🇨🇳 原始文件为越南语
越南法律仅以越南语正式发布。下方内容为原文。请使用 Chrome / Edge / Safari 内置翻译,或:
决定 - 越南 (2026)
🇻🇳 Original: Quyết định Ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy
Số: 471/Q
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúcĐà Nẵng, ngày 30 tháng 01 năm 2026
QUYẾT ĐỊNH
Ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy trên địa bàn thành phố Đà Nẵng UỶ BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối
với ô tô, xe máy trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Bảng giá tại các Phụ lục 1, 2, 3, 4, 5, 6 và 7 kèm theo)
Điều 2. Trường hợp phát sinh ô tô, xe máy có trong Bảng giá tính lệ phí trước
bạ mà giá chuyển nhượng ô tô, xe máy trên thị trường tăng hoặc giảm từ 5% trở lên so với giá tại Bảng giá tính lệ phí trước bạ, giao cho Thuế thành phố Đà Nẵng chủ trì, phối hợp với Sở Tài chính thành phố Đà Nẵng tổng hợp, báo cáo Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng trước ngày 5 tháng cuối quý để Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng xem xét, ban hành Quyết định về Bảng giá tính lệ phí trước bạ điều chỉnh, bổ sung trước ngày 25 của tháng cuối quý để áp dụng kể từ ngày đầu của quý tiếp theo.
Điều 3. Hiệu lực thi hành
Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 3226/QĐ- UBND ngày 29/12/2025 của UBND thành phố Đà Nẵng ban hành Giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;
Căn cứ Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13;
Căn cứ Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính
phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn cứ Nghị định số 175/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2025 của Chính
phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng
01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn cứ Thông tư số 13/2022/TT-BTC ngày 28 tháng 02 năm 2022 của Bộ
trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP
ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn cứ Thông tư số 67/2025/TT-BTC ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Bộ
trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 13/2022/TT-BTC
ngày 28 tháng 02 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số
điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ
quy định về lệ phí trước bạ;
Theo đề nghị của Thuế thành phố Đà Nẵng tại Công văn số 267/DAN-CNTK
ngày 20 tháng 01 năm 2026 và trên cơ sở ý kiến thống nhất của các thành viên Ủy ban
nhân dân thành phố (Công văn số 660/VP-KT ngày 23/01/2026 của Văn phòng UBND
thành phố);
