chính, Thông tin và Truyền thông và Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức có liên quan
chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
TM.ỦYBANNHÂNDÂN
KT.CHỦTỊCH
PHÓ.CHỦTỊCH
Hồ Kỳ Minh
-- 5 of 18 --
PHỤ LỤC
GIÁ DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG SỬ DỤNG NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
THUỘC LĨNH VỰC SẢN XUẤT CHƯƠNG TRÌNH PHÁT THANH
(Kèm theo
Quyết định số 05/2022/QĐ-UBND ngày 24 tháng 3 năm 2022
của UBND thành phố Đà Nẵng)
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
I BẢN TIN THỜI SỰ 13.01.00.00.00
1 Bản tin thời sự trực tiếp 13.01.00.01.00
1.1 Thời lượng 5 phút 13.01.00.01.01
1.1.1 Không khai thác tư liệu 1.086.000
1.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 914.000
1.1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 724.000
1.1.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 540.000
1.1.5 Khai thác tư liệu trên 70% 330.000
1.2 Thời lượng 10 phút 13.01.00.01.02
1.2.1 Không khai thác tư liệu 2.057.000
1.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.702.000
1.2.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.328.000
1.2.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 966.000
1.2.5 Khai thác tư liệu trên 70% 517.000
1.3 Thời lượng 15 phút 13.01.00.01.03
1.3.1 Không khai thác tư liệu 3.251.000
1.3.2 Khai thác tư liệu đến 30% 2.717.000
1.3.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 2.178.000
1.3.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 1.630.000
1.3.5 Khai thác tư liệu trên 70% 966.000
2 Bản tin thời sự ghi âm phát sau 13.01.00.02.00
2.1 Thời lượng 5 phút 13.01.00.02.01
-- 6 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
2.1.1 Không khai thác tư liệu 987.000
2.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 807.000
2.1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 624.000
2.1.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 442.000
2.1.5 Khai thác tư liệu trên 70% 226.000
2.2 Thời lượng 10 phút 13.01.00.02.02
2.2.1 Không khai thác tư liệu 1.622.000
2.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.332.000
2.2.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.030.000
2.2.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 736.000
22.5 Khai thác tư liệu trên 70% 374.000
2.3 Thời lượng 15 phút 13.01.00.02.03
2.3.1 Không khai thác tư liệu 2.428.000
2.3.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.992.000
2.3.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.561.000
2.3.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 1.121.000
2.3.5 Khai thác tư liệu trên 70% 578.000
II BẢN TIN CHUYÊN ĐỀ GHI ÂM PHÁT SAU 13.02.00.00.00
1 Thời lượng 5 phút 13.02.00.00.01
1.1 Không khai thác tư liệu 938.000
1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 760.000
1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 588.000
1.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 421.000
1.5 Khai thác tư liệu trên 70% 198.000
2 Thời lượng 10 phút 13.02.00.00.02
-- 7 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
2.1 Không khai thác tư liệu 1.949.000
2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.576.000
2.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.213.000
2.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 844.000
2.5 Khai thác tư liệu trên 70% 392.000
3 Thời lượng 15 phút 13.02.00.00.03
3.1 Không khai thác tư liệu 2.210.000
3.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.787.000
3.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.373.000
3.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 955.000
3.5 Khai thác tư liệu trên 70% 444.000
III BẢN TIN TIẾNG DÂN TỘC 13.03.00.00.00
1 Thời lượng 10 phút 13.03.00.00.01 465.000
2 Thời lượng 15 phút 13.03.00.00.02 739.000
IV CHƯƠNG TRÌNH THỜI SỰ TỔNG HỢP 13.04.00.00.00
1 Chương trình thời sự tổng hợp trực tiếp 13.04.00.01.00
1.1 Thời lượng 30 phút 13.04.00.01.01
1.1.1 Không khai thác tư liệu 4.795.000
1.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.954.000
1.1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 3.115.000
1.1.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 2.268.000
1.1.5 Khai thác tư liệu trên 70% 1.209.000
1.2 Thời lượng 45 phút 13.04.00.01.02
1.2.1 Không khai thác tư liệu 7.195.000
1.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 5.948.000
