Bỏ qua điều hướng - vào nội dung chính
VietLex

🇬🇧 Original document is in Vietnamese

Vietnamese laws are officially issued in Vietnamese only. The body below is the original. Use Chrome / Edge / Safari built-in translation, or:

Thông tư23/2024/TT-BYT

Circular - Vietnam

🇻🇳 Original: Thông tư 23/2024/TT-BYT (2024)

PTTT

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Trung tâm y tế Kiến Thụy; Trung tâm y tế Kim Thành; Trung tâm y tế Lê Chân; Trung tâm y tế Nam Sách; Trung tâm y tế Quân dân Y Bạch Long Vĩ; Trung tâm y tế Thanh Hà; Trung

tâm y tế Thanh Miện; Trung tâm y tế Tiên Lãng; Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hải Phòng.

GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM

(Kèm theo Nghị quyết số: /NQ-HĐND ngày tháng 4 năm 2026 của Hội đồng nhân dân thành phố Hải Phòng)

- Bệnh viện Mắt và Da liễu Hải Dương; Bệnh viện Nhi Hải Dương; Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Hải Dương; Bệnh viện Phổi Hải Phòng; Bệnh viện Phụ sản Hải Dương; Bệnh viện Phục

hồi chức năng Hải Dương; Bệnh viện Sức khỏe Tâm thần Hải Dương; Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương; Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Phòng; Trung tâm Da liễu.

- Trung tâm y tế An Lão; Trung tâm y tế Chí Linh; Trung tâm y tế Gia Lộc; Trung tâm y tế Kinh Môn; Trung tâm y tế Ngô Quyền; Trung tâm y tế Ninh Giang; Trung tâm y tế Thủy

Nguyên; Trung tâm y tế Tứ Kỳ; Trung tâm y tế Vĩnh Bảo.

1

STT Mã tương

đương

Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư số

23/2024/TT-BYT Tên dịch vụ phê duyệt giá

Phân

loại

PTTT

Mức giá Ghi chú

8 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng Siêu âm ổ bụng 58.600

9 02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Siêu âm phần mềm (một vị trí) 58.600

10 03.0069.0001 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu T3 58.600

11 03.0070.0001 Siêu âm màng phổi Siêu âm màng phổi T1 58.600

12 18.0013.0001 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 58.600

13 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt Siêu âm các tuyến nước bọt 58.600

14 18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 58.600

15 18.0059.0001 Siêu âm dương vật Siêu âm dương vật 58.600

16 18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm hạch vùng cổ 58.600

17 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận,

bàng quang, tiền liệt tuyến)

Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận,

bàng quang, tiền liệt tuyến) 58.600

18 18.0006.0001 Siêu âm hốc mắt Siêu âm hốc mắt 58.600

Trình bày theo thể thức NĐ 30/2020/NĐ-CP. Đối chiếu PDF gốc trên đầu trang.

Vietnamese-language original. Use browser translation if needed.