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 4. Chánh Văn phòng UBND thành phố; Trưởng Thuế thành phố Đà
Nẵng; Giám đốc Sở Tài chính, Trưởng Thuế cơ sở thuộc Thuế thành phố Đà Nẵng; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. TM. ỦY BAN NHÂN DÂN KT. CHỦ TỊCH PHÓ CHỦ TỊCH Hồ Kỳ Minh 2 ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ Ô TÔ, XE MÁY (Kèm theo Quyết định số 471/QĐ-UBND ngày 30/01/2026 của UBND thành phố Đà Nẵng) PHỤ LỤC 1: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG PHẦN 1A. Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG NHẬP KHẨU STT Loại tài sản Nhãn hiệu Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] Thể tích làm việc Số người cho phép chở (kể cả lái xe) Giá tính LPTB (VNĐ) 1 Ô tô con ABARTH 695 RAVALE 1,4 4 2.284.000.000 2 Ô tô con ACURA ILX HYBRID 1,5 7 1.544.000.000 3 Ô tô con ACURA ILX PREMIUM 2,4 5 2.142.000.000 4 Ô tô con ACURA MDX 3,5 7 1.400.000.000 5 Ô tô con ACURA MDX 3,7 7 2.369.000.000 6 Ô tô con ACURA MDX ADVANCE 3,4 7 2.369.000.000 7 Ô tô con ACURA MDX ADVANCE 3,7 7 3.018.000.000 8 Ô tô con ACURA MDX ADVANCE ENTERTAINMENT 3,7 7 3.018.000.000 9 Ô tô con ACURA MDX BASE 3,7 7 1.758.000.000 10 Ô tô con ACURA MDX SH AWD ADVANCE ENTERTAINMENT 3,5 7 3.054.000.000 11 Ô tô con ACURA MDX SPORT 3,7 7 1.850.000.000 12 Ô tô con ACURA MDX TECHNOLOGY 3,7 7 2.492.000.000 13 Ô tô con ACURA MDX TECHNOLOGY ENTERTAINMENT 3,7 7 2.280.000.000 14 Ô tô con ACURA MDX TOURING 3,5 7 2.090.000.000 15 Ô tô con ACURA RDX 2,3 5 1.550.000.000 16 Ô tô con ACURA RDX 2,3 7 1.817.000.000 17 Ô tô con ACURA RDX TECHNOLOGY 2,3 5 1.817.000.000 18 Ô tô con ACURA RDX TURBO 2,3 5 1.817.000.000 19 Ô tô con ACURA RL 3,5 5 2.470.000.000 20 Ô tô con ACURA RL 3,7 5 2.470.000.000 21 Ô tô con ACURA RL TECHNOLOGY 3,5 7 2.290.000.000 22 Ô tô con ACURA TL 3,2 5 1.590.000.000 23 Ô tô con ACURA TL 3,5 5 1.800.000.000 24 Ô tô con ACURA TSX 2,4 5 1.310.000.000 25 Ô tô con ACURA ZDX 3,7 5 3.030.000.000 26 Ô tô con ACURA ZDX ADVANCE 3,7 5 3.030.000.000 27 Ô tô con ACURA ZDX TECHNOLOGY 3,7 5 2.865.000.000 28 Ô tô con ALFA ROMEO 159 2.2 JTS 2,2 5 1.650.000.000 29 Ô tô con ALFA ROMEO 4C LAUNCH EDITION 1,8 2 3.118.000.000 30 Ô tô con ALFA ROMEO BRERA 3,2 4 2.300.000.000 31 Ô tô con ALFA ROMEO GT 2,0 5 1.050.000.000 32 Ô tô con ALFA ROMEO SPIDER 2.2JTS 2,2 2 1.650.000.000 33 Ô tô con ASTON MARTIN DB11 V8 COUPE 4,0 4 14.678.900.000 34 Ô tô con ASTON MARTIN DB11 V8 COUPE (A) 4,0 4 18.799.000.000 35 Ô tô con ASTON MARTIN DB9 5,9 4 15.576.000.000 36 Ô tô con ASTON MARTIN DB9 COUPE 6,0 4 17.897.000.000 37 Ô tô con ASTON MARTIN DB9 