-- 8 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
1.2 3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 4.699.000
1.2.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 3.451.000
1.2.5 Khai thác tư liệu trên 70% 1.896.000
2 Chương trình thời sự tổng hợp ghi âm phát sau 13.04.00.02.00
2.1 Thời lượng 30 phút 13.04.00.02.01
2.1.1 Không khai thác tư liệu 4.570.000
2.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.735.000
2.1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 2.895.000
2.1.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 2049.000
2.1.5 Khai thác tư liệu trên 70% 993.000
V CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG NƯỚC NGOÀI 13.05.00.00.00
1 Bản tin thời sự tiếng nước ngoài trực tiếp 13.05.01.01.00
1.1 Thời lượng 5 phút 13.05.01.01.01 605.000
1.2 Thời lượng 10 phút 13.05.01.01.02 753.000
13 Thời lượng 15 phút 13.05.01.01.03 1.117.000
2 Bản tin thời sự tiếng nước ngoài ghi âm phát sau 13.05.01.02.00
2.1 Thời lượng 5 phút 13.05.01.02.01 522.000
2.2 Thời lượng 10 phút 13.05.01.02.02 693.000
2.3 Thời lượng 15 phút 13.05.01.02.03 1.023.000
3 Bản tin chuyên đề tiếng nước ngoài 13.05.02.00.00
3.1 Thời lượng 5 phút 13.05.02.00.01 628.000
4 Chương trình thời sự tổng hợp tiếng nước ngoài
ghi âm phát sau 13.05.03.00.00
4.1 Thời lượng 30 phút 13.05.03.00.01 1.914.000
VI BẢN TIN THỜI TIẾT 13.06.00.00.00
-- 9 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
1 Thời lượng 5 phút 13.0600 0001 131.000
VII CHƯƠNG TRÌNH TƯ VẤN 13.07.00.00.00
1 Chương trình tư vấn trực tiếp 13.07.00.01.00
1.1 Thời lượng 30 phút 13.07.00.01.01 3.423.000
2 Chương trình tư vấn phát sau 13.07.00.02.00
2.1 Thời lượng 15 phút 13.07.00.02.01 1.055.000
2.2 Thời lượng 30 phút 13.07.00.02.02 2.556.000
VIII CHƯƠNG TRÌNH TỌA ĐÀM 13.08.00.00.00
1 Chương trình tọa đàm trực tiếp 13.08.00.01.00
1.1 Thời lượng 30 phút 13.08.00.01.01
1.1.1 Không khai thác tư liệu 4.720.000
1.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.029.000
1.2 Thời lượng 45 phút 13.08.00.01.02
1.2.1 Không khai thác tư liệu 5.267.000
1.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.576.000
1.3 Thời lượng 60 phút 13.08.00.01.03
1.3.1 Không khai thác tư liệu 5.791.000
1.3.2 Khai thác tư liệu đến 30% 4.100.000
2 Chương trình tọa đàm ghi âm phát sau 13.08.00.02.00
2.1 Thời lượng 30 phút 13.08.00.02.01
2.1.1 Không khai thác tư liệu 4.031.000
2.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 2.553.000
2.2 Thời lượng 45 phút 13.08.00.02.02
2.2.1 Không khai thác tư liệu 4.405.000
22.2 Khai thác tư liệu đến 30% 2.930.000
-- 10 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
IX CHƯƠNG TRÌNH TẠP CHÍ 13.09.00.00.00
1 Thời Lượng 10 phút 13.09.00.02.01
1.1 Không khai thác tư liệu 1.983.000
1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.859.000
1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.748.000
1.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 1.631.000
1.5 Khai thác tư liệu trên 70% 1.472.000
2 Thời lượng 15 phút 13.09.00.02.02
2.1 Không khai thác tư liệu 3.080.000
2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 2.839.000
2.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 2.614.000
2.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 2.382.000
2.5 Khai thác tư liệu trên 70% 2.084.000
3 Thời lượng 20 phút 13.09.00.02.03
3.1 Không khai thác tư liệu 3.677.000
3.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.500.000
3.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 3.239.000
3.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 2.972.000
3 5 Khai thác tư liệu trên 70% 2.639.000
4 Thời Lượng 30 phút 13.09.00.02.04
4.1 Không khai thác tư liệu 4.379.000
4.2 Khai thác tư liệu đến 30% 4.202.000
4.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 3.934.000
4.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 3.675.000
4.5 Khai thác tư liệu trên 70% 3.342.000
-- 11 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
X CHƯƠNG TRÌNH ĐIỂM BÁO 13.10.00.00.00
1 Chương trình điểm báo trong nước trực tiếp 13.10.00.01.00
1.1 Thời lượng 5 phút 13.10.00.01.01 147.000
1.2 Thời lượng 10 phút 13.10.00.01.02 226.000
2 Chương trình điểm báo trong nước ghi âm phát
sau 13.10.00.02.00
2.1 Thời lượng 5 phút 13.10.00.02.01 122.000
XI PHÓNG SỰ 13.11.00.00.00
1 Phóng sự chính luận 13.11.01.00.00
1.1 Thời lượng 5 phút 13.11.01.00.01
