-C-a
tổ dân phố Hồng Hậu DC P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 22'' 105° 30' 00'' F-48-68-C-a
tổ dân phố Phố Hàng DC P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 08' 51'' 105° 29' 36'' F-48-67-D-b
tổ dân phố Phú Mai DC P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 04'' 105° 29' 27'' F-48-67-D-b
tổ dân phố Phú Nhi 1 DC P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 12'' 105° 29' 40'' F-48-67-D-b
tổ dân phố Phú Nhi 2 DC P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 02'' 105° 29' 51'' F-48-67-D-b
tổ dân phố Phú Nhi 3 DC P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 14'' 105° 29' 50'' F-48-67-D-b
114
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố Yên Thịnh DC P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 15'' 105° 29' 19'' F-48-67-D-b
điểm công nghiệp Phú Thịnh KX P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 08' 54'' 105° 29' 54'' F-48-67-D-b
đường Phú Thịnh KX P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 08' 53'' 105° 30' 12'' 21° 09' 18'' 105° 29' 12'' F-48-67-D-b
làng nghề Bánh tẻ Phú Nhi KX P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 08'' 105° 29' 49'' F-48-67-D-b
Quốc lộ 32 KX P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-67-D-b
F-48-68-C-a
Trung tâm Đào tạo và Sát
hạch lái xe Sơn Tây KX P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 08' 45'' 105° 29' 31'' F-48-67-D-b
đầm Yên Ngựa TV P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 09' 18'' 105° 29' 32'' F-48-67-D-b
Sông Hồng TV P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 15' 53'' 105° 21' 07'' 20° 42' 22'' 106° 00' 07'' F-48-68-C-a
Sông Tích (nhánh 1) TV P. Phú Thịnh TX. Sơn Tây 21° 07' 45'' 105° 18' 48'' 20° 54' 24'' 105° 35' 45'' F-48-67-D-b
Tổ dân phố 1 DC P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 07' 59'' 105° 29' 57'' F-48-67-D-b
Tổ dân phố 2 DC P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 14'' 105° 30' 00'' F-48-68-C-a
Tổ dân phố 3 DC P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 12'' 105° 30' 05'' F-48-68-C-a
Tổ dân phố 4 DC P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 11'' 105° 30' 18'' F-48-68-C-a
Tổ dân phố 5 DC P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 08'' 105° 30' 24'' F-48-68-C-a
Tổ dân phố 8 DC P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 02'' 105° 30' 27'' F-48-68-C-a
tổ dân phố Phùng Khắc
Khoan DC P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 11'' 105° 30' 24'' F-48-68-C-a
tổ dân phố Thuần Nghệ DC P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 14'' 105° 30' 29'' F-48-68-C-a
Cầu Trì KX P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 07' 53'' 105° 29' 53'' F-48-67-D-b
đường Hồ Chí Minh KX P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' 20° 47' 38'' 105° 38' 30'' F-48-67-D-d
F-48-67-D-b
đường La Thành KX P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 53'' 105° 30' 12'' 21° 07' 44'' 105° 30' 50'' F-48-68-C-a
phố Chùa Thông KX P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 07' 02'' 105° 29' 37'' 21° 08' 00'' 105° 30' 34'' F-48-67-D-d
quốc lộ 21A KX P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 00'' 105° 30' 34'' 20° 47' 38'' 105° 38' 30'' F-48-67-D-d
Quốc lộ 32 KX P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 01' 53'' 105° 47' 57'' 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' F-48-67-D-d
115