VOLANTE 5,9 4 16.179.000.000 38 Ô tô con ASTON MARTIN DB9 VOLANTE CONVERTIBLE 6,0 4 21.730.000.000 39 Ô tô con ASTON MARTIN DBS COUPE 6,0 2 24.876.000.000 40 Ô tô con ASTON MARTIN DBX (G) 4,0 5 16.799.000.000 41 Ô tô con ASTON MARTIN DBX707 (G) 4,0 5 22.000.000.000 42 Ô tô con ASTON MARTIN RAPIDE 5,9 4 17.629.000.000 43 Ô tô con ASTON MARTIN RAPIDE S 5,9 4 17.127.000.000 44 Ô tô con ASTON MARTIN V8 VANTAGE COUPE 4,3 2 9.836.000.000 45 Ô tô con ASTON MARTIN VANQUISH 5,9 2 23.882.000.000 46 Ô tô con ASTON MARTIN VANTAGE COUPE 4,0 2 13.800.000.000 47 Ô tô con ASTON MARTIN VANTAGE COUPE (C) 4,0 2 11.000.000.000 48 Ô tô con ASTON MARTIN VANTAGE ROADSTER 4,3 2 10.237.000.000 49 Ô tô con ASTON MARTIN VANTAGE ROADSTER 4,7 2 10.237.000.000 50 Ô tô con AUDI 8 4.2 QUATTRO 4,2 5 4.120.000.000 51 Ô tô con AUDI 80 E2IO 2,0 4 804.000.000 52 Ô tô con AUDI A1 1,4 4 871.000.000 53 Ô tô con AUDI A1 1.4 TFSI 1,4 5 958.000.000 3 54 Ô tô con AUDI A1 SPORTBACK 1.0 TFSI SLINE 1,0 5 849.000.000 STT Loại tài sản Nhãn hiệu Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] Thể tích làm việc Số người cho phép chở (kể cả lái xe) Giá tính LPTB (VNĐ) 55 Ô tô con AUDI A1 SPORTBACK 1.0 TFSI ULTRA SLINE 1,0 5 1.100.000.000 56 Ô tô con AUDI A1 SPORTBACK 1.4 TFSI 1,4 4 995.000.000 57 Ô tô con AUDI A1 SPORTBACK 1.4 TFSI SLINE 1,4 4 1.128.000.000 58 Ô tô con AUDI A3 1,6 5 800.000.000 59 Ô tô con AUDI A3 2,0 5 1.230.000.000 60 Ô tô con AUDI A3 1.4 TFSI SLINE 1,4 5 1.825.000.000 61 Ô tô con AUDI A3 1.8 TFSI 1,8 5 1.220.000.000 62 Ô tô con AUDI A3 2.0T PREMIUM 2,0 5 1.230.000.000 63 Ô tô con AUDI A3 2.0T SPORT 2,0 5 1.230.000.000 64 Ô tô con AUDI A3 LIMOUSINE 1,4 5 1.540.000.000 65 Ô tô con AUDI A3 QUATTRO 2,0 5 1.230.000.000 66 Ô tô con AUDI A3 SPORTBACK 1,4 5 1.337.000.000 67 Ô tô con AUDI A3 SPORTBACK 1.4 TFSI 1,4 5 1.825.000.000 68 Ô tô con AUDI A3 SPORTBACK 1.4 TFSI SLINE 1,4 5 1.825.000.000 69 Ô tô con AUDI A3 SPORTBACK 1.4T 1,4 5 1.825.000.000 70 Ô tô con AUDI A3 SPORTBACK SPORT 1.4 TFSI ULTRA (8VFBCG) 1,4 5 1.450.000.000 71 Ô tô con AUDI A3 SPORTBACK TFSI 1,2 5 1.235.000.000 72 Ô tô con AUDI A3 T WITH DSG 3,2 5 1.660.000.000 73 Ô tô con AUDI A4 1,8 4 1.445.000.000 74 Ô tô con AUDI A4 1,8 5 1.445.000.000 75 Ô tô con AUDI A4 1,9 5 1.445.000.000 76 Ô tô con AUDI A4 2,0 4 1.770.000.000 77 Ô tô con AUDI A4 (WAUSF78K) 2,0 5 1.770.000.000 78 Ô tô con AUDI A4 1.8 TFSI 1,8 5 1.445.000.000 79 Ô tô con AUDI A4 1.8T 1,8 5 1.445.000.000 80 Ô tô con AUDI A4 1.8T CABRIOLET 1,8 4 1.445.000.000 81 Ô tô con AUDI A4 2.0 TDI 2,0 5 