1.1.1 Không khai thác tư liệu 1.481.000
1.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.349.000
1.1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.221.000
1.1.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 1.097.000
1.1.5 Khai thác tư liệu trên 70% 937.000
1.2 Thời lượng 10 phút 13.11.01.00.02
1.2.1 Không khai thác tư liệu 2.205.000
1.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.956.000
1.2.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.751.000
1.2.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 1.550.000
1.2.5 Khai thác tư liệu trên 70% 1.320.000
2 Phóng sự chân dung 13.11.02.00.00
2.1 Thời lượng 5 phút 13.11.02.00.01
2.1.1 Không khai thác tư liệu 1.168.000
2.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.055.000
-- 12 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
2.1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 947.000
2.1.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 838.000
2.1.5 Khai thác tư liệu trên 70% 702.000
2.2 Thời lượng 10 phút 13.11.02.00.02
2.2.1 Không khai thác tư liệu 1.975.000
2.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 1.808.000
2.2.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 1.636.000
2.2.4 Khai thác tư liệu trên 50% đến 70% 1.469.000
2.2.5 Khai thác tư liệu trên 70% 1.257.000
3 Phóng sự điều tra 13.11.03.00.00
3.1 Thời lượng 05 phút 13.11.03.00.01
3.1.1 Không khai thác tư liệu 3.347.000
3.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.051.000
3.1.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 2.755.000
3.2 Thời lượng 10 phút 13.11.03.00.02
3.2.1 Không khai thác tư liệu 5.031.000
3.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 4.587.000
3.2.3 Khai thác tư liệu trên 30% đến 50% 4.143.000
XII CHƯƠNG TRÌNH TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP
TRÊN SÓNG PHÁT THANH 13.12.00.00.00
1 Thời lượng 90 phút 13.12.00.00.01 9.962.000
2 Thời lượng 120 phút 13.12.00.00.02 10.575.000
3 Thời lượng 180 phút 13.12.00.00.03 11.480.000
XIII CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU 13.13.00.00.00
1 Chương trình giao lưu trực tiếp 13.13.00.01.00
-- 13 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
1.1 Thời lượng 30 phút 13.13.00.01.01
1.1.1 Không khai thác tư liệu 4.927.000
1.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.273.000
1.2 Thời lượng 45 phút 13.13.00.01.02
1.2.1 Không khai thác tư liệu 5.585.000
1.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.935.000
1.3 Thời lượng 55 phút 13.13.00.01.03
1.3.1 Không khai thác tư liệu 5.977.000
1.3.2 Khai thác tư liệu đến 30% 4.327.000
2 Chương trình giao lưu ghi âm phát sau 13.13.00.02.00
2.1 Thời lượng 30 phút 13.13.00.02.01
2.1.1 Không khai thác tư liệu 4.668.000
2.1.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.035.000
2.2 Thời lượng 45 phút 13.13.00.02.02
2.2.1 Không khai thác tư liệu 5.131.000
2.2.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.482.000
2.3 Thời Lượng 55 phút 13.13.00.02.03
2.3.1 Không khai thác tư liệu 5.471.000
2.3.2 Khai thác tư liệu đến 30% 3.833.000
XIV CHƯƠNG TRÌNH BÌNH LUẬN 13.14.00.00.00
1 Thời lượng 5 phút 13.14.00.00.01 688.000
2 Thời lượng 10 phút 13.14.00.00.02 1.098.000
XV CHƯƠNG TRÌNH XÃ LUẬN 13.15.00.00.00
1 Thời lượng 5 phút 13.15.00.00.01 2.305.000
2 Thời lượng 10 phút 13.15.00.00.02 3.458.000
-- 14 of 18 --
STT Tên dịch vụ Mã hiệu Giá dịch vụ
(đồng)
XVI TIỂU PHẨM 13.16.00.00.00
1 Thời lượng 5 phút 13.16.00.00.01 1.340.000
2 Thời lượng 10 phút 13.16.00.00.02 2.116.000
3 Thời lượng 15 phút 13.16.00.00.03 2.857.000
XVII GAME SHOW 13.17.00.00.00
1 Game show phát trực tiếp 13.17.00.10.00
1.1 Thời lượng 55 phút 13.17.00.10.01 1.497.000
2 Game show phát sau 13.17.00.20.00
2.1 Thời lượng 55 phút 1.652.000
XVIII BIÊN TẬP KỊCH TRUYỀN THANH 13.18.00.00.00
1 Thời lượng 15 phút 13.18.00.00.01 3.395.000
2 Thời lượng 30 phút 13.18.00.00.02 5.325.000
3 Thời lượng 60 phút 13.18.00.00.03 8.749.000
4 Thời lượng 90 phút 13.18.00.00.04 13.689.000
XIX BIÊN TẬP CA KỊCH 13.19.00.00.00
1 Thời lượng 90 phút 13.19.00.00.01 13.318.000
XX THU TÁC PHẨM MỚI 13.20.00.00.00
1 Thu truyện 13.20.10.00.00
1.1 Thời lượng 10 phút 13.20.10.00.01 588.000
2 Thu thơ, thu nhạc 13.20.20.00.00
2.1 Thời lượng 5 phút 13.20.20.00.01 567.000
XXI ĐỌC TRUYỆN 13.21.00.00.00
1 Thời lượng 15 phút 13.21.00.00.01 264.000
2 Thời lượng 20 phút 13.21.00.00.0