🇰🇷 원본 문서는 베트남어입니다
베트남 법률은 베트남어로만 공식 발행됩니다. 아래 내용은 원문입니다. Chrome / Edge / Safari 내장 번역을 사용하시거나:
통지 - 베트남 (2018)
🇻🇳 Original: Quy định mức giá cước tối đa dịch vụ bưu chính phổ cập
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúcr
=
2
Di~u 3. Mrrc gia cmyc fBi da djch VI} thlf CO' ban trong nmyc
Muc gia cuac tBi da dich V1).thu cO'b:'mtrong nuac Quqc quy dinh nhu sau:
TT N~c khBi hrgng
1 DSn 20g _
2 Tren 20g dSn 100g
3 Tren 100g dSn 250g
4 M6i 250g tiSp theo dSn 2.000g
Mu'c gia crrO'ctBi da (dang)
4.000
6.000
8.000
2.000
Di~u 4. Mu-c gUt CU'O'C fBi da dich VI} thU' cO"ban fir Vi~t Nam di cac nU'O'c
Mtrc gia cuac tBi da dich V\l thu cO'ban ill Vi~t N am di cac nuac dUQ"cquy
dinh nhu sau:
._-
N~c khBi lU'gng
Mu-c gia ClfO'CtBi da (dang)
TT ViIng 1 Vung2 ViIng 3 ViIng 4
r
1 Den 20g 15.000 19.000 21.000 23.000
r
2 Tren 20g den 100g 37.000 46.000 59.000 63.000
3 Tren 100g dSn 250g 90.000 109.000 140.000 155.000
4 M6i 250g tiSp theo dSn 2.000g 84.000 115.000 136.000 136.000
Danh sach cac quBc gia va vimg lanh thd phan theo vling dUQ"cquy dinh t?i
Ph\! hJc ban hanh kern theo Thong tu mly.
Di~u 5. T& chu-c thl]c hi~n
Trình bày theo thể thức NĐ 30/2020/NĐ-CP. Đối chiếu PDF gốc trên đầu trang.
베트남어 원문입니다. 필요시 브라우저 번역을 사용하세요.