1.770.000.000 82 Ô tô con AUDI A4 2.0 TFSI QUATTRO 2,0 5 1.770.000.000 83 Ô tô con AUDI A4 2.0 TFSI ULTRA (8W2BDG) 2,0 5 1.535.000.000 84 Ô tô con AUDI A4 2.0 TFSI ULTRA S LINE (8W2BDG) 2,0 5 1.535.000.000 85 Ô tô con AUDI A4 2.0T 2,0 5 1.770.000.000 86 Ô tô con AUDI A4 2.0T CABRIOLET 2,0 4 1.990.000.000 87 Ô tô con AUDI A4 2.0T PREMIUM 2,0 5 1.770.000.000 88 Ô tô con AUDI A4 2.0T PREMIUM PLUS 2,0 5 1.770.000.000 89 Ô tô con AUDI A4 2.0T PRESTIG 2,0 5 1.987.000.000 90 Ô tô con AUDI A4 2.0T QUATTRO 2,0 5 1.770.000.000 91 Ô tô con AUDI A4 2.0T QUATTRO CABRIOLET 2,0 4 1.990.000.000 92 Ô tô con AUDI A4 2.0T QUATTRO PREMIUM 2,0 5 1.770.000.000 93 Ô tô con AUDI A4 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS 2,0 5 1.990.000.000 94 Ô tô con AUDI A4 2.0T QUATTRO PRESTIGE 2,0 5 1.987.000.000 95 Ô tô con AUDI A4 3.2 QUATTRO 3,2 5 1.830.000.000 96 Ô tô con AUDI A4 AVANT QUATTRO 3,2 5 1.820.000.000 97 Ô tô con AUDI A4 CABRIOLET 1,8 4 1.445.000.000 98 Ô tô con AUDI A4 CABRIOLET 2.0T 2,0 4 1.990.000.000 99 Ô tô con AUDI A4 CABRIOLET 2.0T QUATTRO 2,0 4 1.990.000.000 100 Ô tô con AUDI A4 CABRIOLET QUATTRO 1,8 4 1.445.000.000 101 Ô tô con AUDI A4 QUATTRO WITH TIPTRONIC 2,0 5 1.540.000.000 102 Ô tô con AUDI A5 3,2 4 1.900.000.000 103 Ô tô con AUDI A5 2.0T CABRIOLET PRESTIGE 2,0 4 2.545.000.000 104 Ô tô con AUDI A5 2.0T QUATTRO 2,0 4 2.040.000.000 105 Ô tô con AUDI A5 2.0T QUATTRO CABRIOLET 2,0 4 2.545.000.000 106 Ô tô con AUDI A5 2.0T SPORTBACK QUATTRO 2,0 5 1.850.000.000 107 Ô tô con AUDI A5 3.2 COUPE 3,2 4 1.930.000.000 108 Ô tô con AUDI A5 3.2 QUATTRO 3,2 4 1.930.000.000 109 Ô tô con AUDI A5 CABRIOLET 2.0T PREMIUM PLUS 2,0 4 2.074.000.000 110 Ô tô con AUDI A5 CABRIOLET 2.0T QUATTRO PRESTIGE 2,0 4 2.545.000.000 111 Ô tô con AUDI A5 CABRIOLET QUATTRO 2.0T PREMIUM PLUS 2,0 4 2.545.000.000 112 Ô tô con AUDI A5 CABRIOLET QUATTRO PRESTIGE 2.0T 2,0 4 2.545.000.000 113 Ô tô con AUDI A5 COUPE 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS 2,0 4 2.077.000.000 114 Ô tô con AUDI A5 COUPE 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS 2,0 5 2.077.000.000 115 Ô tô con AUDI A5 COUPE 2.0T QUATTRO PRESTIGE SLINE 2,0 4 1.937.000.000 116 Ô tô con AUDI A5 COUPE QUATTRO 2.0T PRESTIGE 2,0 4 1.937.000.000 4 117 Ô tô con AUDI A5 COUPE QUATTRO 2.0T SLINE 2,0 4 2.608.000.000 118 Ô tô con AUDI A5 COUPE WITH TIPTRONIC 3,2 5 1.960.000.000 119 Ô tô con AUDI A5 COUPE1.8T SL 1,8 4 1.622.000.000 STT Loại tài sản Nhãn hiệu Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] Thể tích làm việc Số người cho phép chở (kể cả lái xe) Giá tính LPTB (VNĐ) 120 Ô tô con AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI 2,0 4 2.648.000.000 121 Ô tô con AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI 2,0 5 2.648.000.000 122 Ô tô con AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO 2,0 4 2.648.000.000 123 Ô tô con AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO (F5ABAY) 2,0 5 2.380.000.000 124 Ô tô con AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO SLINE 2,0 5 2.648.000.000 125 Ô tô con AUDI A5 SPORTBACK 2.0 TFSI SLINE 2,0 4 2.648.000.000 126 Ô tô con AUDI A5 SPORTBACK TFSI SLINE 2,0 5 2.648.000.000 127 Ô tô con AUDI A6 1,8 5 2.120.000.000 128 Ô tô con AUDI A6 2,0 5 2.120.000.000 129 Ô tô con AUDI A6 2,4 5 2.438.000.000 130 Ô tô con AUDI A6 2,8 5 2.438.000.000 131 Ô tô con AUDI A6 3,1 5 3.040.000.000 132 Ô tô con AUDI A6 3,2 5 3.040.000.000 133 Ô tô con AUDI A6 2.0 TFSI 2,0 5 2.120.000.000 134 Ô tô con AUDI A6 2.0T 2,0 5 2.120.000.000 135 Ô tô con AUDI A6 2.0T SLINE 2,0 5 2.120.000.000 136 Ô tô con AUDI A6 2.7 TDI QUATTRO 2,7 5 2.000.000.000 137 Ô tô con AUDI A6 2.8 2,8 5 2.438.000.000 138 Ô tô con AUDI A6 3.0 TDI QUATTRO 3,0 5 3.040.000.000 139 Ô tô con AUDI A6 3.0 TFSI QUATTRO 3,0 5 3.040.000.000 140 Ô tô con AUDI A6 3.0T QUATTRO 3,0 5 3.040.000.000 141 Ô tô con AUDI A6 3.0T QUATTRO PREMIUM PLUS 3,0 5 3.040.000.000 142 Ô tô con AUDI A6 3.0T QUATTRO PRESTIGE 3,0 5 3.040.000.000 143 Ô tô con AUDI A6 3.2 QUATTRO 3,1 5 3.040.000.000 144 Ô tô con AUDI A6 AVANT FSI 3,1 5 3.040.000.000 145 Ô tô con AUDI A6 AVANT TDI 2,0 5 2.120.000.000 146 Ô tô con AUDI A6 PREMIUM PLUS 2,0 5 2.120.000.000 147 Ô tô con AUDI A6 QUATTRO PREMIUM PLUS 3,0 5 3.040.000.000 148 Ô tô con AUDI A6 S LINE 2,0 5 2.120.000.000 149 Ô tô con AUDI A6 TFSI 3.0 3,0 5 3.040.000.000 150 Ô tô con AUDI A6 WITH TIPTRONIC 4,2 5 3.360.000.000 151 Ô tô con AUDI A7 3.0T QUATTRO 3,0 4 3.427.000.000 152 Ô tô con AUDI A7 3.0T SPORTBACK QUATTRO PRESTIGE 3,0 4 3.427.000.000 153 Ô tô con AUDI A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO 3,0 5 3.427.000.000 154 Ô tô con AUDI A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO (4GF02Y) 3,0 4 2.890.000.000 155 Ô tô con AUDI A7 SPORTBACK 3.0T QUATTRO PREMIUM 3,0 4 3.427.000.000 156 Ô tô con AUDI A7 SPORTBACK 55 TFSI QUATTRO (4KA02Y) 3,0 5 3.600.000.000 157 Ô tô con AUDI A7 SPORTBACK QUATTRO 3,0 4 3.150.000.000 158 Ô tô con AUDI A7 SPORTBACK TFSI QUATTRO 3,0 4 3.427.000.000 159 Ô tô con AUDI A8 4,2 5 5.850.000.000 160 Ô tô con AUDI A8 3.0 TDI QUATTRO 3,0 5 4.480.000.000 