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Trung tâm Thể dục Thể
thao Sơn Tây KX P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 08' 17'' 105° 29' 58'' F-48-67-D-b
Sông Tích (nhánh 1) TV P. Quang Trung TX. Sơn Tây 21° 07' 45'' 105° 18' 48'' 20° 54' 24'' 105° 35' 45'' F-48-67-D-d
Tổ dân phố 2 DC P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 45'' 105° 30' 10'' F-48-68-C-a
Tổ dân phố 3 DC P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 36" 105° 29' 59'' F-48-67-D-b
Tổ dân phố 4 DC P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 17'' 105° 29' 52'' F-48-67-D-d
Tổ dân phố 5 DC P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 11'' 105° 29' 39'' F-48-67-D-d
Tổ dân phố 6 DC P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 06' 52'' 105° 29' 15'' F-48-67-D-d
Tổ dân phố 7 DC P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 06' 52'' 105° 29' 38'' F-48-67-D-d
Bệnh viện Quân y 105 KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 00'' 105° 29' 40'' F-48-67-D-d
Cầu Mỗ KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 22'' 105° 29' 52'' F-48-67-D-d
đường Hồ Chí Minh KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 14' 08'' 105° 20' 53'' 20° 47' 38'' 105° 38' 30'' F-48-67-D-d
Đường tỉnh 414 KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 02'' 105° 29' 37'' 21° 06' 42'' 105° 19' 16'' F-48-67-D-d
Đường tỉnh 416 KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 06' 44'' 105° 29' 37'' 21° 04' 41'' 105° 25' 55'' F-48-67-D-d
đường tránh Quốc lộ 32 KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 02'' 105° 29' 37'' 21° 09' 22'' 105° 28' 43'' F-48-67-D-d
Học viện Ngân hàng (Cơ
sở đào tạo Sơn Tây) KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 06' 58'' 105° 28' 59'' F-48-67-D-d
phố Chùa Thông KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 02'' 105° 29' 37'' 21° 08' 00'' 105° 30' 34'' F-48-67-D-d
phố Sơn Lộc KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 06' 44'' 105° 29' 37'' 21° 06' 53'' 105° 29' 08'' F-48-67-D-d
phố Thanh Vỵ KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 02'' 105° 29' 37'' 21° 06' 53'' 105° 29' 08'' F-48-67-D-d
phố Tùng Thiện KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 02'' 105° 29' 37'' 21° 06' 44'' 105° 29' 37'' F-48-67-D-d
quốc lộ 21A KX P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 08' 00'' 105° 30' 34'' 20° 47' 38'' 105° 38' 30'' F-48-67-D-d
Sông Tích (nhánh 1) TV P. Sơn Lộc TX. Sơn Tây 21° 07' 45'' 105° 18' 48'' 20° 54' 24'' 105° 35' 45'' F-48-67-D-d
tổ dân phố 1 Ái Mỗ DC P. Trung Hưng TX. Sơn Tây 21° 07' 25'' 105° 29' 37'' F-48-67-D-d
tổ dân phố 2 Ái Mỗ DC P. Trung Hưng TX. Sơn Tây 21° 07' 39'' 105° 29' 49'' F-48-67-D-b
tổ dân phố 3 Nghĩa Phủ DC P. Trung Hưng TX. Sơn Tây 21° 07' 56'' 105° 30' 02'' F-48-68-C-a
tổ dân phố 4 Mai Trai DC P. Trung Hưng TX. Sơn Tây 21° 08' 00'' 105° 30' 18'' F-48-68-C-a
116
Địa danh
Nhóm
đối
tượng
Tên ĐVHC
cấp xã
Tên ĐVHC
cấ p huyện
Toạ độ vị trí tương đối của đối tượng
Phiên hiệu
mảnh bản đồ
địa hình
Toạ độ trung tâm Toạ độ điểm đầu Toạ độ điểm cuối
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
Vĩ độ
(độ, phút, giây)
Kinh độ
(độ, phút, giây)
tổ dân phố 5 Vân Gia DC P. Trung Hưng TX. Sơn Tây 21° 08' 03'' 105° 29' 31'' F-48-67-D-b
tổ dân phố 6 Vân Gia DC P. Trung Hưng TX. Sơn Tây 21° 07' 55'' 105° 29' 29'' F-48-67-D-b
tổ dân phố 8 Vân Gia DC P. Trung Hưng TX. Sơn Tây 21° 07' 59'' 105° 29' 06''