161 Ô tô con AUDI A8 3.2 QUATTRO 3,1 5 5.370.000.000 162 Ô tô con AUDI A8 4.2 QUATTRO 4,2 5 5.850.000.000 163 Ô tô con AUDI A8 4.2 TDI QUATTRO 4,1 4 5.850.000.000 164 Ô tô con AUDI A8 4.2 TDI QUATTRO 4,1 5 5.850.000.000 165 Ô tô con AUDI A8 55TFSI QUATTRO (4N20DA) 3,0 5 5.709.000.000 166 Ô tô con AUDI A8L 4,2 5 3.560.000.000 167 Ô tô con AUDI A8L 3.0 TDI QUATTRO (4HL01A) 3,0 5 4.217.600.000 168 Ô tô con AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO 3,0 4 5.380.000.000 169 Ô tô con AUDI A8L 3.0 TFSI QUATTRO (4HL01A) 3,0 5 4.400.000.000 170 Ô tô con AUDI A8L 3.0T QUATTRO 3,0 4 5.380.000.000 171 Ô tô con AUDI A8L 3.0T QUATTRO 3,0 5 5.380.000.000 172 Ô tô con AUDI A8L 3.2 QUATTRO 3,1 4 5.370.000.000 173 Ô tô con AUDI A8L 4.0 TFSI QUATTRO 4,0 4 5.850.000.000 174 Ô tô con AUDI A8L 4.0 TFSI QUATTRO 4,0 5 5.850.000.000 175 Ô tô con AUDI A8L 4.2 FSI QUATTRO 4,2 5 5.850.000.000 176 Ô tô con AUDI A8L 4.2 QUATTRO 4,2 4 5.850.000.000 177 Ô tô con AUDI A8L 4.2 QUATTRO 4,2 5 5.850.000.000 178 Ô tô con AUDI A8L 4.2 TDI QUATTRO 4,1 5 5.850.000.000 179 Ô tô con AUDI A8L 4.2 TFSI 4,2 5 5.850.000.000 180 Ô tô con AUDI A8L TFSI W12 QUATTRO 6,3 4 6.561.000.000 5 181 Ô tô con AUDI A8L W12 QUATTRO 6,0 4 5.720.000.000 182 Ô tô con AUDI A8L W12 QUATTRO 6,3 4 7.045.000.000 183 Ô tô con AUDI A8LWB TDI QUATTRO 3,0 5 5.292.000.000 184 Ô tô con AUDI ALLROAD 2.7T QUATTRO 2,7 5 1.200.000.000 STT Loại tài sản Nhãn hiệu Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] Thể tích làm việc Số người cho phép chở (kể cả lái xe) Giá tính LPTB (VNĐ) 185 Ô tô con AUDI AUDI A4 SEDAN ADVANCED 40 PLUS TFSI (8WCBDG) 2,0 5 1.568.700.000 186 Ô tô con AUDI AUDI A4 SEDAN ADVANCED 40 TFSI (8WCBDG) 2,0 5 1.600.000.000 187 Ô tô con AUDI AUDI A4 SEDAN S LINE 45 TFSI QUATTRO (8WCC3Y) 2,0 5 2.080.000.000 188 Ô tô con AUDI AUDI A5 SEDAN TFSI S LINE (FU2AZG) 2,0 5 2.019.000.000 189 Ô tô con AUDI AUDI A6 1.8 TFSI (4GC06G) 1,8 5 2.260.000.000 190 Ô tô con AUDI AUDI A6 SEDAN DESIGN 45 TFSI (4A2C7G) 2,0 5 2.160.600.000 191 Ô tô con AUDI AUDI A6 SEDAN S LINE 40 TFSI (4A2CBG) 2,0 4 2.299.000.000 192 Ô tô con AUDI AUDI A7 SPORTBACK 45 TFSI (4KA07G) 3,0 5 3.050.000.000 193 Ô tô con AUDI AUDI A7 SPORTBACK 45 TFSI (4KA07G) 2,0 5 3.050.000.000 194 Ô tô con AUDI AUDI A7 SPORTBACK 55 TFSI QUATTRO (4KA02Y) 3,0 5 3.141.100.000 195 Ô tô con AUDI AUDI A8L 55 PLUS TFSI QUATTRO (4NL0DA) 3,0 5 4.170.000.000 196 Ô tô con AUDI AUDI A8L 55 PREMIUM TFSI QUATTRO (4NL0DA) 3,0 4 5.794.500.000 197 Ô tô con AUDI AUDI A8L 55 TFSI QUATTRO (4NL0DA) 3,0 5 5.850.000.000 198 Ô tô con AUDI AUDI Q2 35 TFSI (GAGACW) 1,4 5 1.680.000.000 199 Ô tô con AUDI AUDI Q2 DESIGN 1.4 TFSI (GABCCG) 1,4 5 1.450.000.000 200 Ô tô con AUDI AUDI Q2 DESIGN 30 TFSI (GABCNG) 1,0 5 1.460.000.000 201 Ô tô con AUDI AUDI Q2 DESIGN 35 TFSI 1,4 5 1.610.000.000 202 Ô tô con AUDI AUDI Q2 DESIGN 35 TFSI (GABCCG) 1,4 5 1.450.000.000 203 Ô tô con AUDI AUDI Q2 S LINE 35 TFSI (GAGCCW) 1,4 5 1.540.000.000 204 Ô tô con AUDI AUDI Q3 ADVANCED 35 TFSI (F3BBCX) 1,4 5 1.750.000.000 205 Ô tô con AUDI AUDI Q3 S LINE 35 TFSI (F3BCCX) 1,4 5 2.165.000.000 206 Ô tô con AUDI AUDI Q3 SPORTBACK S LINE 35 PLUS TFSI (F3NCCX) 1,4 5 2.100.000.000 207 Ô tô con AUDI AUDI Q3 SPORTBACK S LINE 35 TFSI (F3NCCX) 1,4 5 1.900.000.000 208 Ô tô con AUDI AUDI Q5 2.0 TFSI QUATTRO (FYBAAY) 2,0 5 2.140.000.000 209 Ô tô con AUDI AUDI Q5 45 TFSI QUATTRO (FYGA3Y) 2,0 5 2.420.000.000 210 Ô tô con AUDI AUDI Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY) 2,0 5 2.510.000.000 211 Ô tô con AUDI AUDI Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO (FYBCAY) 2,0 5 2.250.000.000 212 Ô tô con AUDI AUDI Q5 DESIGN 45 TFSI QUATTRO (FYBCAY) 2,0 5 2.250.000.000 213 Ô tô con AUDI AUDI Q5 S LINE 45 TFSI QUATTRO (FYGC3Y) 2,0 5 2.339.300.000 214 Ô tô con AUDI AUDI Q5 SPORT 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY) 2,0 5 2.510.000.000 215 Ô tô con AUDI AUDI Q5 SPORT 45 TFSI QUATTRO 2,0 5 2.550.000.000 216 Ô tô con AUDI AUDI Q5 SPORT 45 TFSI QUATTRO (FYBBAY) 2,0 5 2.120.000.000 217 Ô tô con AUDI AUDI Q5 SPORTBACK S LINE 45 TFSI QUATTRO (FYTC3Y) 2,0 5 2.488.600.000 218 Ô tô con AUDI AUDI Q7 2.0TFSI QUATTRO (4MBOI1) 2,0 7 3.340.000.000 219 Ô tô con AUDI AUDI Q7 45 PLUS TFSI QUATTRO (4MGAI1) 2,0 7 3.936.600.000 220 Ô tô con AUDI AUDI Q7 45 TFSI QUATTRO (4MB011) 2,0 7 3.420.000.000 221 Ô tô con AUDI AUDI Q7 45 TFSI QUATTRO (4MB0I1) 2,0 7 3.101.000.000 222 Ô tô con AUDI AUDI Q7 45 TFSI QUATTRO (4MGAI1) 2,0 7 3.198.900.000 223 Ô tô con AUDI AUDI Q7 55 TFSI QUATTRO (4MGAX2) 3,0 7 4.230.000.000 224 Ô tô con AUDI AUDI Q7 SUV 45 TFSI QUATTRO (4MQAI1) 2,0 7 3.560.000.000 225 Ô tô con AUDI AUDI Q7 SUV S LINE 45 TFSI QUATTRO (4MQCI1) 2,0 7 3.835.000.000 226 Ô tô con AUDI AUDI Q8 S LINE 55 PLUS TFSI QUATTRO (4MN0X2) 3,0 5 4.950.000.000 227 Ô tô con AUDI AUDI Q8 S LINE 55 TFSI QUATTRO (4MN0X2) 3,0 5 3.600.000.000 228 Ô tô con AUDI AUDI Q8 SUV S LINE 55 TFSI QUATTRO (4MT0X2) 3,0 5 4.200.000.000 229 Ô tô con AUDI Q2 DESIGN 1.4 TFSI (GABCCG) 1,4 5 1.518.000.000 230 Ô tô con AUDI Q2 DESIGN 30 TFSI (GABCNG) 1,0 5 1.460.000.000 231 Ô tô con AUDI Q2 DESIGN 35 TFSI (GABCCG) 1,4 5 1.518.000.000 232 Ô tô con AUDI Q3 2.0 TFSI QUATTRO (8UGCEY) 2,0 5 1.670.000.000 233 Ô tô con AUDI Q3 2.0T PRESTIGE 2,0 5 1.670.000.000 234 Ô tô con AUDI Q5 2,0 5 1.844.000.000 6 235 Ô tô con AUDI Q5 2.0 QUATTRO 2,0 5 2.250.000.000 236 Ô tô con AUDI Q5 2.0 QUATTRO SLINE 2,0 5 2.250.000.000 237 Ô tô con AUDI Q5 2.0 TDI QUATTRO 2,0 5 1.875.000.000 238 Ô tô con AUDI Q5 2.0 TFSI 2,0 5 2.250.000.000 239 Ô tô con AUDI Q5 2.0 TFSI QUATTRO (FYBAAY) 2,0 5 2.250.000.000 240 Ô tô con AUDI Q5 2.0 TFSI QUATTRO SLINE 2,0 5 2.250.000.000 STT Loại tài sản Nhãn hiệu Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] Thể tích làm việc Số người cho phép chở (kể cả lái xe) Giá tính LPTB (VNĐ) 241 Ô tô con AUDI Q5 2.0T QUATTRO 2,0 5 2.250.000.000 242 Ô tô con AUDI Q5 2.0T QUATTRO PREMIUM 2,0 5 1.763.000.000 243 Ô tô con AUDI Q5 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS 2,0 5 2.562.000.000 244 Ô tô con AUDI Q5 2.0T QUATTRO S LINE 2,0 5 2.250.000.000 245 Ô tô con AUDI Q5 3.0 TDI QUATTRO 3,0 5 1.900.000.000 246 Ô tô con AUDI Q5 3.2 PREMIUM 3,2 5 2.562.000.000 247 Ô tô con AUDI Q5 3.2 PREMIUM PLUS 3,2 5 2.562.000.000 248 Ô tô con AUDI Q5 3.2 QUATTRO 3,2 5 2.562.000.000 249 Ô tô con AUDI Q5 3.2 QUATTRO PREMIUM PLUS 3,2 5 2.562.000.000 250 Ô tô con AUDI Q5 3.2 QUATTRO PREMIUM PLUS SLINE 3,2 5 2.562.000.000 251 Ô tô con AUDI Q5 3.2 QUATTRO PRESTIGE SLINE 3,2 5 2.562.000.000 252 Ô tô con AUDI Q5 3.2 QUATTRO SLINE 3,2 5 2.562.000.000 253 Ô tô con AUDI Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY) 2,0 5 2.300.000.000 254 Ô tô con AUDI Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO SLINE (FYBCAY) 2,0 5 2.400.000.000 255 Ô tô con AUDI Q5 SPORT 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY) 2,0 5 2.300.000.000 256 Ô tô con AUDI Q5 SPORT 2.0 TFSI QUATTRO S LINE (FYBBAY) 2,0 5 2.400.000.000 257 Ô tô con AUDI Q7 3,6 7 3.123.000.000 258 Ô tô con AUDI Q7 4,2 7 3.570.000.000 259 Ô tô con AUDI Q7 2.0 TFSI QUATTRO (4MBOI1) 2,0 7 3.000.000.000 260 Ô tô con AUDI Q7 2.0 TFSI QUATTRO S LINE (4MBOI1) 3,0 7 3.100.000.000 261 Ô tô con AUDI Q7 2.0 TFSI QUATTRO S LINE (4MBOI1) 2,0 7 3.100.000.000 262 Ô tô con AUDI Q7 2.0T PREMIUM PLUS 2,0 7 3.330.000.000 263 Ô tô con AUDI Q7 3.0 QUATTRO PREMIUM PLUS 3,0 7 2.876.000.000 264 Ô tô con AUDI Q7 3.0 QUATTRO SLINE PRESTIGE 3,0 7 2.876.000.000 265 Ô tô con AUDI Q7 3.0 TDI PREMIUM 3,0 7 2.786.000.000 266 Ô tô con AUDI
Trình bày theo thể thức NĐ 30/2020/NĐ-CP. Đối chiếu PDF gốc trên đầu trang.
越南语原文。如需,请使用浏览器翻译。